学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/刚从来(在)…上
刚
HSK 4 · Trung cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

刚

Cách dùng 刚 trong tiếng Trung: vừa mới, phân biệt 刚才

Chủ ngữ + 刚 + Động từ = vừa mới…: 我刚到家. 刚 đứng sau chủ ngữ; 刚才 có thể đứng đầu câu.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

刚Cấu trúc

Subject + 刚 + Verb

Chủ ngữ + 刚 + Động từ = vừa mới…: 我刚到家. 刚 đứng sau chủ ngữ; 刚才 có thể đứng đầu câu.

Giải thích

刚 (gāng) là phó từ chỉ hành động hay tình huống VỪA xảy ra cách đây không lâu, nghĩa "vừa mới". 刚 đứng SAU chủ ngữ, TRƯỚC động từ (他刚到), không đứng trước chủ ngữ như 刚才. Câu có 刚 thường KHÔNG dùng 了 cuối câu. 刚 còn nghĩa "vừa vặn, vừa đúng" (刚好, 刚合适) và kết hợp 刚…就… (vừa… đã…).

我上午刚借的那本书,怎么找不到了?

Wǒ shàngwǔ gāng jiè de nà běn shū, zěnme zhǎo bú dào le?

Cuốn sách tôi vừa mượn sáng nay sao lại không tìm thấy nữa?

2

Công thức theo dạng câu

Vừa mới

Chủ ngữ + 刚 + Động từ

电影刚开始。

Diànyǐng gāng kāishǐ.

Phim vừa mới bắt đầu.

Vừa… đã…

Chủ ngữ + 刚 + V1,就 + V2

我刚出门,就下雨了。

Wǒ gāng chūmén, jiù xiàyǔ le.

Tôi vừa ra khỏi nhà thì trời mưa.

Vừa vặn

刚 + 好/合适

我到的时候刚好八点。

Wǒ dào de shíhou gānghǎo bā diǎn.

Lúc tôi đến vừa đúng tám giờ.

3

Cách dùng

  1. 1Việc vừa xảy ra

    Giải thích tình trạng hiện tại.

    • 我刚吃过饭,现在不饿。

      Wǒ gāng chī guò fàn, xiànzài bú è.

      Tôi vừa ăn xong, bây giờ không đói.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    我上午刚借的那本书,怎么找不到了?

    Wǒ shàngwǔ gāng jiè de nà běn shū, zěnme zhǎo bú dào le?

    Cuốn sách tôi vừa mượn sáng nay sao lại không tìm thấy nữa?

  2. 2

    我刚从会议室过来,那儿一个人也没有。

    Wǒ gāng cóng huìyì shì guòlái, nàr yí gè rén yě méiyǒu.

    Tôi vừa từ phòng họp sang, ở đó không có ai cả.

  3. 3

    他刚到北京,还不太习惯。

    Tā gāng dào Běijīng, hái bùtài xíguàn.

    Anh ấy vừa mới đến Bắc Kinh, vẫn chưa quen lắm.

  4. 4

    我刚下班,就接到了你的电话。

    Wǒ gāng xiàbān, jiù jiēdào le nǐ de diànhuà.

    Tôi vừa tan làm thì nhận được điện thoại của bạn.

  5. 5

    这双鞋我穿刚合适。

    Zhè shuāng xié wǒ chuān gāng héshì.

    Đôi giày này tôi đi vừa vặn.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 刚 là phó từ, đứng sau chủ ngữ.
  • Không dùng 了 ngữ khí cuối câu với 刚.
  • 刚 có thể nói khoảng thời gian dài hơn 刚才: 他刚来一个月.

Dấu hiệu nhận biết:就才好刚才

刚

Mẹo nhớ nhanh

刚 = "vừa", đứng đúng chỗ "vừa" trong tiếng Việt: "tôi vừa đến" → 我刚到.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

刚Chủ ngữ + 刚 + Động từ = vừa mới…: 我刚到家. 刚 đứng sau chủ ngữ; 刚才 có thể đứng đầu câu.
刚才刚才 là danh từ thời gian "lúc nãy", đứng được đầu câu và dùng với 了, 不, 没 (刚才你去哪儿了?); 刚 là phó từ, chỉ đứng trước động từ.
7

Lỗi thường gặp

  • 刚他到北京。

    他刚到北京。

    刚 là phó từ, phải đứng sau chủ ngữ, trước động từ.

  • 我刚吃饭了。

    我刚吃完饭。/ 我刚吃了饭。

    Câu với 刚 thường không dùng 了 cuối câu; nên thêm bổ ngữ hoặc 了 sau động từ.

8

Câu hỏi thường gặp

刚 và 刚才 khác nhau thế nào?

刚 là phó từ (sau chủ ngữ); 刚才 là danh từ "lúc nãy" (đầu câu được).

Câu có 刚 dùng 了 được không?

Không dùng 了 cuối câu; có thể có 了 sau động từ.

刚…就… nghĩa là gì?

"Vừa… thì đã…".

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 4 · Bài 31Nhóm Chat Công Việc - Nói Việc Vừa Xảy Ra Với 刚
Trước从来Tiếp(在)…上

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!