学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Thì / thể (Aspect)/动词 + 上动词 + 起来动词+着+动词+着
上
HSK 4 · Trung cấpThì / thể (Aspect)5 ví dụĐọc 2 phút

动词 + 上

Bổ ngữ 上 trong tiếng Trung: 考上, 爱上, 吃不上, 关上

Động từ + 上 = đạt được mục đích: 考上 (thi đỗ), 买上 (mua được). Dạng khả năng: 吃不上 (không được ăn).

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

动词+上Cấu trúc

Verb + 上

Động từ + 上 = đạt được mục đích: 考上 (thi đỗ), 买上 (mua được). Dạng khả năng: 吃不上 (không được ăn).

Giải thích

上 (shang) đứng sau động từ làm bổ ngữ. Ngoài nghĩa hướng lên (爬上), nghĩa mở rộng quan trọng là MỤC ĐÍCH của hành động ĐÃ ĐẠT ĐƯỢC: 考上大学 (thi đỗ đại học), 住上新房子 (được ở nhà mới), 爱上她 (yêu cô ấy). Dạng bổ ngữ khả năng: Động từ + 得上/不上 (có đạt được hay không): 吃不上 (không được ăn), 坐不上 (không kịp lên). Còn nghĩa "khép lại": 关上门.

看来今天吃不上羊肉饺子了。

Kànlai jīntiān chībushàng yángròu jiǎozi le.

Xem ra hôm nay không được ăn sủi cảo thịt dê rồi.

2

Công thức theo dạng câu

Đạt mục đích

Chủ ngữ + Động từ + 上 + Tân ngữ

他终于当上了经理。

Tā zhōngyú dāng shàng le jīnglǐ.

Cuối cùng anh ấy cũng lên được chức giám đốc.

Khả năng

Động từ + 得上/不上

人太多,我挤不上车。

Rén tài duō, wǒ jǐ bú shàngchē.

Đông người quá, tôi chen không lên được xe.

Khép lại

Động từ + 上

请合上书。

Qǐng hé shàng shū.

Mời gấp sách lại.

3

Cách dùng

  1. 1Thi cử, sự nghiệp

    考上, 当上.

    • 她考上了北京大学。

      Tā kǎo shàng le Běijīng dàxué.

      Cô ấy đỗ Đại học Bắc Kinh.

  2. 2Bắt đầu yêu thích

    爱上, 喜欢上.

    • 我慢慢喜欢上了这个城市。

      Wǒ mànmàn xǐhuan shàng le zhège chéngshì.

      Tôi dần thích thành phố này.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    看来今天吃不上羊肉饺子了。

    Kànlai jīntiān chībushàng yángròu jiǎozi le.

    Xem ra hôm nay không được ăn sủi cảo thịt dê rồi.

  2. 2

    现在堵车这么厉害,看来坐不上8点那趟飞机了。

    Xiànzài dǔchē zhème lìhai, kànlai zuò bú shàng 8 diǎn nà tàng fēijī le.

    Bây giờ tắc đường thế này, xem ra không kịp chuyến bay 8 giờ rồi.

  3. 3

    经过一年的努力,他终于考上了理想的大学。

    Jīngguò yì nián de nǔlì, tā zhōngyú kǎo shàng le lǐxiǎng de dàxué.

    Sau một năm nỗ lực, cuối cùng anh ấy đã đỗ vào trường đại học mơ ước.

  4. 4

    她第一次见面就爱上了他。

    Tā dìyī cì jiànmiàn jiù ài shàng le tā.

    Lần đầu gặp mặt cô ấy đã yêu anh ấy.

  5. 5

    请把门关上。

    Qǐng bǎ mén guānshàng.

    Hãy đóng cửa lại.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 考 = thi; 考上 = thi đỗ; 没考上 = thi trượt.
  • 上 trong bổ ngữ đọc nhẹ.
  • Dạng khả năng hay dùng khi không kịp, không được.

Dấu hiệu nhận biết:了不终于得

上

Mẹo nhớ nhanh

上 = "lên được, tới được" mục tiêu: 考上 = thi lên được (đỗ).

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

动词 + 上Động từ + 上 = đạt được mục đích: 考上 (thi đỗ), 买上 (mua được). Dạng khả năng: 吃不上 (không được ăn).
到买到 = mua được (kết quả chung); 买上 nhấn mạnh đạt được điều mong mỏi, thường đi với điều khó có (住上大房子).Bổ ngữ kết quả 到 trong tiếng Trung: đến nơi, đến lúc, đạt được →
7

Lỗi thường gặp

  • 他考了大学。(ý: đỗ)

    他考上了大学。

    "Thi đỗ" phải có bổ ngữ 上; 考 chỉ là "thi".

  • 我们吃上不饺子了。

    我们吃不上饺子了。

    Dạng khả năng phủ định: Động từ + 不 + 上.

8

Câu hỏi thường gặp

考上 nghĩa là gì?

"Thi đỗ".

吃不上 nghĩa là gì?

"Không được ăn, không kịp ăn".

爱上 khác 爱 thế nào?

爱上 nhấn mạnh bắt đầu yêu.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 4 · Bài 54Kết Quả Thi Đại Học Và Chọn Trường - Nói Về Việc Đạt Được Mục Tiêu Với Bổ Ngữ 上

Cấu trúc liên quan

结果补语 到

Bổ ngữ kết quả 到 trong tiếng Trung: đến nơi, đến lúc, đạt được

上 + 数量

上 + Số lượng: lên đến, hàng trăm, hàng nghìn

(在)…上

Cấu trúc (在)……上 trong tiếng Trung: về mặt…, trong…

Trước动词 + 起来Tiếp动词+着+动词+着

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!