学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Thì / thể (Aspect)/结果补语 到结果补语 着(zháo)结果补语 成
结果补语 到
HSK 3 · Sơ cấpThì / thể (Aspect)5 ví dụĐọc 2 phút

结果补语 到

Bổ ngữ kết quả 到 trong tiếng Trung: 找到, 送到, 睡到

Động từ + 到 = đến (nơi/lúc) hoặc đạt được: 送到家, 睡到十点, 找到了. Phủ định: 没找到.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

结果补语 到Cấu trúc

Verb + 到 + Place/Time/Degree

Động từ + 到 = đến (nơi/lúc) hoặc đạt được: 送到家, 睡到十点, 找到了. Phủ định: 没找到.

Giải thích

到 (dào) đặt sau động từ có ba cách dùng chính: (1) hành động kéo dài đến một THỜI ĐIỂM (睡到九点); (2) đưa người/vật đến một NƠI (送到机场, 搬到上海); (3) đạt đến một MỨC ĐỘ hoặc đạt được mục đích (学到第十课, 买到, 找到, 看到). Phủ định dùng 没: 没找到. Dạng khả năng: 找得到 / 找不到.

星期六我睡到九点才起床。

Xīngqī liù wǒ shuì dào jiǔ diǎn cái qǐchuáng.

Thứ Bảy tôi ngủ đến chín giờ mới dậy.

2

Công thức theo dạng câu

Đến thời điểm

Động từ + 到 + Thời điểm

我们聊到半夜。

Wǒmen liáo dào bànyè.

Chúng tôi nói chuyện đến nửa đêm.

Đến nơi

Động từ + 到 + Nơi chốn

请把这个箱子搬到楼上。

Qǐng bǎ zhège xiāngzi bān dào lóushàng.

Hãy chuyển cái thùng này lên tầng trên.

Đạt được

Động từ + 到 + (Tân ngữ)

我收到你的邮件了。

Wǒ shōudào nǐ de yóujiàn le.

Tôi đã nhận được email của bạn.

3

Cách dùng

  1. 1Kết quả đạt được

    Tìm, mua, nhận, thấy.

    • 我没听到你说什么。

      Wǒ méi tīngdào nǐ shuō shénme.

      Tôi không nghe thấy bạn nói gì.

  2. 2Di chuyển đến đâu

    Chuyển nhà, gửi đồ.

    • 他上个月搬到北京了。

      Tā shànggèyuè bān dào Běijīng le.

      Tháng trước anh ấy chuyển đến Bắc Kinh rồi.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    星期六我睡到九点才起床。

    Xīngqī liù wǒ shuì dào jiǔ diǎn cái qǐchuáng.

    Thứ Bảy tôi ngủ đến chín giờ mới dậy.

  2. 2

    他把我送到了机场。

    Tā bǎ wǒ sòngdào le jīchǎng.

    Anh ấy đưa tôi đến sân bay.

  3. 3

    我们已经学到第十课了。

    Wǒmen yǐjīng xué dào dì shí kè le.

    Chúng ta đã học đến bài mười rồi.

  4. 4

    我终于买到了那本书。

    Wǒ zhōngyú mǎi dào le nà běn shū.

    Cuối cùng tôi cũng mua được cuốn sách đó.

  5. 5

    你的钥匙找到了没有?

    Nǐ de yàoshi zhǎodào le méiyǒu?

    Chìa khóa của bạn tìm thấy chưa?

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 看 (nhìn) ≠ 看到 (nhìn thấy); 找 (tìm) ≠ 找到 (tìm thấy).
  • Phủ định: 没 + Động từ + 到.
  • Dạng khả năng: 买得到 / 买不到.

Dấu hiệu nhận biết:了没终于才

结果补语 到

Mẹo nhớ nhanh

Tiếng Việt "tìm" vs "tìm thấy", "mua" vs "mua được" — phần "thấy/được" chính là 到.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

结果补语 到Động từ + 到 = đến (nơi/lúc) hoặc đạt được: 送到家, 睡到十点, 找到了. Phủ định: 没找到.
Động từ + 见看见/听见 tương tự 看到/听到 (nhận biết bằng giác quan); 到 dùng rộng hơn: 买到, 找到, 送到.
7

Lỗi thường gặp

  • 我找了钥匙,但是没找。

    我找了钥匙,但是没找到。

    Muốn nói "không tìm thấy" cần bổ ngữ kết quả 到.

  • 我睡九点到。

    我睡到九点。

    到 đứng ngay sau động từ, trước thời điểm.

8

Câu hỏi thường gặp

看 và 看到 khác nhau thế nào?

看 là hành động nhìn; 看到 là nhìn thấy (có kết quả).

Phủ định thế nào?

没 + Động từ + 到: 没买到.

找不到 nghĩa là gì?

"Không tìm được" — dạng bổ ngữ khả năng.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 3 · Bài 8Đi Công Tác Bằng Tàu Cao Tốc - Nói Đến Nơi, Đến Lúc Với Bổ Ngữ 到

Cấu trúc liên quan

从……到……

Cấu trúc 从……到……: từ… đến…

到……的程度 / 在……程度上

Cách dùng 程度: 到……的程度, 在……程度上 (đến mức, ở mức độ)

Trước结果补语 着(zháo)Tiếp结果补语 成

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!