学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/都有字句谁/哪/哪儿/什么
都
HSK 1 · Sơ cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

都

Cách dùng 都 trong tiếng Trung: vị trí và ví dụ

都 nghĩa là "đều", đứng sau chủ ngữ số nhiều và trước động từ/tính từ: 我们都是学生 (chúng tôi đều là học sinh).

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

都Cấu trúc

Subject + 都 + Verb

都 nghĩa là "đều", đứng sau chủ ngữ số nhiều và trước động từ/tính từ: 我们都是学生 (chúng tôi đều là học sinh).

Giải thích

都 (dōu) là phó từ phạm vi nghĩa là "đều, tất cả", đứng sau chủ ngữ và trước động từ hoặc tính từ. 都 tổng hợp những người hoặc vật đứng TRƯỚC nó, nên chủ ngữ thường là số nhiều (我们, 他们, 我和你). Khi có 也, trật tự là 也 + 都. Không đặt 都 ở đầu câu hay trước chủ ngữ như chữ "tất cả" trong tiếng Việt.

我们都是大学生。

Wǒmen dōu shì dàxuéshēng.

Chúng tôi đều là sinh viên đại học.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

Chủ ngữ (số nhiều) + 都 + Động từ/Tính từ

他们都来了。

Tāmen dōu lái le.

Họ đều đến rồi.

Phủ định toàn bộ

Chủ ngữ + 都 + 不/没 + Động từ

我们都不去。

Wǒmen dōu bú qù.

Chúng tôi đều không đi.

Nghi vấn

Chủ ngữ + 都 + Động từ + 吗?

你们都会说汉语吗?

Nǐmen dōu huì shuō Hànyǔ ma?

Các bạn đều biết nói tiếng Trung chứ?

3

Cách dùng

  1. 1Tổng hợp người, vật đã nêu

    Chủ ngữ đứng trước 都 là số nhiều hoặc liệt kê nhiều đối tượng.

    • 爸爸和妈妈都是医生。

      Bàba hé māma dōu shì yīshēng.

      Bố và mẹ đều là bác sĩ.

  2. 2Đi với 也

    Khi vừa "cũng" vừa "đều", 也 đứng trước 都.

    • 他们也都同意了。

      Tāmen yě dōu tóngyì le.

      Họ cũng đều đồng ý rồi.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    我们都是大学生。

    Wǒmen dōu shì dàxuéshēng.

    Chúng tôi đều là sinh viên đại học.

  2. 2

    他们都喜欢踢足球。

    Tāmen dōu xǐhuan tī zúqiú.

    Họ đều thích đá bóng.

  3. 3

    这些衣服都很便宜。

    Zhèxiē yīfu dōu hěn piányi.

    Những bộ quần áo này đều rất rẻ.

  4. 4

    我和姐姐都住在河内。

    Wǒ hé jiějie dōu zhù zài Hénèi.

    Tôi và chị gái đều sống ở Hà Nội.

  5. 5

    你们都吃饭了吗?

    Nǐmen dōu chīfàn le ma?

    Các bạn đều ăn cơm rồi chứ?

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 都 chỉ bao quát những gì đứng trước nó.
  • 也都 đúng, 都也 sai.
  • 都不 = tất cả đều không; 不都 = không phải tất cả đều.

Dấu hiệu nhận biết:我们他们大家也

都

Mẹo nhớ nhanh

Tiếng Việt "Chúng tôi đều là…" — chữ "đều" đứng ngay trước động từ, tiếng Trung cũng vậy: 我们都是…

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

都都 nghĩa là "đều", đứng sau chủ ngữ số nhiều và trước động từ/tính từ: 我们都是学生 (chúng tôi đều là học sinh).
也也 nghĩa là "cũng", so sánh với người/việc khác: 我也是学生; 都 nghĩa là "đều", bao quát cả nhóm: 我们都是学生.Cách dùng 也 trong tiếng Trung: cũng →
7

Lỗi thường gặp

  • 都我们是越南人。

    我们都是越南人。

    都 là phó từ, phải đứng sau chủ ngữ và trước động từ.

  • 我们是都老师。

    我们都是老师。

    都 đứng trước động từ 是, không đứng sau.

8

Câu hỏi thường gặp

都 đứng ở đâu trong câu?

Sau chủ ngữ, trước động từ hoặc tính từ. Không đứng đầu câu.

也 và 都 đi cùng nhau thế nào?

Luôn là 也都: 他们也都喜欢。

都不 và 不都 khác nhau thế nào?

都不 phủ định toàn bộ (đều không), 不都 phủ định một phần (không phải tất cả).

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 1 · Bài 24Gọi Món Ở Nhà Hàng - Nói "Đều", "Tất Cả" Với Phó Từ 都

Cấu trúc liên quan

也

Cách dùng 也 trong tiếng Trung: cũng

每……都

Cấu trúc 每……都: mỗi…, …nào cũng

疑问代词任指

Đại từ nghi vấn phiếm chỉ: 谁都, 什么都, 哪儿都, 怎么也

不管…都…

Cấu trúc 不管……都……: bất kể… đều…

连…都/也

Cấu trúc 连……都/也……: ngay cả… cũng…, thậm chí…

连……都……,何况……呢

Cấu trúc 连……都……,何况……呢: … còn…, huống chi…

Trước有字句Tiếp谁/哪/哪儿/什么

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!