学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/也为再
也
HSK 2 · Sơ cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

也

Cách dùng 也 trong tiếng Trung: cũng, 也都, 也不

Chủ ngữ + 也 + Động từ/Tính từ = … cũng…: 我也喜欢. 也 không bao giờ đứng đầu câu.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

也Cấu trúc

Subject + 也 + Verb/Adj

Chủ ngữ + 也 + Động từ/Tính từ = … cũng…: 我也喜欢. 也 không bao giờ đứng đầu câu.

Giải thích

也 (yě) là phó từ nghĩa "cũng", LUÔN đứng sau chủ ngữ và trước động từ hoặc tính từ, không đứng đầu câu như "also" trong tiếng Anh. Khi có cả 也 và 都 thì nói 也都 (cũng đều). Phủ định: 也不 / 也没. 也 còn dùng trong 一点儿也不… (không… chút nào).

我也有一本这样的书。

Wǒ yě yǒu yì běn zhèyàng de shū.

Tôi cũng có một cuốn sách như thế.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

Chủ ngữ + 也 + Động từ/Tính từ

我也去。

Wǒ yě qù.

Tôi cũng đi.

Phủ định

Chủ ngữ + 也 + 不/没 + Động từ

他也没吃饭。

Tā yě méi chīfàn.

Anh ấy cũng chưa ăn cơm.

Kèm 都

Chủ ngữ + 也都 + Động từ

我们也都同意。

Wǒmen yě dōu tóngyì.

Chúng tôi cũng đều đồng ý.

3

Cách dùng

  1. 1Đồng tình, giống nhau

    Nối hai câu có điểm chung.

    • 你喜欢猫,我也喜欢猫。

      Nǐ xǐhuan māo, wǒ yě xǐhuan māo.

      Bạn thích mèo, tôi cũng thích mèo.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    我也有一本这样的书。

    Wǒ yě yǒu yì běn zhèyàng de shū.

    Tôi cũng có một cuốn sách như thế.

  2. 2

    他是学生,我也是学生。

    Tā shì xuésheng, wǒ yě shì xuésheng.

    Anh ấy là học sinh, tôi cũng là học sinh.

  3. 3

    今天很冷,明天也很冷。

    Jīntiān hěn lěng, míngtiān yě hěn lěng.

    Hôm nay rất lạnh, ngày mai cũng rất lạnh.

  4. 4

    我也不知道他去哪儿了。

    Wǒ yě bù zhīdào tā qù nǎr le.

    Tôi cũng không biết anh ấy đi đâu rồi.

  5. 5

    他们也都来了。

    Tāmen yě dōu lái le.

    Họ cũng đều đến rồi.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Vị trí cố định: sau chủ ngữ, trước động từ/tính từ.
  • 也都, không phải 都也.
  • Trả lời ngắn: 我也是 (tôi cũng vậy).

Dấu hiệu nhận biết:都不是

也

Mẹo nhớ nhanh

Đặt 也 đúng chỗ của "cũng" trong tiếng Việt: "tôi cũng thích" → 我也喜欢.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

也Chủ ngữ + 也 + Động từ/Tính từ = … cũng…: 我也喜欢. 也 không bao giờ đứng đầu câu.
还还 nghĩa "còn, thêm" (我还要一个); 也 nghĩa "cũng" chỉ sự giống nhau giữa hai chủ thể.Cách dùng 还 (hái) trong tiếng Trung: vẫn, vẫn còn →
7

Lỗi thường gặp

  • 也我喜欢喝茶。

    我也喜欢喝茶。

    也 phải đứng sau chủ ngữ, trước động từ.

  • 我们都也是学生。

    我们也都是学生。

    Khi dùng cả hai, trật tự là 也都.

8

Câu hỏi thường gặp

也 có đứng đầu câu được không?

Không. Luôn đứng sau chủ ngữ.

"Tôi cũng vậy" nói thế nào?

我也是.

也都 hay 都也?

也都.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

还

Cách dùng 还 (hái) trong tiếng Trung: vẫn, vẫn còn

疑问代词任指

Đại từ nghi vấn phiếm chỉ: 谁都, 什么都, 哪儿都, 怎么也

再…也…

Cấu trúc 再……也……: dù… thế nào cũng…

不仅…也/还/而且…

Cấu trúc 不仅……也/还/而且……: không chỉ… mà còn…

既…又/也/还…

Cấu trúc 既……又/也/还……: vừa… vừa…, đã… lại…

即使...也...

Cấu trúc 即使……也……: dù… vẫn…, kể cả… cũng…

Trước为Tiếp再

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!