学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/为也正反疑问句 V不V
为
HSK 2 · Sơ cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

为

Cách dùng giới từ 为 (wèi) trong tiếng Trung: vì, cho

为 + Đối tượng + Động từ = làm… vì/cho ai: 我为你高兴 (tôi mừng cho bạn). Cụm 为 đứng trước động từ.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

为Cấu trúc

Subject + 为 + Noun + Verb

为 + Đối tượng + Động từ = làm… vì/cho ai: 我为你高兴 (tôi mừng cho bạn). Cụm 为 đứng trước động từ.

Giải thích

为 (wèi) là giới từ nghĩa "vì, cho", giới thiệu đối tượng được hưởng lợi hoặc lý do, mục đích của hành động. Cụm 为 + danh từ đứng TRƯỚC động từ: 妈妈为我做了一个蛋糕. 为 trang trọng hơn 给 khi chỉ người hưởng lợi. Cụm cố định: 为…干杯 (cạn ly vì…), 为…高兴 (mừng cho…), 为了 (để, nhằm).

为你们的幸福干杯!

Wèi nǐmen de xìngfú gānbēi!

Cạn ly vì hạnh phúc của các bạn!

2

Công thức theo dạng câu

Người hưởng lợi

Chủ ngữ + 为 + Người + Động từ

老师为我们找了很多资料。

Lǎoshī wèi wǒmen zhǎo le hěn duō zīliào.

Thầy tìm cho chúng tôi rất nhiều tài liệu.

Lý do cảm xúc

Chủ ngữ + 为 + Sự việc + 高兴/担心

大家都为他担心。

Dàjiā dōu wèi tā dānxīn.

Mọi người đều lo cho anh ấy.

3

Cách dùng

  1. 1Chúc rượu

    Câu cố định 为…干杯.

    • 为我们的合作干杯!

      Wèi wǒmen de hézuò gānbēi!

      Cạn ly vì sự hợp tác của chúng ta!

  2. 2Phục vụ, cống hiến

    Văn phong trang trọng.

    • 我们为顾客提供最好的服务。

      Wǒmen wèi gùkè tígōng zuìhǎo de fúwù.

      Chúng tôi cung cấp dịch vụ tốt nhất cho khách hàng.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    为你们的幸福干杯!

    Wèi nǐmen de xìngfú gānbēi!

    Cạn ly vì hạnh phúc của các bạn!

  2. 2

    妈妈为我做了一个蛋糕。

    Māma wèi wǒ zuò le yí gè dàngāo.

    Mẹ làm cho tôi một cái bánh kem.

  3. 3

    我们都为你高兴。

    Wǒmen dōu wèi nǐ gāoxìng.

    Chúng tôi đều mừng cho bạn.

  4. 4

    他为这件事很担心。

    Tā wèi zhè jiàn shì hěn dānxīn.

    Anh ấy rất lo lắng vì chuyện này.

  5. 5

    我们为客人准备了很多菜。

    Wǒmen wèi kèrén zhǔnbèi le hěn duō cài.

    Chúng tôi chuẩn bị rất nhiều món cho khách.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 为 đọc thanh 4 (wèi) khi là giới từ; đọc wéi khi là động từ "làm, là" (成为).
  • 为 trang trọng hơn 给.
  • 为了 chỉ mục đích, đứng đầu câu.

Dấu hiệu nhận biết:干杯高兴担心为了

为

Mẹo nhớ nhanh

为 = "vì" Hán Việt: 为你 = vì bạn, cho bạn.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

为为 + Đối tượng + Động từ = làm… vì/cho ai: 我为你高兴 (tôi mừng cho bạn). Cụm 为 đứng trước động từ.
给给 chỉ người nhận cụ thể (给我打电话); 为 nhấn mạnh làm vì lợi ích của ai, trang trọng hơn.Cách dùng 给 biểu thị bị động trong khẩu ngữ →
7

Lỗi thường gặp

  • 我很高兴为你。

    我为你高兴。

    Cụm 为 + đối tượng đứng trước động từ/tính từ.

  • 为我们的友谊干杯吧为!

    为我们的友谊干杯!

    为 đứng đầu cụm, chỉ dùng một lần.

8

Câu hỏi thường gặp

为 và 给 khác nhau thế nào?

Đều có nghĩa "cho"; 为 trang trọng và nhấn mạnh lợi ích, lý do.

为 và 为了 khác nhau thế nào?

为了 chỉ mục đích "để"; 为 chỉ đối tượng hoặc lý do.

Chúc rượu nói thế nào?

为 + điều muốn chúc + 干杯: 为健康干杯!

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

给 表被动

Cách dùng 给 biểu thị bị động trong khẩu ngữ

为 (wéi)

Động từ 为 (wéi) trong tiếng Trung: trở thành; làm, coi là

以……为……

Cấu trúc 以……为……: lấy… làm…, coi… là…

为/被……所……

Cấu trúc 为/被……所……: bị động trong văn viết

Trước也Tiếp正反疑问句 V不V

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!