学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/一起大家/您/它/它们还
一起
HSK 2 · Sơ cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

一起

Cách dùng 一起 trong tiếng Trung: cùng nhau, 和…一起

A + 和/跟 + B + 一起 + Động từ = A cùng B làm gì: 我和她一起去. 一起 luôn đứng trước động từ.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

一起Cấu trúc

Subject + 一起 + Verb

A + 和/跟 + B + 一起 + Động từ = A cùng B làm gì: 我和她一起去. 一起 luôn đứng trước động từ.

Giải thích

一起 (yìqǐ) là phó từ nghĩa "cùng nhau", đứng trước động từ: 我们一起去吧. Muốn nói làm cùng AI thì dùng A + 和/跟 + B + 一起 + Động từ: 我和朋友一起学习. Cả cụm 和…一起 phải đứng TRƯỚC động từ, khác với tiếng Việt "học cùng bạn". 在一起 nghĩa là "ở bên nhau".

我和朋友一起学习。

Wǒ hé péngyou yìqǐ xuéxí.

Tôi học cùng với bạn.

2

Công thức theo dạng câu

Cùng nhau

Chủ ngữ số nhiều + 一起 + Động từ

我们一起唱歌吧。

Wǒmen yìqǐ chànggē ba.

Chúng ta cùng hát nhé.

Cùng ai đó

A + 和/跟 + B + 一起 + Động từ

我跟同事一起吃午饭。

Wǒ gēn tóngshì yìqǐ chī wǔfàn.

Tôi ăn trưa cùng đồng nghiệp.

3

Cách dùng

  1. 1Rủ rê

    Kết hợp 吧.

    • 我们一起去喝咖啡吧。

      Wǒmen yìqǐ qù hē kāfēi ba.

      Chúng ta cùng đi uống cà phê nhé.

  2. 2Ở bên nhau

    在一起 = ở cùng nhau, yêu nhau.

    • 我想和家人在一起。

      Wǒ xiǎng hé jiārén zài yìqǐ.

      Tôi muốn ở bên gia đình.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    我和朋友一起学习。

    Wǒ hé péngyou yìqǐ xuéxí.

    Tôi học cùng với bạn.

  2. 2

    周末我们一起去看电影吧。

    Zhōumò wǒmen yìqǐ qù kàn diànyǐng ba.

    Cuối tuần chúng mình cùng đi xem phim nhé.

  3. 3

    他每天和妈妈一起吃早饭。

    Tā měi tiān hé māma yìqǐ chī zǎofàn.

    Hằng ngày cậu ấy ăn sáng cùng mẹ.

  4. 4

    你跟我们一起去吗?

    Nǐ gēn wǒmen yìqǐ qù ma?

    Bạn có đi cùng chúng tôi không?

  5. 5

    他们在一起三年了。

    Tāmen zài yìqǐ sān nián le.

    Họ ở bên nhau ba năm rồi.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Cụm 和…一起 đứng trước động từ.
  • Có nhiều động từ liên tiếp, 一起 đứng trước động từ đầu tiên.
  • 跟 khẩu ngữ hơn 和.

Dấu hiệu nhận biết:和跟吧在一起

一起

Mẹo nhớ nhanh

Tiếng Việt "đi ăn cùng bạn" → tiếng Trung "cùng bạn đi ăn": 和朋友一起去吃饭.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

一起A + 和/跟 + B + 一起 + Động từ = A cùng B làm gì: 我和她一起去. 一起 luôn đứng trước động từ.
都都 nghĩa "đều" (ai cũng làm, không nhất thiết cùng lúc); 一起 nghĩa "cùng nhau" làm chung.Cách dùng 都 trong tiếng Trung: phó từ "đều" →
7

Lỗi thường gặp

  • 我学习一起和朋友。

    我和朋友一起学习。

    和 + người + 一起 phải đứng trước động từ.

  • 我们去一起吃饭吧。

    我们一起去吃饭吧。

    一起 đứng trước động từ đầu tiên (去).

8

Câu hỏi thường gặp

一起 đứng ở đâu?

Trước động từ; sau cụm 和/跟 + người.

和 và 跟 dùng với 一起 khác nhau không?

Như nhau; 跟 khẩu ngữ hơn.

在一起 nghĩa là gì?

"Ở bên nhau", cũng dùng cho cặp đôi.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 2 · Bài 12Chơi Bóng Rổ Sau Giờ Làm - Rủ Đồng Nghiệp Cùng Chơi Với 一起

Cấu trúc liên quan

都

Cách dùng 都 trong tiếng Trung: phó từ "đều"

Trước大家/您/它/它们Tiếp还

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!