学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/……,好吗?就形容词重叠 AA / AABB
,好吗?
HSK 2 · Sơ cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

……,好吗?

Câu hỏi 好吗 trong tiếng Trung: …, được không?

Lời đề nghị + ,好吗? = "…, được không?": 我们走吧,好吗? Trả lời đồng ý: 好 / 好的.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

……,好吗?Cấu trúc

Clause + 好吗

Lời đề nghị + ,好吗? = "…, được không?": 我们走吧,好吗? Trả lời đồng ý: 好 / 好的.

Giải thích

Thêm 好吗 (hǎo ma) sau một lời đề nghị hoặc yêu cầu để hỏi ý kiến người nghe một cách lịch sự, tương đương "…, được không?", "…, nhé?". Đồng ý trả lời 好 / 好的 / 可以; từ chối nói 不行 / 不好意思…. Có thể thay bằng 可以吗 (có được phép không) hay 行吗 (khẩu ngữ).

明天八点见,好吗?

Míngtiān bā diǎn jiàn, hǎo ma?

Mai tám giờ gặp nhé, được không?

2

Công thức theo dạng câu

Hỏi ý kiến

Lời đề nghị + ,好吗?

你在这儿等我,好吗?

Nǐ zài zhèr děng wǒ, hǎo ma?

Bạn đợi tôi ở đây, được không?

Dạng chính phản

Lời đề nghị + ,好不好?

我们周末去爬山,好不好?

Wǒmen zhōumò qù páshān, hǎo bu hǎo?

Cuối tuần mình đi leo núi, được không?

3

Cách dùng

  1. 1Nhờ vả lịch sự

    Mềm hơn câu mệnh lệnh.

    • 请把门关上,好吗?

      Qǐng bǎ mén guānshàng, hǎo ma?

      Làm ơn đóng cửa lại, được không?

  2. 2Dỗ dành

    Nói với người đang buồn, giận.

    • 不要哭了,好吗?

      Bùyào kū le, hǎo ma?

      Đừng khóc nữa, được không?

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    明天八点见,好吗?

    Míngtiān bā diǎn jiàn, hǎo ma?

    Mai tám giờ gặp nhé, được không?

  2. 2

    我们一起去吃饭,好吗?

    Wǒmen yìqǐ qù chīfàn, hǎo ma?

    Chúng mình cùng đi ăn, được không?

  3. 3

    你帮我拿一下,好吗?

    Nǐ bāng wǒ ná yíxià, hǎo ma?

    Bạn cầm giúp tôi một chút, được không?

  4. 4

    你说慢一点儿,好吗?

    Nǐ shuō màn yìdiǎnr, hǎo ma?

    Bạn nói chậm một chút, được không?

  5. 5

    别生气了,好吗?

    Bié shēngqì le, hǎo ma?

    Đừng giận nữa, được không?

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 好吗 đứng cuối câu, sau dấu phẩy.
  • Trả lời: 好 / 好的 / 行 / 没问题.
  • 可以吗 thiên về xin phép.

Dấu hiệu nhận biết:好不好可以吗行吗

,好吗?

Mẹo nhớ nhanh

Giống hệt tiếng Việt: nói đề nghị trước, cuối câu thêm "được không?" = 好吗?

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

……,好吗?Lời đề nghị + ,好吗? = "…, được không?": 我们走吧,好吗? Trả lời đồng ý: 好 / 好的.
可以吗可以吗 hỏi xin phép (我可以进来吗?); 好吗 hỏi sự đồng ý với đề nghị.
7

Lỗi thường gặp

  • 好吗我们去看电影?

    我们去看电影,好吗?

    好吗 đứng cuối câu, sau lời đề nghị.

  • 我们去公园好不好吗?

    我们去公园,好不好?/ 我们去公园,好吗?

    Không dùng 吗 cùng 好不好.

8

Câu hỏi thường gặp

好吗 và 怎么样 khác nhau thế nào?

Đều hỏi ý kiến; 怎么样 trung tính hơn, 好吗 mang ý mong người kia đồng ý.

Trả lời 好吗 thế nào?

Đồng ý: 好/好的; từ chối: 不好意思,我…

好吗 có lịch sự không?

Có, làm lời nhờ vả nhẹ nhàng hơn.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 2 · Bài 25Để Quên Ba Lô Trên Tàu Điện Ngầm - Đề Nghị Lịch Sự Với …,好吗?
Trước就Tiếp形容词重叠 AA / AABB

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!