学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/离为什么每……都
离
HSK 2 · Sơ cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

离

Cách dùng giới từ 离 trong tiếng Trung: A 离 B 远/近

A + 离 + B + 远/近 = A cách B xa/gần: 我家离地铁站很近. Thời gian: 离考试还有两天.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

离Cấu trúc

A + 离 + B + 远/近

A + 离 + B + 远/近 = A cách B xa/gần: 我家离地铁站很近. Thời gian: 离考试还有两天.

Giải thích

离 (lí) dùng để nói khoảng cách giữa hai địa điểm hoặc hai thời điểm: A 离 B + 远/近/khoảng cách. Ví dụ 我家离学校很近 (nhà tôi cách trường rất gần). Hỏi khoảng cách: A离B远吗?/ A离B有多远? Với thời gian: 离考试还有三天 (còn ba ngày nữa là thi). Đừng nhầm với 从 (điểm xuất phát).

学校离我家很远。

Xuéxiào lí wǒ jiā hěn yuǎn.

Trường học cách nhà tôi rất xa.

2

Công thức theo dạng câu

Khoảng cách nơi chốn

A + 离 + B + (很) + 远/近

医院离这儿不远。

Yīyuàn lí zhèr bù yuǎn.

Bệnh viện cách đây không xa.

Hỏi khoảng cách

A + 离 + B + 有多远?

你家离学校有多远?

Nǐ jiā lí xuéxiào yǒu duō yuǎn?

Nhà bạn cách trường bao xa?

Khoảng thời gian

离 + Mốc thời gian + 还有 + Thời lượng

离下课还有十分钟。

Lí xiàkè háiyǒu shí fēnzhōng.

Còn mười phút nữa là tan học.

3

Cách dùng

  1. 1Hỏi đường

    Biết nơi nào gần, xa.

    • 超市离这儿近吗?

      Chāoshì lí zhèr jìn ma?

      Siêu thị cách đây có gần không?

  2. 2Đếm ngược

    Còn bao lâu đến sự kiện.

    • 离我的生日只有三天了。

      Lí wǒ de shēngrì zhǐyǒu sān tiān le.

      Chỉ còn ba ngày nữa là sinh nhật tôi.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    学校离我家很远。

    Xuéxiào lí wǒ jiā hěn yuǎn.

    Trường học cách nhà tôi rất xa.

  2. 2

    我家离公司很近。

    Wǒ jiā lí gōngsī hěn jìn.

    Nhà tôi cách công ty rất gần.

  3. 3

    这儿离火车站远吗?

    Zhèr lí huǒchēzhàn yuǎn ma?

    Chỗ này cách ga tàu có xa không?

  4. 4

    机场离市中心有三十公里。

    Jīchǎng lí shì zhōngxīn yǒu sānshí gōnglǐ.

    Sân bay cách trung tâm thành phố ba mươi cây số.

  5. 5

    离春节还有一个星期。

    Lí Chūnjié háiyǒu yí gè xīngqī.

    Còn một tuần nữa là đến Tết.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Vị ngữ thường là 远, 近 hoặc con số khoảng cách.
  • 离 không chỉ điểm xuất phát; điểm xuất phát dùng 从.
  • Với thời gian thường có 还有.

Dấu hiệu nhận biết:远近多远还有

离

Mẹo nhớ nhanh

离 = "cách": "nhà tôi cách trường gần" → 我家离学校近 — trật tự giống hệt tiếng Việt.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

离A + 离 + B + 远/近 = A cách B xa/gần: 我家离地铁站很近. Thời gian: 离考试还有两天.
从从 chỉ điểm bắt đầu của hành động (从家出发); 离 chỉ khoảng cách giữa hai điểm (家离公司近).
7

Lỗi thường gặp

  • 学校从我家很远。

    学校离我家很远。

    Nói khoảng cách giữa hai nơi dùng 离, không dùng 从.

  • 我家很近离学校。

    我家离学校很近。

    Cụm 离 + B đứng trước 远/近.

8

Câu hỏi thường gặp

离 và 从 khác nhau thế nào?

离 nói khoảng cách tĩnh; 从 nói điểm xuất phát của hành động.

Hỏi "bao xa" thế nào?

A离B有多远?

离 dùng cho thời gian được không?

Được: 离新年还有一个月.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 2 · Bài 3Đường Đi Làm - Nói Khoảng Cách Xa Gần Với Giới Từ 离
Trước为什么Tiếp每……都

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!