学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/还一起真 + 形容词
还
HSK 2 · Sơ cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

还

Cách dùng 还 (hái) trong tiếng Trung: vẫn, vẫn chưa

还 + Động từ = vẫn…: 他还在工作 (anh ấy vẫn đang làm việc). 还没 + Động từ = vẫn chưa….

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

还Cấu trúc

Subject + 还 + Verb

还 + Động từ = vẫn…: 他还在工作 (anh ấy vẫn đang làm việc). 还没 + Động từ = vẫn chưa….

Giải thích

还 (hái) là phó từ đứng trước động từ, diễn tả hành động hoặc trạng thái vẫn tiếp diễn, chưa thay đổi, tương đương "vẫn, vẫn còn". Rất hay gặp 还没(有) + Động từ (+ 呢): "vẫn chưa…". 还在 + Động từ = vẫn đang…. Lưu ý 还 còn có nghĩa "còn, thêm nữa" (我还要一杯) và đọc huán khi là động từ "trả lại".

他还没吃完。

Tā hái méi chī wán.

Anh ấy vẫn chưa ăn xong.

2

Công thức theo dạng câu

Vẫn đang

Chủ ngữ + 还在 + Động từ

她还在开会。

Tā hái zài kāihuì.

Cô ấy vẫn đang họp.

Vẫn chưa

Chủ ngữ + 还没(有) + Động từ + (呢)

饭还没好呢。

Fàn hái méi hǎo ne.

Cơm vẫn chưa xong đâu.

Vẫn (trạng thái)

Chủ ngữ + 还 + Tính từ/Động từ

天还很冷。

Tiān hái hěn lěng.

Trời vẫn còn rất lạnh.

3

Cách dùng

  1. 1Việc chưa thay đổi

    Trái với mong đợi rằng nó đã đổi.

    • 都十二点了,他还没睡。

      Dōu shí'èr diǎn le, tā hái méi shuì.

      Đã mười hai giờ rồi mà anh ấy vẫn chưa ngủ.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    他还没吃完。

    Tā hái méi chī wán.

    Anh ấy vẫn chưa ăn xong.

  2. 2

    十点了,弟弟还在睡觉。

    Shí diǎn le, dìdi hái zài shuìjiào.

    Mười giờ rồi mà em trai vẫn đang ngủ.

  3. 3

    这个问题我还不懂。

    Zhège wèntí wǒ hái bù dǒng.

    Câu hỏi này tôi vẫn chưa hiểu.

  4. 4

    外面还在下雨吗?

    Wàimiàn hái zài xiàyǔ ma?

    Bên ngoài vẫn đang mưa à?

  5. 5

    你还住在那儿吗?

    Nǐ hái zhù zài nàr ma?

    Bạn vẫn sống ở đó à?

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Trật tự: 还 + 没, không nói 没还.
  • 还没…呢 là cách nói rất tự nhiên.
  • Nghĩa "thêm nữa": 我还想买一个.

Dấu hiệu nhận biết:没在呢

还

Mẹo nhớ nhanh

还 = "vẫn", đứng cùng chỗ với "vẫn" trong tiếng Việt: "anh ấy vẫn chưa đến" → 他还没来.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

还还 + Động từ = vẫn…: 他还在工作 (anh ấy vẫn đang làm việc). 还没 + Động từ = vẫn chưa….
已经已经 = đã (việc xảy ra rồi); 还没 = vẫn chưa. 他已经来了 ↔ 他还没来.
7

Lỗi thường gặp

  • 他没还来。

    他还没来。

    还 đứng trước 没: 还没 + động từ.

  • 我住还在河内。

    我还住在河内。

    还 đứng sau chủ ngữ, trước động từ.

8

Câu hỏi thường gặp

"Vẫn chưa" nói thế nào?

还没 + động từ (+ 呢): 我还没吃饭呢.

还 còn nghĩa gì khác?

"còn, thêm" (我还要茶) và đọc huán là "trả" (还书).

还 đứng ở đâu?

Sau chủ ngữ, trước động từ hoặc 没/在.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 2 · Bài 15Chiếc Đồng Hồ Bị Hỏng - Nói Việc Vẫn Còn, Vẫn Chưa Với 还

Cấu trúc liên quan

不仅…也/还/而且…

Cấu trúc 不仅……也/还/而且……: không chỉ… mà còn…

既…又/也/还…

Cấu trúc 既……又/也/还……: vừa… vừa…, đã… lại…

Trước一起Tiếp真 + 形容词

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!