学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/以……为……索性就……而言
以
HSK 6 · Trung cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

以……为……

Cấu trúc 以……为…… trong tiếng Trung: lấy… làm…

以 + A + 为 + B = lấy A làm B: 以客户为中心, 以…为例, 以…为准.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
5
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

以……为……Cấu trúc

以 + A + 为 + B

以 + A + 为 + B = lấy A làm B: 以客户为中心, 以…为例, 以…为准.

Giải thích

以 A 为 B (yǐ A wéi B) nghĩa "lấy A làm B, coi A là B", trong đó 为 đọc wéi. Thường gặp trong các cụm cố định: 以…为主 (lấy… làm chính), 以…为荣 (lấy… làm vinh dự), 以…为例 (lấy… làm ví dụ), 以…为中心 (lấy… làm trung tâm), 以…为准 (lấy… làm chuẩn). Mang sắc thái VĂN VIẾT, trang trọng.

我们要以学习为主。

Wǒmen yào yǐ xuéxí wéizhǔ.

Chúng ta phải lấy việc học làm chính.

2

Công thức theo dạng câu

Làm chính

以 + A + 为主

这里的菜以四川菜为主。

Zhèlǐ de cài yǐ Sìchuān cài wéizhǔ.

Món ăn ở đây lấy món Tứ Xuyên làm chính.

Làm vinh dự

以 + A + 为荣

我以我的祖国为荣。

Wǒ yǐ wǒ de zǔguó wéi róng.

Tôi lấy tổ quốc mình làm niềm tự hào.

Làm ví dụ / chuẩn

以 + A + 为例/为准

价格以实际销售为准。

Jiàgé yǐ shíjì xiāoshòu wéizhǔn.

Giá lấy thực tế bán hàng làm chuẩn.

3

Cách dùng

  1. 1Văn bản, nghị luận

    Nêu nguyên tắc, ví dụ.

    • 我们以质量为生命。

      Wǒmen yǐ zhìliàng wéi shēngmìng.

      Chúng tôi coi chất lượng là sinh mệnh.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    我们要以学习为主。

    Wǒmen yào yǐ xuéxí wéizhǔ.

    Chúng ta phải lấy việc học làm chính.

  2. 2

    父母以孩子的成功为荣。

    Fùmǔ yǐ háizi de chénggōng wéi róng.

    Cha mẹ lấy thành công của con cái làm niềm tự hào.

  3. 3

    下面以这家公司为例,说明这个问题。

    Xiàmiàn yǐ zhè jiā gōngsī wéilì, shuōmíng zhège wèntí.

    Dưới đây lấy công ty này làm ví dụ để giải thích vấn đề.

  4. 4

    时间以北京时间为准。

    Shíjiān yǐ Běijīng shíjiān wéizhǔn.

    Thời gian lấy giờ Bắc Kinh làm chuẩn.

  5. 5

    这家医院以服务病人为中心。

    Zhè jiā yīyuàn yǐ fúwù bìngrén wéi zhōngxīn.

    Bệnh viện này lấy việc phục vụ bệnh nhân làm trung tâm.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 为 đọc wéi.
  • A nằm giữa 以 và 为.
  • 以为 (yǐwéi) = cứ tưởng — từ khác.

Dấu hiệu nhận biết:为主为荣为例为准

以

Mẹo nhớ nhanh

以…为… = "dĩ… vi…" như "dĩ hòa vi quý" (lấy hòa làm quý).

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

以……为……以 + A + 为 + B = lấy A làm B: 以客户为中心, 以…为例, 以…为准.
以为以为 (yǐwéi) là một động từ "cứ tưởng" (我以为你走了); 以…为… là cấu trúc tách rời "lấy… làm…".Cách dùng 以为 trong tiếng Trung: cứ tưởng, tưởng rằng →
7

Lỗi thường gặp

  • 我们要以学习是主。

    我们要以学习为主。

    Cấu trúc cố định 以…为…, không dùng 是.

  • 以为例这家公司

    以这家公司为例

    A đứng giữa 以 và 为.

8

Câu hỏi thường gặp

以…为… và 以为 khác nhau thế nào?

以为 = cứ tưởng; 以…为… = lấy… làm….

为 đọc thế nào?

wéi.

以…为准 nghĩa là gì?

"Lấy… làm chuẩn".

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 6 · Bài 1Họp Hội Đồng Quản Trị - Trình Bày Định Hướng Chiến Lược Với Cấu Trúc 以……为……
  • HSK 6 · Bài 51Phỏng Vấn Một Ứng Viên Xuất Sắc - Nêu Tiêu Chí Và Trọng Tâm Với 以……为……
  • HSK 6 · Bài 116Đi Hội Chợ Hoa Cùng Người Làm Vườn - Nêu Chủ Đề, Trọng Tâm Và Lời Khuyên Với 以……为……
  • HSK 6 · Bài 136Cắm Trại Trên Thảo Nguyên Nội Mông - Nói Về Lối Sống Và Thiên Nhiên Với 以……为……
  • HSK 6 · Bài 163Hậu Trường Hội Thao Công Ty - Nói Về Cách Tổ Chức, Luật Chơi Với 以……为……

Cấu trúc liên quan

以为

Cách dùng 以为 trong tiếng Trung: cứ tưởng, tưởng rằng

为 (wéi)

Động từ 为 (wéi) trong tiếng Trung: trở thành; làm, coi là

为

Cách dùng giới từ 为 trong tiếng Trung: vì, cho

以

Cách dùng 以 trong tiếng Trung: bằng, lấy; để; 以…为…

为/被……所……

Cấu trúc 为/被……所……: bị động trong văn viết

Trước索性Tiếp就……而言

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!