学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/为 (wéi)或许说不定
为
HSK 5 · Trung cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

为 (wéi)

Động từ 为 (wéi) trong tiếng Trung: 变为, 分为, 以…为…

Động từ + 为 (wéi) + Danh từ = … thành…: 变为, 分为, 选为. 以 A 为 B = lấy A làm B.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

为 (wéi)Cấu trúc

Verb + 为 + Noun

Động từ + 为 (wéi) + Danh từ = … thành…: 变为, 分为, 选为. 以 A 为 B = lấy A làm B.

Giải thích

为 (đọc wéi) làm động từ VĂN VIẾT có hai nghĩa chính. (1) "Thành, trở thành" (= 成, 成为), thường đứng sau động từ khác: 变为 (biến thành), 分为 (chia thành), 选为 (được bầu làm), 翻译为 (dịch thành), 称为 (gọi là). (2) "Làm, coi là" (= 作为, 算作), đặc biệt trong cấu trúc 以 A 为 B (lấy A làm B). Khác 为 (wèi) giới từ "vì, cho".

压力也可以变为动力。

Yālì yě kěyǐ biànwéi dònglì.

Áp lực cũng có thể biến thành động lực.

2

Công thức theo dạng câu

Trở thành

Động từ (变/分/选/译/称) + 为 + Danh từ

这座城市被称为“春城”。

Zhè zuò chéngshì bèi chēngwéi "chūn chéng".

Thành phố này được gọi là "thành phố mùa xuân".

Lấy… làm…

以 + A + 为 + B

我们以客户为中心。

Wǒmen yǐ kèhù wéi zhōngxīn.

Chúng tôi lấy khách hàng làm trung tâm.

3

Cách dùng

  1. 1Văn bản, giới thiệu

    Phân loại, định danh.

    • 一年分为四个季节。

      Yì nián fēnwéi sì gè jìjié.

      Một năm chia thành bốn mùa.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    压力也可以变为动力。

    Yālì yě kěyǐ biànwéi dònglì.

    Áp lực cũng có thể biến thành động lực.

  2. 2

    找工作时,很多人以收入为第一标准。

    Zhǎo gōngzuò shí, hěn duō rén yǐ shōurù wéi dìyī biāozhǔn.

    Khi tìm việc, nhiều người lấy thu nhập làm tiêu chuẩn hàng đầu.

  3. 3

    这本小说已经被翻译为多种语言。

    Zhè běn xiǎoshuō yǐjīng bèi fānyì wéi duōzhǒng yǔyán.

    Cuốn tiểu thuyết này đã được dịch ra nhiều thứ tiếng.

  4. 4

    全班同学分为三组。

    Quán bān tóngxué fēnwéi sān zǔ.

    Cả lớp chia thành ba nhóm.

  5. 5

    他被选为班长。

    Tā bèi xuǎn wéi bānzhǎng.

    Cậu ấy được bầu làm lớp trưởng.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Đọc wéi (thanh 2).
  • Văn viết; khẩu ngữ dùng 成, 当.
  • 为 wèi (thanh 4) = vì, cho.

Dấu hiệu nhận biết:变分选以

为

Mẹo nhớ nhanh

为 wéi = "vi" trong "hành vi, vi phạm"… nhưng ở đây hiểu là "thành": 变为 = biến thành.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

为 (wéi)Động từ + 为 (wéi) + Danh từ = … thành…: 变为, 分为, 选为. 以 A 为 B = lấy A làm B.
为 (wèi)为 wèi là giới từ "vì, cho" (为你高兴); 为 wéi là động từ "thành, làm" (变为, 以…为…).Cách dùng giới từ 为 trong tiếng Trung: vì, cho →
7

Lỗi thường gặp

  • 他被选成为班长。

    他被选为班长。

    Không chồng 成 và 为; dùng 选为.

  • 以收入是第一标准。

    以收入为第一标准。

    Cấu trúc cố định 以…为…, không dùng 是.

8

Câu hỏi thường gặp

为 đọc wéi khi nào?

Khi là động từ "trở thành, làm".

以…为… nghĩa là gì?

"Lấy… làm…".

变为 và 变成 khác nhau không?

Nghĩa như nhau; 变为 văn viết.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 5 · Bài 57Được Thăng Chức Trưởng Phòng - Nói Về Vị Trí Mới Với Động Từ 为 (wéi)

Cấu trúc liên quan

为

Cách dùng giới từ 为 trong tiếng Trung: vì, cho

以……为……

Cấu trúc 以……为……: lấy… làm…, coi… là…

为/被……所……

Cấu trúc 为/被……所……: bị động trong văn viết

Trước或许Tiếp说不定

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!