学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/一向势必索性
一向
HSK 6 · Trung cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

一向

Cách dùng 一向 trong tiếng Trung: xưa nay vẫn luôn

Chủ ngữ + 一向 + Vị ngữ = xưa nay vẫn luôn…: 他一向很节俭 (anh ấy xưa nay luôn tiết kiệm).

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
5
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

一向Cấu trúc

Subject + 一向 + Verb/Adj

Chủ ngữ + 一向 + Vị ngữ = xưa nay vẫn luôn…: 他一向很节俭 (anh ấy xưa nay luôn tiết kiệm).

Giải thích

一向 (yíxiàng) là phó từ nghĩa "từ trước đến nay vẫn luôn, xưa nay", chỉ một THÓI QUEN, TÍNH CÁCH hay TRẠNG THÁI KHÔNG THAY ĐỔI từ quá khứ đến hiện tại. Đứng trước vị ngữ (động từ/tính từ). Gần nghĩa với 向来, 一直, 从来 (khẳng định). Hay dùng để nói tính cách, phong cách: 他一向很守时.

他一向很守时。

Tā yíxiàng hěn shǒu shí.

Anh ấy từ trước đến nay luôn đúng giờ.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

Chủ ngữ + 一向 + (很) + Tính từ/Động từ

他一向很热心。

Tā yíxiàng hěn rèxīn.

Anh ấy xưa nay luôn nhiệt tình.

Phủ định

Chủ ngữ + 一向 + 不 + Động từ

我一向不喝酒。

Wǒ yíxiàng bù hē jiǔ.

Tôi xưa nay không uống rượu.

3

Cách dùng

  1. 1Nhận xét tính cách

    Ổn định lâu dài.

    • 老王一向说话算话。

      Lǎo Wáng yíxiàng shuōhuà suàn huà.

      Lão Vương xưa nay luôn giữ lời.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    他一向很守时。

    Tā yíxiàng hěn shǒu shí.

    Anh ấy từ trước đến nay luôn đúng giờ.

  2. 2

    我一向不喜欢吃辣的。

    Wǒ yíxiàng bù xǐhuan chī là de.

    Tôi xưa nay vốn không thích ăn cay.

  3. 3

    这家餐厅的服务一向很好。

    Zhè jiā cāntīng de fúwù yíxiàng hěn hǎo.

    Dịch vụ của nhà hàng này trước giờ luôn rất tốt.

  4. 4

    她一向对工作很认真。

    Tā yíxiàng duì gōngzuò hěn rènzhēn.

    Cô ấy xưa nay luôn rất nghiêm túc với công việc.

  5. 5

    我们公司一向重视员工的意见。

    Wǒmen gōngsī yíxiàng zhòngshì yuángōng de yìjiàn.

    Công ty chúng tôi xưa nay luôn coi trọng ý kiến nhân viên.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Thói quen, tính cách lâu dài.
  • Không dùng cho tương lai.
  • 向来 đồng nghĩa.

Dấu hiệu nhận biết:很不向来一直

一向

Mẹo nhớ nhanh

一向 = "nhất hướng" → một hướng từ trước đến nay.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

一向Chủ ngữ + 一向 + Vị ngữ = xưa nay vẫn luôn…: 他一向很节俭 (anh ấy xưa nay luôn tiết kiệm).
一直一直 = liên tục trong một khoảng thời gian (昨天一直下雨); 一向 = xưa nay (tính cách, thói quen lâu dài).Cách dùng 一直 trong tiếng Trung: luôn, suốt, mãi →
7

Lỗi thường gặp

  • 我明天一向早起。

    我明天会早起。

    一向 nói thói quen từ quá khứ đến nay, không dùng cho tương lai cụ thể.

  • 一向他很守时。

    他一向很守时。

    一向 đứng sau chủ ngữ.

8

Câu hỏi thường gặp

一向 và 一直 khác nhau thế nào?

一直 cho khoảng thời gian cụ thể; 一向 cho thói quen/tính cách lâu dài.

一向 và 向来 khác nhau không?

Gần đồng nghĩa.

一向 dùng cho tương lai được không?

Không.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 6 · Bài 20Hậu Trường Đêm Diễn Kinh Kịch - Nói Về Thói Quen Xưa Nay Với 一向
  • HSK 6 · Bài 65Chiêu Đãi Khách Hàng - Nói Về Tác Phong Và Thói Quen Xưa Nay Với 一向
  • HSK 6 · Bài 98Cho Con Đi Trại Hè - Nói Về Tính Cách Và Thói Quen Xưa Nay Với 一向
  • HSK 6 · Bài 141Bình Chọn Nhân Viên Xuất Sắc - Nói Về Tính Cách Xưa Nay Với 一向
  • HSK 6 · Bài 158Kèm Cặp Trợ Lý Mới - Nhắc Nhở Khéo Léo Với 一向

Cấu trúc liên quan

一直

Cách dùng 一直 trong tiếng Trung: luôn, suốt, mãi

Trước势必Tiếp索性

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!