即使...也... (dù... vẫn...)
Even though... (即使...也...)
⚙ Cấu trúc
即使 + Clause,也 + Clause
Giải thích
Một cách dùng khác của "即使...也...": nhấn mạnh rằng dù vế trước là một điều tích cực/thuận lợi, kết quả ở vế sau vẫn trái ngược hoặc không như mong đợi.
这样的人即使很成功,朋友也很少。
zhè yàng de rén jí shǐ hěn chéng gōng , péng yǒu yě hěn shǎo 。
Những người như vậy, dù thành công đến đâu, bạn bè cũng rất ít.
即使失败了,他也不会放弃。
jí shǐ shī bài le , tā yě bú huì fàng qì 。
Dù có thất bại, anh ấy cũng sẽ không bỏ cuộc.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!