Cấu trúc 即使...也... (ngay cả khi... cũng...)
Even if... still... (即使...也...)
⚙ Cấu trúc
即使 + Clause,也 + Clause
Giải thích
"即使...也..." diễn tả sự tương phản/nhượng bộ: dù giả thiết một tình huống nào đó xảy ra, kết quả ở vế sau vẫn không thay đổi.
即使下雨,我们也去公园。
jí shǐ xià yǔ , wǒ men yě qù gōng yuán 。
Ngay cả khi trời mưa, chúng tôi cũng đi công viên.
即使很忙,他也每天锻炼。
jí shǐ hěn máng , tā yě měi tiān duàn liàn 。
Dù rất bận, anh ấy vẫn tập thể dục mỗi ngày.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!