学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Liên từ/连…都/也不但……而且……同时
连
HSK 4 · Trung cấpLiên từ5 ví dụĐọc 2 phút

连…都/也

Cấu trúc 连……都/也…… trong tiếng Trung: ngay cả… cũng…

连 + A + 都/也 + Động từ = ngay cả A cũng…: 连孩子都知道. Tân ngữ phải đưa lên trước: 他连饭都没吃.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

连…都/也Cấu trúc

连 + (Subject) + Noun/Verb + 都/也 + Verb/Adj

连 + A + 都/也 + Động từ = ngay cả A cũng…: 连孩子都知道. Tân ngữ phải đưa lên trước: 他连饭都没吃.

Giải thích

连…都/也… (lián… dōu/yě…) nhấn mạnh một trường hợp CỰC ĐOAN để suy ra những trường hợp khác càng hiển nhiên, nghĩa "ngay cả… cũng…, thậm chí…". 连 đứng trước thành phần được nhấn mạnh (chủ ngữ, tân ngữ đảo lên trước, hoặc động từ), 都/也 đứng trước động từ; 都 và 也 thay thế nhau được. Hay gặp: 连…都不/也没 (ngay cả… cũng không), 连一… 也不 (không một… nào).

他连名字都不知道。

Tā lián míngzi dōu bù zhīdào.

Anh ấy ngay cả tên cũng không biết.

2

Công thức theo dạng câu

Nhấn mạnh chủ ngữ

连 + Chủ ngữ + 都/也 + Động từ

连他妈妈都不知道这件事。

Lián tā māma dōu bù zhīdào zhè jiàn shì.

Ngay cả mẹ anh ấy cũng không biết chuyện này.

Nhấn mạnh tân ngữ

Chủ ngữ + 连 + Tân ngữ + 都/也 + Động từ

我连早饭都没吃。

Wǒ lián zǎofàn dōu méi chī.

Tôi ngay cả bữa sáng cũng chưa ăn.

Không một… nào

连 + 一 + Lượng từ + Danh từ + 也/都 + 不/没

教室里连一个人也没有。

Jiàoshì lǐ lián yí gè rén yě méiyǒu.

Trong lớp không có lấy một người.

3

Cách dùng

  1. 1Nhấn mạnh mức độ

    Thường đi với 得 bổ ngữ.

    • 他累得连话都不想说。

      Tā lèi de lián huà dōu bù xiǎng shuō.

      Anh ấy mệt đến mức chẳng muốn nói câu nào.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    他连名字都不知道。

    Tā lián míngzi dōu bù zhīdào.

    Anh ấy ngay cả tên cũng không biết.

  2. 2

    连小孩子也会说这句话。

    Lián xiǎo háizi yě huì shuō zhè jù huà.

    Ngay cả trẻ con cũng biết nói câu này.

  3. 3

    她忙得连饭也没吃。

    Tā máng de lián fàn yě méi chī.

    Cô ấy bận đến mức ngay cả cơm cũng chưa ăn.

  4. 4

    这个问题连老师都回答不了。

    Zhège wèntí lián lǎoshī dōu huídá bùliǎo.

    Câu hỏi này ngay cả thầy giáo cũng không trả lời được.

  5. 5

    我连一分钱也没有了。

    Wǒ lián yì fēn qián yě méiyǒu le.

    Tôi không còn lấy một xu nào nữa.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 都/也 bắt buộc.
  • Thành phần sau 连 đứng trước động từ.
  • Thường dùng trong câu phủ định.

Dấu hiệu nhận biết:都也一得

连

Mẹo nhớ nhanh

连 = "liền, ngay cả" — chọn ví dụ "cực" nhất rồi đặt sau 连: "ngay cả trẻ con cũng biết" → 连孩子都知道.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

连…都/也连 + A + 都/也 + Động từ = ngay cả A cũng…: 连孩子都知道. Tân ngữ phải đưa lên trước: 他连饭都没吃.
甚至甚至 cũng là "thậm chí", đứng trước thành phần nhấn mạnh và có thể không cần 都/也; 连 bắt buộc đi với 都/也.Cách dùng 甚至 trong tiếng Trung: thậm chí →
7

Lỗi thường gặp

  • 他连名字不知道。

    他连名字都不知道。

    连 phải đi với 都/也 trước động từ.

  • 他不知道连名字。

    他连名字都不知道。

    Tân ngữ được nhấn mạnh phải đưa lên trước động từ cùng với 连.

8

Câu hỏi thường gặp

都 và 也 dùng khác nhau không?

Thay nhau được.

Có bỏ 都/也 được không?

Không.

"Không có lấy một người" nói thế nào?

连一个人也没有.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 4 · Bài 25Giải Bóng Bàn Văn Phòng - Nhấn Mạnh "Ngay Cả… Cũng…" Với 连…都/也…

Cấu trúc liên quan

甚至

Cách dùng 甚至 trong tiếng Trung: thậm chí

连……都……,何况……呢

Cấu trúc 连……都……,何况……呢: … còn…, huống chi…

哪怕……也……

Cấu trúc 哪怕……也……: cho dù… cũng…

疑问代词任指

Đại từ nghi vấn phiếm chỉ: 谁都, 什么都, 哪儿都, 怎么也

不管…都…

Cấu trúc 不管……都……: bất kể… đều…

不仅…也/还/而且…

Cấu trúc 不仅……也/还/而且……: không chỉ… mà còn…

Trước不但……而且……Tiếp同时

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!