学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/是字句也都是……的
是字句
HSK 1 · Sơ cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

是字句

Câu chữ 是 trong tiếng Trung: A 是 B, 不是 và khi nào không dùng 是

A + 是 + B nghĩa là "A là B" (danh tính, nghề nghiệp, quốc tịch). Phủ định là 不是. Tính từ làm vị ngữ thì không dùng 是.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

是字句Cấu trúc

A + 是 + B

A + 是 + B nghĩa là "A là B" (danh tính, nghề nghiệp, quốc tịch). Phủ định là 不是. Tính từ làm vị ngữ thì không dùng 是.

Giải thích

Câu chữ 是 (shì) có dạng A + 是 + B, dùng để nói A là ai/là gì: danh tính, nghề nghiệp, quốc tịch, quan hệ. Phủ định là 不是, câu hỏi thêm 吗 hoặc dùng 是不是. Lưu ý lớn với người Việt: tính từ làm vị ngữ KHÔNG dùng 是 (nói 他很高, không nói 他是高), và nói tuổi, giá tiền cũng thường không cần 是.

我是越南人。

Wǒ shì Yuènán rén.

Tôi là người Việt Nam.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

A + 是 + B

他是工程师。

Tā shì gōngchéngshī.

Anh ấy là kỹ sư.

Phủ định

A + 不是 + B

这不是我的伞。

Zhè bú shì wǒ de sǎn.

Đây không phải ô của tôi.

Nghi vấn

A + 是不是 + B?

你是不是王老师?

Nǐ shì bu shì Wáng lǎoshī?

Ông có phải thầy Vương không?

3

Cách dùng

  1. 1Giới thiệu bản thân, người khác

    Nói tên, nghề nghiệp, quốc tịch.

    • 我是公司的新员工。

      Wǒ shì gōngsī de xīn yuángōng.

      Tôi là nhân viên mới của công ty.

  2. 2Xác định đồ vật

    Dùng với 这/那.

    • 那是图书馆。

      Nà shì túshūguǎn.

      Kia là thư viện.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    我是越南人。

    Wǒ shì Yuènán rén.

    Tôi là người Việt Nam.

  2. 2

    他是我的大学同学。

    Tā shì wǒ de dàxué tóngxué.

    Anh ấy là bạn đại học của tôi.

  3. 3

    这是我们的教室。

    Zhè shì wǒmen de jiàoshì.

    Đây là lớp học của chúng tôi.

  4. 4

    她不是护士,是医生。

    Tā bú shì hùshi, shì yīshēng.

    Cô ấy không phải y tá, mà là bác sĩ.

  5. 5

    你是新来的老师吗?

    Nǐ shì xīn lái de lǎoshī ma?

    Bạn là giáo viên mới đến phải không?

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Không dùng 是 trước tính từ: 她很漂亮.
  • Phủ định luôn là 不是, đọc bú shì.
  • Nói tuổi không cần 是: 我二十岁.

Dấu hiệu nhận biết:这那不是

是字句

Mẹo nhớ nhanh

Chỉ dùng 是 khi hai bên dấu "=" đều là danh từ: "tôi = người Việt" → 我是越南人. Nếu bên phải là tính từ ("tôi = bận") thì bỏ 是, dùng 很.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

是字句A + 是 + B nghĩa là "A là B" (danh tính, nghề nghiệp, quốc tịch). Phủ định là 不是. Tính từ làm vị ngữ thì không dùng 是.
很 + Tính từVới tính từ dùng 很 thay cho 是: 他很高 (anh ấy cao), không nói 他是高.Cách dùng 很 trong tiếng Trung: phó từ mức độ "rất" →
7

Lỗi thường gặp

  • 我是很忙。

    我很忙。

    Tính từ làm vị ngữ không cần 是.

  • 他没是学生。

    他不是学生。

    Phủ định của 是 luôn là 不是, không dùng 没.

8

Câu hỏi thường gặp

Tính từ có dùng với 是 không?

Không. Nói 天气很好, không nói 天气是好.

Phủ định của 是 là gì?

不是. Không bao giờ dùng 没是.

是不是 dùng thế nào?

Đặt trước phần muốn hỏi để xác nhận: 你是不是越南人?

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 1 · Bài 1Ngày Đầu Đi Làm - Giới Thiệu Bản Thân Với Câu Chữ 是

Cấu trúc liên quan

很 + 形容词

Cách dùng 很 trong tiếng Trung: phó từ mức độ "rất"

是……的

Cấu trúc 是……的: nhấn mạnh thời gian, địa điểm, cách thức

这/那 + 是

Cấu trúc 这是 / 那是: Đây là… / Kia là…

Trước也都Tiếp是……的

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!