学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/不年月日 / 点分没
不
HSK 1 · Sơ cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 3 phút

不

Cách dùng 不 trong tiếng Trung: phủ định và phân biệt 不 với 没

不 đứng trước động từ hoặc tính từ để nói "không" cho hiện tại, tương lai, thói quen hay ý muốn. Việc đã xảy ra và động từ 有 thì phủ định bằng 没.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

不Cấu trúc

Subject + 不 + Verb/Adj

不 đứng trước động từ hoặc tính từ để nói "không" cho hiện tại, tương lai, thói quen hay ý muốn. Việc đã xảy ra và động từ 有 thì phủ định bằng 没.

Giải thích

不 (bù) là phó từ phủ định đứng trước động từ, tính từ hoặc trợ động từ, dùng cho hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn và sự thật. Phủ định 是 luôn là 不是, phủ định 会/想/能 là 不会/不想/不能. Hành động đã xảy ra hoặc 有 thì không dùng 不 mà dùng 没. 不 đọc thanh 2 (bú) khi đứng trước âm tiết thanh 4: 不是 bú shì, 不去 bú qù.

我不喝咖啡。

Wǒ bù hē kāfēi.

Tôi không uống cà phê.

2

Công thức theo dạng câu

Phủ định động từ

Chủ ngữ + 不 + Động từ

他不吃肉。

Tā bù chī ròu.

Anh ấy không ăn thịt.

Phủ định tính từ

Chủ ngữ + 不 + Tính từ

这个菜不辣。

Zhège cài bú là.

Món này không cay.

Câu hỏi chính phản

Động từ + 不 + Động từ?

你去不去?

Nǐ qù bu qù?

Bạn có đi không?

3

Cách dùng

  1. 1Phủ định thói quen, sở thích

    Nói điều mình thường không làm hoặc không thích.

    • 我不抽烟。

      Wǒ bù chōuyān.

      Tôi không hút thuốc.

  2. 2Phủ định ý định, tương lai

    Nói việc sẽ không làm.

    • 周末我不上班。

      Zhōumò wǒ bú shàngbān.

      Cuối tuần tôi không đi làm.

  3. 3Phủ định tính chất, sự thật

    Đứng trước tính từ hoặc 是.

    • 他不是中国人。

      Tā bú shì Zhōngguó rén.

      Anh ấy không phải người Trung Quốc.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    我不喝咖啡。

    Wǒ bù hē kāfēi.

    Tôi không uống cà phê.

  2. 2

    今天不冷。

    Jīntiān bù lěng.

    Hôm nay không lạnh.

  3. 3

    他明天不来上课。

    Tā míngtiān bù lái shàngkè.

    Ngày mai anh ấy không đến lớp.

  4. 4

    我不想去商店。

    Wǒ bù xiǎng qù shāngdiàn.

    Tôi không muốn đi cửa hàng.

  5. 5

    这不是我的手机。

    Zhè bú shì wǒ de shǒujī.

    Đây không phải điện thoại của tôi.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 不 đọc bú (thanh 2) khi đứng trước thanh 4: 不对 bú duì, 不是 bú shì.
  • Không dùng 不 với 有; phủ định 有 là 没有.
  • Với trợ động từ, 不 đứng trước trợ động từ: 我不会游泳。

Dấu hiệu nhận biết:是想会喜欢

不

Mẹo nhớ nhanh

Nhớ: "不 cho ý muốn và sự thật, 没 cho việc đã qua". Muốn nói "không thích, không muốn, không phải" → 不; "chưa làm, đã không làm" → 没.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

不不 đứng trước động từ hoặc tính từ để nói "không" cho hiện tại, tương lai, thói quen hay ý muốn. Việc đã xảy ra và động từ 有 thì phủ định bằng 没.
没没 phủ định hành động đã xảy ra và động từ 有: 我昨天没去 (hôm qua tôi đã không đi); 不 phủ định ý muốn, thói quen: 我明天不去 (mai tôi không đi).Cách dùng 没 trong tiếng Trung: phủ định "chưa, đã không" →
7

Lỗi thường gặp

  • 我昨天不去学校。

    我昨天没去学校。

    Phủ định hành động đã xảy ra trong quá khứ dùng 没, không dùng 不.

  • 我不有时间。

    我没有时间。

    Phủ định 有 luôn là 没有, không bao giờ nói 不有.

8

Câu hỏi thường gặp

不 và 没 khác nhau thế nào?

不 dùng cho hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn; 没 dùng cho việc đã xảy ra và để phủ định 有.

Khi nào 不 đọc là bú?

Khi đứng trước âm tiết thanh 4, ví dụ 不是, 不去, 不要.

不 đứng ở đâu trong câu?

Ngay trước động từ, tính từ hoặc trợ động từ được phủ định, sau chủ ngữ và trạng ngữ thời gian.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 1 · Bài 6Xin Nghỉ Ốm - Nói "Không" Với Phó Từ Phủ Định 不

Cấu trúc liên quan

没

Cách dùng 没 trong tiếng Trung: phủ định "chưa, đã không"

正反疑问句 V不V

Câu hỏi chính phản V不V: có… không?

从来

Cách dùng 从来 trong tiếng Trung: từ trước đến nay, chưa bao giờ

根本 + 不/没

Cách dùng 根本 trong tiếng Trung: căn bản; hoàn toàn không

Verb + 得/不 + 过

Bổ ngữ khả năng 得过 / 不过: hơn được, không địch nổi

动词 + 得/不 + 起

Bổ ngữ khả năng Động từ + 得起 / 不起: kham nổi, không kham nổi

Trước年月日 / 点分Tiếp没

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!