学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/没不大家/您/它/它们
没
HSK 1 · Sơ cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

没

Cách dùng 没 trong tiếng Trung và phân biệt 没 với 不

没 + Động từ phủ định việc đã xảy ra hoặc chưa xảy ra ("chưa, đã không"); 没有 phủ định 有. Câu có 没 không dùng 了.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

没Cấu trúc

Subject + 没 + Verb

没 + Động từ phủ định việc đã xảy ra hoặc chưa xảy ra ("chưa, đã không"); 没有 phủ định 有. Câu có 没 không dùng 了.

Giải thích

没 (méi) đứng trước động từ để phủ định hành động đã xảy ra hoặc chưa xảy ra tính đến thời điểm nói, tương đương "đã không" hoặc "chưa". Câu có 没 thì không dùng 了 sau động từ. 没有 dùng để phủ định 有 (không có). Thêm 还 để nhấn mạnh "vẫn chưa": 我还没吃饭. 没 không phủ định 是 và không dùng cho thói quen hay tương lai.

我昨天没去上班。

Wǒ zuótiān méi qù shàngbān.

Hôm qua tôi không đi làm.

2

Công thức theo dạng câu

Phủ định hành động

Chủ ngữ + 没 + Động từ

我没听懂。

Wǒ méi tīng dǒng.

Tôi không nghe hiểu.

Phủ định 有

Chủ ngữ + 没有 + Danh từ

我今天没有时间。

Wǒ jīntiān méiyǒu shíjiān.

Hôm nay tôi không có thời gian.

Vẫn chưa

Chủ ngữ + 还没 + Động từ (+ 呢)

他还没回来呢。

Tā hái méi huílai ne.

Anh ấy vẫn chưa về.

3

Cách dùng

  1. 1Việc đã không xảy ra

    Kể lại điều đã không làm.

    • 上个星期我没去健身房。

      Shàng gè xīngqī wǒ méi qù jiànshēnfáng.

      Tuần trước tôi không đi phòng gym.

  2. 2Việc chưa xảy ra tới bây giờ

    Thường kèm 还 hoặc 呢.

    • 电影还没开始。

      Diànyǐng hái méi kāishǐ.

      Phim vẫn chưa bắt đầu.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    我昨天没去上班。

    Wǒ zuótiān méi qù shàngbān.

    Hôm qua tôi không đi làm.

  2. 2

    他还没起床。

    Tā hái méi qǐchuáng.

    Anh ấy vẫn chưa dậy.

  3. 3

    我没有中国朋友。

    Wǒ méiyǒu Zhōngguó péngyou.

    Tôi không có bạn người Trung Quốc.

  4. 4

    你没看见我的钥匙吗?

    Nǐ méi kànjiàn wǒ de yàoshi ma?

    Bạn không thấy chìa khóa của tôi à?

  5. 5

    我们还没决定去哪儿。

    Wǒmen hái méi juédìng qù nǎr.

    Chúng tôi vẫn chưa quyết định đi đâu.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Không dùng 没 với 是; dùng 不是.
  • Phủ định 有 luôn là 没有, không phải 不有.
  • Câu có 没 thì bỏ 了 sau động từ và cuối câu.

Dấu hiệu nhận biết:还昨天有

没

Mẹo nhớ nhanh

"没 = chưa/đã không" cho chuyện đã qua; "不 = không" cho ý muốn, thói quen. Hỏi: "Việc này đã xảy ra chưa?" → nếu là quá khứ thì dùng 没.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

没没 + Động từ phủ định việc đã xảy ra hoặc chưa xảy ra ("chưa, đã không"); 没有 phủ định 有. Câu có 没 không dùng 了.
不不 phủ định ý muốn, thói quen, tương lai và 是 (我不去, 我不是); 没 phủ định việc đã xảy ra và 有 (我没去, 我没有).Cách dùng 不 trong tiếng Trung: phó từ phủ định "không" →
7

Lỗi thường gặp

  • 我没是学生。

    我不是学生。

    是 chỉ phủ định bằng 不.

  • 我没吃了饭。

    我没吃饭。

    Câu phủ định với 没 bỏ 了.

8

Câu hỏi thường gặp

没 và 不 khác nhau thế nào?

没 cho việc đã xảy ra và 有; 不 cho hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn và 是.

Câu có 没 có dùng 了 không?

Không. 我没吃 chứ không nói 我没吃了.

"Vẫn chưa" nói thế nào?

还没 + Động từ (+ 呢): 我还没吃饭呢。

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 1 · Bài 23Đi Làm Muộn - Nói Việc Chưa Làm, Đã Không Làm Với 没

Cấu trúc liên quan

不

Cách dùng 不 trong tiếng Trung: phó từ phủ định "không"

从来

Cách dùng 从来 trong tiếng Trung: từ trước đến nay, chưa bao giờ

根本 + 不/没

Cách dùng 根本 trong tiếng Trung: căn bản; hoàn toàn không

Trước不Tiếp大家/您/它/它们

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!