有字句
有 nghĩa là "có": Chủ ngữ + 有 + Danh từ (sở hữu) hoặc Địa điểm + 有 + Danh từ (tồn tại). Phủ định luôn là 没有.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Subject + 有 + Object
有 nghĩa là "có": Chủ ngữ + 有 + Danh từ (sở hữu) hoặc Địa điểm + 有 + Danh từ (tồn tại). Phủ định luôn là 没有.
Giải thích
有 (yǒu) có hai cách dùng chính: (1) sở hữu — Chủ ngữ + 有 + Danh từ (ai có gì): 我有一个哥哥; (2) tồn tại — Địa điểm + 有 + Danh từ (ở đâu có gì): 桌子上有一本书. Phủ định của 有 LUÔN là 没有 (không bao giờ 不有). Câu hỏi: 有…吗? hoặc 有没有…?
我有两个姐姐。
Wǒ yǒu liǎng gè jiějie.
Tôi có hai người chị.
Sở hữu
Chủ ngữ + 有 + Danh từ
她有一只猫。
Tā yǒu yì zhī māo.
Cô ấy có một con mèo.
Tồn tại
Địa điểm + 有 + Danh từ
楼下有一家咖啡馆。
Lóuxià yǒu yì jiā kāfēi guǎn.
Dưới tầng có một quán cà phê.
Nghi vấn
Chủ ngữ + 有没有 + Danh từ?
你有没有中文书?
Nǐ yǒuméiyǒu Zhōngwén shū?
Bạn có sách tiếng Trung không?
Gia đình, đồ vật, thời gian…
我今天有很多工作。
Wǒ jīntiān yǒu hěn duō gōngzuò.
Hôm nay tôi có rất nhiều việc.
Địa điểm đứng đầu câu.
冰箱里有牛奶。
Bīngxiāng lǐ yǒu niúnǎi.
Trong tủ lạnh có sữa.
我有两个姐姐。
Wǒ yǒu liǎng gè jiějie.
Tôi có hai người chị.
教室里有很多学生。
Jiàoshì lǐ yǒu hěn duō xuésheng.
Trong lớp học có rất nhiều học sinh.
你有时间吗?
Nǐ yǒu shíjiān ma?
Bạn có thời gian không?
我们家附近有一个超市。
Wǒmen jiā fùjìn yǒu yí gè chāoshì.
Gần nhà chúng tôi có một siêu thị.
他没有自行车。
Tā méiyǒu zìxíngchē.
Anh ấy không có xe đạp.
Dấu hiệu nhận biết:没有有没有里上
Mẹo nhớ nhanh
有 = "có". Nhớ một câu: "có thì 有, không có thì 没有" — 不有 không tồn tại.
我不有钱。
我没有钱。
Phủ định của 有 là 没有.
有一本书在桌子上。
桌子上有一本书。
Câu tồn tại đặt địa điểm lên đầu: Địa điểm + 有 + Danh từ.
没有, không bao giờ 不有.
桌子上有一本书。
有: ở đâu có gì (địa điểm đứng đầu); 在: cái gì ở đâu (vật đứng đầu).
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!