学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/有字句在 + 地点 + 动词都
有字句
HSK 1 · Sơ cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

有字句

Câu chữ 有 trong tiếng Trung: sở hữu, tồn tại và phủ định 没有

有 nghĩa là "có": Chủ ngữ + 有 + Danh từ (sở hữu) hoặc Địa điểm + 有 + Danh từ (tồn tại). Phủ định luôn là 没有.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

有字句Cấu trúc

Subject + 有 + Object

有 nghĩa là "có": Chủ ngữ + 有 + Danh từ (sở hữu) hoặc Địa điểm + 有 + Danh từ (tồn tại). Phủ định luôn là 没有.

Giải thích

有 (yǒu) có hai cách dùng chính: (1) sở hữu — Chủ ngữ + 有 + Danh từ (ai có gì): 我有一个哥哥; (2) tồn tại — Địa điểm + 有 + Danh từ (ở đâu có gì): 桌子上有一本书. Phủ định của 有 LUÔN là 没有 (không bao giờ 不有). Câu hỏi: 有…吗? hoặc 有没有…?

我有两个姐姐。

Wǒ yǒu liǎng gè jiějie.

Tôi có hai người chị.

2

Công thức theo dạng câu

Sở hữu

Chủ ngữ + 有 + Danh từ

她有一只猫。

Tā yǒu yì zhī māo.

Cô ấy có một con mèo.

Tồn tại

Địa điểm + 有 + Danh từ

楼下有一家咖啡馆。

Lóuxià yǒu yì jiā kāfēi guǎn.

Dưới tầng có một quán cà phê.

Nghi vấn

Chủ ngữ + 有没有 + Danh từ?

你有没有中文书?

Nǐ yǒuméiyǒu Zhōngwén shū?

Bạn có sách tiếng Trung không?

3

Cách dùng

  1. 1Nói ai có gì

    Gia đình, đồ vật, thời gian…

    • 我今天有很多工作。

      Wǒ jīntiān yǒu hěn duō gōngzuò.

      Hôm nay tôi có rất nhiều việc.

  2. 2Nói ở đâu có gì

    Địa điểm đứng đầu câu.

    • 冰箱里有牛奶。

      Bīngxiāng lǐ yǒu niúnǎi.

      Trong tủ lạnh có sữa.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    我有两个姐姐。

    Wǒ yǒu liǎng gè jiějie.

    Tôi có hai người chị.

  2. 2

    教室里有很多学生。

    Jiàoshì lǐ yǒu hěn duō xuésheng.

    Trong lớp học có rất nhiều học sinh.

  3. 3

    你有时间吗?

    Nǐ yǒu shíjiān ma?

    Bạn có thời gian không?

  4. 4

    我们家附近有一个超市。

    Wǒmen jiā fùjìn yǒu yí gè chāoshì.

    Gần nhà chúng tôi có một siêu thị.

  5. 5

    他没有自行车。

    Tā méiyǒu zìxíngchē.

    Anh ấy không có xe đạp.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Phủ định là 没有, rút gọn 没: 我没钱.
  • Câu tồn tại: địa điểm + 上/里 + 有.
  • Không dùng 很 trực tiếp trước 有 + danh từ trừ cụm cố định (很有意思).

Dấu hiệu nhận biết:没有有没有里上

有字句

Mẹo nhớ nhanh

有 = "có". Nhớ một câu: "có thì 有, không có thì 没有" — 不有 không tồn tại.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

有字句有 nghĩa là "có": Chủ ngữ + 有 + Danh từ (sở hữu) hoặc Địa điểm + 有 + Danh từ (tồn tại). Phủ định luôn là 没有.
在在 nói vật ở đâu (书在桌子上 - sách ở trên bàn); 有 nói ở đâu có gì (桌子上有书 - trên bàn có sách).Cấu trúc 在 + Địa điểm + Động từ: làm gì ở đâu →
7

Lỗi thường gặp

  • 我不有钱。

    我没有钱。

    Phủ định của 有 là 没有.

  • 有一本书在桌子上。

    桌子上有一本书。

    Câu tồn tại đặt địa điểm lên đầu: Địa điểm + 有 + Danh từ.

8

Câu hỏi thường gặp

Phủ định của 有 là gì?

没有, không bao giờ 不有.

"Trên bàn có một quyển sách" nói thế nào?

桌子上有一本书。

有 và 在 khác nhau thế nào?

有: ở đâu có gì (địa điểm đứng đầu); 在: cái gì ở đâu (vật đứng đầu).

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 1 · Bài 15Nhà Bạn Có Mấy Người - Nói Về Gia Đình Với Câu Chữ 有

Cấu trúc liên quan

在 + 地点 + 动词

Cấu trúc 在 + Địa điểm + Động từ: làm gì ở đâu

岂……

Phó từ 岂 trong tiếng Trung: lẽ nào, há (phản vấn văn viết)

A 有/没有 B + (这么/那么) + Adj

So sánh ngang bằng A 有 / 没有 B + (这么/那么) + Tính từ

Trước在 + 地点 + 动词Tiếp都

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!