学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/So sánh/A 有/没有 B + (这么/那么) + Adj一天比一天 / 一年比一年与……相比
没有 B
HSK 3 · Sơ cấpSo sánh5 ví dụĐọc 2 phút

A 有/没有 B + (这么/那么) + Adj

So sánh 有/没有 + 这么/那么 trong tiếng Trung: bằng, không bằng

A 没有 B (那么) + Tính từ = A không… bằng B: 我没有他那么忙. Hỏi: A 有 B 那么… 吗?

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

A 有/没有 B+(这么/那么)+AdjCấu trúc

A + 没有/有 + B + 这么/那么 + Adj

A 没有 B (那么) + Tính từ = A không… bằng B: 我没有他那么忙. Hỏi: A 有 B 那么… 吗?

Giải thích

A 有 B (这么/那么) + Tính từ: A đạt tới mức của B, thường dùng trong câu hỏi (弟弟有哥哥那么高吗?). A 没有 B (这么/那么) + Tính từ: A không bằng B, đây là cách phủ định tự nhiên nhất của câu so sánh 比. 这么 dùng khi B ở gần hoặc là người nói, 那么 khi B ở xa. Không dùng 很, 非常 trong cấu trúc này.

他没有我这么高。

Tā méiyǒu wǒ zhème gāo.

Anh ấy không cao bằng tôi.

2

Công thức theo dạng câu

Không bằng

A + 没有 + B + (这么/那么) + Tính từ

今天没有昨天那么热。

Jīntiān méiyǒu zuótiān nàme rè.

Hôm nay không nóng bằng hôm qua.

Hỏi có bằng không

A + 有 + B + (这么/那么) + Tính từ + 吗?

上海有北京那么大吗?

Shànghǎi yǒu Běijīng nàme dà ma?

Thượng Hải có rộng bằng Bắc Kinh không?

Đạt tới mức

A + 有 + B + 这么/那么 + Tính từ + 了

他已经有爸爸那么高了。

Tā yǐjīng yǒu bàba nàme gāo le.

Cậu ấy đã cao bằng bố rồi.

3

Cách dùng

  1. 1Phủ định câu 比

    Thay cho "比…不…".

    • 坐公交车没有坐地铁快。

      Zuò gōngjiāochē méiyǒu zuò dìtiě kuài.

      Đi xe buýt không nhanh bằng đi tàu điện ngầm.

  2. 2Khiêm tốn

    Đáp lại lời khen.

    • 哪里,我没有你说的那么聪明。

      Nǎlǐ, wǒ méiyǒu nǐ shuō de nàme cōngming.

      Đâu có, tôi không thông minh như bạn nói đâu.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    他没有我这么高。

    Tā méiyǒu wǒ zhème gāo.

    Anh ấy không cao bằng tôi.

  2. 2

    弟弟有哥哥那么高吗?

    Dìdi yǒu gēge nàme gāo ma?

    Em trai có cao bằng anh trai không?

  3. 3

    北京的冬天没有哈尔滨那么冷。

    Běijīng de dōngtiān méiyǒu Hā'ěrbīn nàme lěng.

    Mùa đông Bắc Kinh không lạnh bằng Cáp Nhĩ Tân.

  4. 4

    我的汉语没有你说得那么好。

    Wǒ de Hànyǔ méiyǒu nǐ shuō de nàme hǎo.

    Tiếng Trung của tôi không giỏi như bạn nói đâu.

  5. 5

    这个孩子已经有桌子这么高了。

    Zhège háizi yǐjīng yǒu zhuōzi zhème gāo le.

    Đứa bé này đã cao bằng cái bàn này rồi.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 这么 khi B gần người nói, 那么 khi B ở xa.
  • Không dùng 很, 非常.
  • Tính từ thường mang nghĩa tích cực (高, 大, 好).

Dấu hiệu nhận biết:那么这么比吗

没有 B

Mẹo nhớ nhanh

没有 = "không có/không bằng": "tôi không cao bằng anh ấy" → 我没有他高.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

A 有/没有 B + (这么/那么) + AdjA 没有 B (那么) + Tính từ = A không… bằng B: 我没有他那么忙. Hỏi: A 有 B 那么… 吗?
不比A 不比 B 高 = A không cao hơn B (có thể bằng); A 没有 B 高 = A không cao bằng B (kém hơn).Cấu trúc A 不比 B + Tính từ: A không hơn B →
7

Lỗi thường gặp

  • 他没有我很高。

    他没有我高。

    Không dùng 很 trong câu so sánh với 没有; chỉ dùng 这么/那么 nếu muốn.

  • 他不比我高。(ý: anh ấy thấp hơn tôi rõ)

    他没有我高。

    Kém rõ ràng dùng 没有; 不比 chỉ "không hơn".

8

Câu hỏi thường gặp

Phủ định của câu 比 là gì?

Thường dùng A 没有 B + tính từ.

这么 và 那么 chọn thế nào?

B gần/người nói dùng 这么, xa dùng 那么.

Có thể bỏ 这么/那么 không?

Được: 他没有我高.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 3 · Bài 15Mua Quần Áo Ở Trung Tâm Thương Mại - So Sánh Ngang Bằng Với A 有 / 没有 B 这么 / 那么

Cấu trúc liên quan

A 不比 B + Adj

Cấu trúc A 不比 B + Tính từ: A không hơn B

有字句

Câu chữ 有 trong tiếng Trung: có (sở hữu, tồn tại)

岂……

Phó từ 岂 trong tiếng Trung: lẽ nào, há (phản vấn văn viết)

Trước一天比一天 / 一年比一年Tiếp与……相比

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!