601 chủ điểm từ HSK 1 đến HSK 9, mỗi chủ điểm có công thức, ví dụ đọc được và bài tập — gắn thẳng với bài trong Lộ trình.
Nhận diện, xếp câu, sửa lỗi, phân biệt cấu trúc dễ nhầm — có lịch ôn lặp lại
27 chủ điểm · So sánh
比
Câu so sánh với 比 trong tiếng Trung: A 比 B + Tính từ
“我比我哥哥高。”
Tôi cao hơn anh trai tôi.
最
Cách dùng 最 trong tiếng Trung: nhất (so sánh nhất)
“我最喜欢吃饺子。”
Tôi thích ăn sủi cảo nhất.
A 有/没有 B + (这么/那么) + Adj
So sánh ngang bằng A 有 / 没有 B + (这么/那么) + Tính từ
“他没有我这么高。”
Anh ấy không cao bằng tôi.
A 不比 B + Adj
Cấu trúc A 不比 B + Tính từ: A không hơn B
“她不比我大,我们同岁。”
Cô ấy không lớn hơn tôi, chúng tôi bằng tuổi.
A 跟 B 一样/不一样
Cấu trúc A 跟 B 一样 / 不一样: giống nhau, khác nhau
“这件毛衣跟那件一样贵。”
Chiếc áo len này đắt bằng chiếc kia.
A 比 B + Adj + 一点儿/一些/多了/得多
Câu so sánh 比 chỉ mức chênh lệch: 一点儿, 多了, 得多
“这件比那件贵多了。”
Chiếc này đắt hơn chiếc kia nhiều.
A 比 B + Adj + 数量
Câu so sánh 比 có số lượng: A 比 B + Tính từ + Số lượng
“罗兰比我高五厘米。”
Roland cao hơn tôi năm xăng-ti-mét.
A 比 B + V得 + Adj / A + V得 + 比 B + Adj
So sánh với bổ ngữ trạng thái: A + Động từ + 得 + 比 B + Tính từ
“他考得比我好。”
Anh ấy thi tốt hơn tôi.
A 比 B + 动词 + 宾语
So sánh hơn với động từ: A 比 B + Động từ + Tân ngữ
“她比我喜欢学习。”
Cô ấy thích học hơn tôi.
A 不如 B
Cấu trúc A 不如 B: A không bằng B
“这个饭馆不如那个。”
Nhà hàng này không bằng nhà hàng kia.
一天比一天 / 一年比一年
Cấu trúc 一天比一天 / 一年比一年: ngày càng…
“来中国以后,我一天比一天胖。”
Từ khi đến Trung Quốc, tôi ngày càng béo.
与……相比
Cấu trúc 与……相比: so với…
“与去年相比,今年的收入增加了。”
So với năm ngoái, thu nhập năm nay đã tăng lên.
莫过于
Cách dùng 莫过于 trong tiếng Trung: không gì… hơn là…
“人生最大的幸福莫过于家人平安健康。”
Hạnh phúc lớn nhất đời người không gì bằng gia đình bình an khỏe mạnh.
犹如/宛如
Cách dùng 犹如/宛如 trong tiếng Trung: tựa như, giống hệt như
“夕阳下的湖面犹如一面金色的镜子。”
Mặt hồ dưới ánh hoàng hôn tựa như một tấm gương vàng.
不亚于
Cách dùng 不亚于 trong tiếng Trung: không thua kém gì…
“这家小饭馆的菜一点儿也不亚于五星级酒店。”
Món ăn của quán nhỏ này chẳng thua kém gì khách sạn năm sao.
愈……愈……
Cách dùng 愈…愈… trong tiếng Trung: càng… càng… (văn viết)
“雨愈下愈大,我们只好在路边的小店躲一躲。”
Mưa càng lúc càng to, chúng tôi đành vào cửa hàng nhỏ ven đường trú tạm.
别提多……了
Cách dùng 别提多…了 trong tiếng Trung: khỏi phải nói… đến mức nào
“听说儿子考上理想的大学,老两口别提多高兴了。”
Nghe tin con trai đỗ vào trường đại học mơ ước, hai ông bà vui khỏi phải nói.
再……不过了
Cách dùng 再…不过了 trong tiếng Trung: không gì… hơn được nữa
“能在家门口找到这么好的工作,真是再好不过了。”
Tìm được công việc tốt thế này ngay gần nhà thì thật là không gì tốt hơn.
无异于
Cách dùng 无异于 trong tiếng Trung: chẳng khác gì, chẳng khác nào
“不带地图进沙漠,无异于拿生命开玩笑。”
Vào sa mạc mà không mang bản đồ thì chẳng khác gì đem tính mạng ra đùa.
不下 + 数量
Cách dùng 不下 + số lượng trong tiếng Trung: không dưới, ít nhất cũng…
“这部纪录片我前后看了不下十遍。”
Bộ phim tài liệu này trước sau tôi đã xem không dưới mười lần.
充其量
Cách dùng 充其量 trong tiếng Trung: cùng lắm, tối đa cũng chỉ…
“这家店面积不大,充其量也就能坐二十来个人。”
Quán này diện tích không lớn, cùng lắm cũng chỉ ngồi được hơn hai chục người.
万分
Cách dùng 万分 trong tiếng Trung: vô cùng, hết sức
“您在百忙之中赶来帮忙,我们万分感谢。”
Anh bận trăm công nghìn việc vẫn tới giúp, chúng tôi vô cùng cảm kích.
无比
Cách dùng 无比 trong tiếng Trung: vô cùng, không gì sánh bằng
“第一次站在泰山顶上看日出,我的心情无比激动。”
Lần đầu đứng trên đỉnh Thái Sơn ngắm bình minh, lòng tôi xúc động vô cùng.
多达/高达
Cách dùng 多达/高达 trong tiếng Trung: lên tới, cao tới
“春节期间,这座古镇每天接待的游客多达五万人。”
Dịp Tết, thị trấn cổ này mỗi ngày đón tới năm vạn du khách.
有过之而无不及
Cách dùng 有过之而无不及 trong tiếng Trung: chỉ có hơn chứ không kém
“论厨艺,徒弟比师傅有过之而无不及。”
Xét về tay nghề nấu ăn, người học trò chỉ có hơn chứ không kém thầy.
格外/分外
Cách dùng 格外/分外 trong tiếng Trung: đặc biệt, hơn hẳn mọi khi
“雨后的空气格外清新。”
Không khí sau mưa trong lành hơn hẳn.
A之于B
Cách dùng A之于B trong tiếng Trung: A đối với B
“阳光之于植物,就像水对鱼一样不可缺少。”
Ánh nắng đối với cây cối cũng không thể thiếu như nước đối với cá.