学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/So sánh/A 不如 BA 比 B + 动词 + 宾语一天比一天 / 一年比一年
A 不如 B
HSK 3 · Sơ cấpSo sánh5 ví dụĐọc 2 phút

A 不如 B

Cấu trúc 不如 trong tiếng Trung: A không bằng B, chi bằng

A 不如 B (+ Tính từ) = A không (…) bằng B: 我不如他 / 我的字不如他漂亮. Cũng dùng để khuyên: 不如明天去.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

A 不如 BCấu trúc

A + 不如 + B + (Adj)

A 不如 B (+ Tính từ) = A không (…) bằng B: 我不如他 / 我的字不如他漂亮. Cũng dùng để khuyên: 不如明天去.

Giải thích

不如 (bùrú) là động từ nghĩa "không bằng". A 不如 B có thể đứng một mình (A không tốt bằng B) hoặc thêm tính từ phía sau: A 不如 B + Tính từ (A không… bằng B). A, B có thể là cụm động từ, khi đó 不如 mang ý khuyên: 在家看电视不如出去走走 (ở nhà xem TV không bằng ra ngoài đi dạo). Tính từ sau 不如 thường mang nghĩa tích cực (好, 高, 漂亮).

这个饭馆不如那个。

Zhège fànguǎn bùrú nàge.

Nhà hàng này không bằng nhà hàng kia.

2

Công thức theo dạng câu

Đứng một mình

A + 不如 + B

我的电脑不如你的。

Wǒ de diànnǎo bùrú nǐ de.

Máy tính của tôi không bằng của bạn.

Kèm tính từ

A + 不如 + B + Tính từ

这里的风景不如那里美。

Zhèlǐ de fēngjǐng bùrú nàli měi.

Phong cảnh ở đây không đẹp bằng ở đó.

Khuyên, đề xuất

(Chủ ngữ) + 不如 + Phương án khác

与其等车,不如走路。

Yǔqí děng chē, bùrú zǒulù.

Thay vì chờ xe, chi bằng đi bộ.

3

Cách dùng

  1. 1So sánh kém

    A kém B về mặt nào đó.

    • 他的身体不如以前了。

      Tā de shēntǐ bùrú yǐqián le.

      Sức khỏe ông ấy không bằng trước nữa.

  2. 2Đưa ra lựa chọn tốt hơn

    Nghĩa "chi bằng".

    • 外面下雨,不如在家看电影吧。

      Wàimiàn xiàyǔ, bùrú zàijiā kàn diànyǐng ba.

      Ngoài trời mưa, chi bằng ở nhà xem phim đi.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    这个饭馆不如那个。

    Zhège fànguǎn bùrú nàge.

    Nhà hàng này không bằng nhà hàng kia.

  2. 2

    我的汉语不如他好。

    Wǒ de Hànyǔ bùrú tā hǎo.

    Tiếng Trung của tôi không tốt bằng anh ấy.

  3. 3

    求人不如求己。

    Qiú rén bùrú qiú jǐ.

    Nhờ người không bằng tự mình làm.

  4. 4

    坐公交车不如坐地铁快。

    Zuò gōngjiāochē bùrú zuò dìtiě kuài.

    Đi xe buýt không nhanh bằng đi tàu điện ngầm.

  5. 5

    今天太热了,我们不如明天再去吧。

    Jīntiān tài rè le, wǒmen bùrú míngtiān zài qù ba.

    Hôm nay nóng quá, chúng ta chi bằng mai hãy đi.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 不如 là động từ, có thể đứng làm vị ngữ một mình.
  • Tính từ sau 不如 thường tích cực.
  • Không dùng 很, 非常.

Dấu hiệu nhận biết:与其没有好

A 不如 B

Mẹo nhớ nhanh

不如 Hán Việt "bất như" = "không như, không bằng".

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

A 不如 BA 不如 B (+ Tính từ) = A không (…) bằng B: 我不如他 / 我的字不如他漂亮. Cũng dùng để khuyên: 不如明天去.
没有A 没有 B + Tính từ cũng là "không bằng" nhưng khẩu ngữ hơn và bắt buộc có tính từ; 不如 có thể đứng một mình.
7

Lỗi thường gặp

  • 我不如他矮。

    我比他矮。/ 我不如他高。

    Sau 不如 thường dùng tính từ tích cực; nói "thấp hơn" dùng 比.

  • 我不如他很高。

    我不如他高。

    Không dùng 很 trong câu so sánh 不如.

8

Câu hỏi thường gặp

不如 và 没有 khác nhau thế nào?

Nghĩa gần nhau; 不如 có thể đứng một mình và trang trọng hơn.

不如 có nghĩa "chi bằng" không?

Có: 不如我们走吧.

与其…不如… là gì?

"Thay vì… chi bằng…", cấu trúc HSK cao hơn.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 3 · Bài 29Giải Quyết Sự Cố Trong Dự Án - So Sánh Và Đề Xuất Phương Án Với A 不如 B

Cấu trúc liên quan

与其……不如/宁可……

Cấu trúc 与其……不如/宁可……: thay vì… chi bằng/thà…

TrướcA 比 B + 动词 + 宾语Tiếp一天比一天 / 一年比一年

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!