学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/So sánh/A 比 B + Adj + 数量A 比 B + Adj + 一点儿/一些/多了/得多A 比 B + V得 + Adj / A + V得 + 比 B + Adj
A 比 B
HSK 3 · Sơ cấpSo sánh5 ví dụĐọc 2 phút

A 比 B + Adj + 数量

So sánh 比 kèm số lượng trong tiếng Trung: 大三岁, 贵五十块

A 比 B + Tính từ + Số lượng: 我比他大两岁 (tôi lớn hơn anh ấy hai tuổi). Số lượng luôn đứng sau tính từ.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

A 比 B+Adj+数量Cấu trúc

A + 比 + B + Adj + Quantity

A 比 B + Tính từ + Số lượng: 我比他大两岁 (tôi lớn hơn anh ấy hai tuổi). Số lượng luôn đứng sau tính từ.

Giải thích

Muốn nói chênh lệch cụ thể bao nhiêu trong câu so sánh, đặt số lượng SAU tính từ: A 比 B + Tính từ + Số lượng. Ví dụ 哥哥比我大三岁 (anh trai lớn hơn tôi ba tuổi), 这件比那件贵五十块 (chiếc này đắt hơn chiếc kia 50 tệ). Đơn vị có thể là tuổi, tiền, chiều cao, cân nặng, thời gian…

罗兰比我高五厘米。

Luólán bǐ wǒ gāo wǔ límǐ.

Roland cao hơn tôi năm xăng-ti-mét.

2

Công thức theo dạng câu

Chênh lệch cụ thể

A + 比 + B + Tính từ + Số + Đơn vị

妹妹比我小五岁。

Mèimei bǐ wǒ xiǎo wǔ suì.

Em gái nhỏ hơn tôi năm tuổi.

Hỏi chênh lệch

A + 比 + B + Tính từ + 多少/几 + Đơn vị?

你比他大几岁?

Nǐ bǐ tā dà jǐ suì?

Bạn lớn hơn anh ấy mấy tuổi?

3

Cách dùng

  1. 1Tuổi tác, chiều cao

    Giới thiệu gia đình.

    • 我爸爸比我妈妈大两岁。

      Wǒ bàba bǐ wǒ māma dà liǎng suì.

      Bố tôi lớn hơn mẹ tôi hai tuổi.

  2. 2Giá cả

    So sánh khi mua hàng.

    • 网上买比商店便宜一百块。

      Wǎngshàng mǎi bǐ shāngdiàn piányi yìbǎi kuài.

      Mua trên mạng rẻ hơn cửa hàng một trăm tệ.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    罗兰比我高五厘米。

    Luólán bǐ wǒ gāo wǔ límǐ.

    Roland cao hơn tôi năm xăng-ti-mét.

  2. 2

    哥哥比我大三岁。

    Gēge bǐ wǒ dà sān suì.

    Anh trai lớn hơn tôi ba tuổi.

  3. 3

    这件衣服比那件贵五十块钱。

    Zhè jiàn yīfu bǐ nà jiàn guì wǔshí kuài qián.

    Bộ quần áo này đắt hơn bộ kia năm mươi tệ.

  4. 4

    我比你早到了十分钟。

    Wǒ bǐ nǐ zǎo dào le shí fēnzhōng.

    Tôi đến sớm hơn bạn mười phút.

  5. 5

    这个箱子比那个重两公斤。

    Zhège xiāngzi bǐ nàge zhòng liǎng gōngjīn.

    Cái vali này nặng hơn cái kia hai cân.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Số lượng đứng sau tính từ.
  • Với động từ (早到, 多买) số lượng đứng sau động từ: 早到了十分钟.
  • Không dùng 很 trong câu 比.

Dấu hiệu nhận biết:比岁块多少

A 比 B

Mẹo nhớ nhanh

Giống tiếng Việt: "lớn hơn ba tuổi" — số tuổi đứng sau tính từ: 大三岁.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

A 比 B + Adj + 数量A 比 B + Tính từ + Số lượng: 我比他大两岁 (tôi lớn hơn anh ấy hai tuổi). Số lượng luôn đứng sau tính từ.
比 + Tính từ + 一点儿一点儿 chỉ chênh lệch chung chung; số lượng cụ thể nói rõ hơn bao nhiêu.
7

Lỗi thường gặp

  • 哥哥比我三岁大。

    哥哥比我大三岁。

    Số lượng chênh lệch đứng sau tính từ.

  • 他比我很大两岁。

    他比我大两岁。

    Câu 比 không dùng 很.

8

Câu hỏi thường gặp

Số lượng đứng ở đâu?

Sau tính từ: 贵五十块.

Hỏi "hơn mấy tuổi" thế nào?

你比他大几岁?

Có thể dùng với động từ không?

Có: 他比我多吃了一碗.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 3 · Bài 21Nói Chuyện Gia Đình Trong Bữa Trưa - Nói Chênh Lệch Cụ Thể Với A 比 B + Tính Từ + Số Lượng

Cấu trúc liên quan

比

Câu so sánh với 比 trong tiếng Trung: A 比 B + Tính từ

A 比 B + Adj + 一点儿/一些/多了/得多

Câu so sánh 比 chỉ mức chênh lệch: 一点儿, 多了, 得多

A 比 B + V得 + Adj / A + V得 + 比 B + Adj

So sánh với bổ ngữ trạng thái: A + Động từ + 得 + 比 B + Tính từ

A 比 B + 动词 + 宾语

So sánh hơn với động từ: A 比 B + Động từ + Tân ngữ

TrướcA 比 B + Adj + 一点儿/一些/多了/得多TiếpA 比 B + V得 + Adj / A + V得 + 比 B + Adj

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!