学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/So sánh/A 比 B + Adj + 一点儿/一些/多了/得多A 跟 B 一样/不一样A 比 B + Adj + 数量
A 比 B
HSK 3 · Sơ cấpSo sánh5 ví dụĐọc 2 phút

A 比 B + Adj + 一点儿/一些/多了/得多

So sánh 比 + tính từ + 一点儿 / 多了 / 得多 trong tiếng Trung

A 比 B + Tính từ + 一点儿/一些 = hơn một chút; + 多了/得多 = hơn nhiều: 他比我高多了.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

A 比 B+Adj+一点儿/一些/多了/得多Cấu trúc

A + 比 + B + Adj + 一点儿/一些/多了/得多

A 比 B + Tính từ + 一点儿/一些 = hơn một chút; + 多了/得多 = hơn nhiều: 他比我高多了.

Giải thích

Trong câu so sánh A 比 B + Tính từ, thêm 一点儿 / 一些 sau tính từ để nói chênh lệch ÍT (hơn một chút), thêm 多了 / 得多 để nói chênh lệch NHIỀU (hơn nhiều). Các từ chỉ mức độ này luôn đứng SAU tính từ. Câu có 比 tuyệt đối không dùng 很, 非常, 太 trước tính từ; muốn nhấn mạnh có thể dùng 更/还 trước tính từ.

这件比那件贵多了。

Zhè jiàn bǐ nà jiàn guì duō le.

Chiếc này đắt hơn chiếc kia nhiều.

2

Công thức theo dạng câu

Hơn một chút

A + 比 + B + Tính từ + 一点儿/一些

这个比那个便宜一点儿。

Zhège bǐ nàge piányi yìdiǎnr.

Cái này rẻ hơn cái kia một chút.

Hơn nhiều

A + 比 + B + Tính từ + 多了/得多

北京比广州冷得多。

Běijīng bǐ Guǎngzhōu lěng de duō.

Bắc Kinh lạnh hơn Quảng Châu nhiều.

3

Cách dùng

  1. 1So sánh giá cả, kích thước

    Rất hay dùng khi mua sắm.

    • 这双鞋比那双舒服多了。

      Zhè shuāng xié bǐ nà shuāng shūfu duō le.

      Đôi giày này thoải mái hơn đôi kia nhiều.

  2. 2So sánh thời tiết, tình trạng

    Nói sự thay đổi.

    • 我今天比昨天好一点儿了。

      Wǒ jīntiān bǐ zuótiān hǎo yìdiǎnr le.

      Hôm nay tôi đỡ hơn hôm qua một chút rồi.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    这件比那件贵多了。

    Zhè jiàn bǐ nà jiàn guì duō le.

    Chiếc này đắt hơn chiếc kia nhiều.

  2. 2

    今天比昨天冷一点儿。

    Jīntiān bǐ zuótiān lěng yìdiǎnr.

    Hôm nay lạnh hơn hôm qua một chút.

  3. 3

    他比我高得多。

    Tā bǐ wǒ gāo de duō.

    Anh ấy cao hơn tôi nhiều.

  4. 4

    坐高铁比坐汽车快多了。

    Zuò gāotiě bǐ zuò qìchē kuài duō le.

    Đi tàu cao tốc nhanh hơn đi ô tô nhiều.

  5. 5

    这个房间比那个大一些。

    Zhège fángjiān bǐ nàge dà yìxiē.

    Căn phòng này rộng hơn căn kia một chút.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 一点儿, 多了, 得多 luôn đứng sau tính từ.
  • Không dùng 很, 非常, 太 trong câu 比.
  • 多了 thiên khẩu ngữ, 得多 dùng chung.

Dấu hiệu nhận biết:比一点儿多了得多

A 比 B

Mẹo nhớ nhanh

Tiếng Việt "đắt hơn nhiều" — từ chỉ mức độ cũng đứng sau tính từ, nên tiếng Trung giữ nguyên: 贵多了.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

A 比 B + Adj + 一点儿/一些/多了/得多A 比 B + Tính từ + 一点儿/一些 = hơn một chút; + 多了/得多 = hơn nhiều: 他比我高多了.
更 / 还更/还 đứng TRƯỚC tính từ để nhấn mạnh (他比我更高); 一点儿/多了 đứng SAU tính từ để chỉ mức chênh lệch.
7

Lỗi thường gặp

  • 他比我很高。

    他比我高得多。

    Câu 比 không dùng 很; muốn nói "hơn nhiều" thì dùng 得多/多了 sau tính từ.

  • 今天比昨天一点儿冷。

    今天比昨天冷一点儿。

    一点儿 đứng sau tính từ trong câu so sánh.

8

Câu hỏi thường gặp

多了 và 得多 khác nhau thế nào?

Nghĩa như nhau; 多了 khẩu ngữ hơn.

Câu 比 dùng 很 được không?

Không. Dùng 多了/得多 hoặc 更.

"Hơn một chút" nói thế nào?

Tính từ + 一点儿/一些: 贵一点儿.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 3 · Bài 6Thời Tiết Miền Bắc Và Miền Nam - So Sánh Mức Độ Với 比…多了 / 一点儿

Cấu trúc liên quan

比

Câu so sánh với 比 trong tiếng Trung: A 比 B + Tính từ

A 比 B + Adj + 数量

Câu so sánh 比 có số lượng: A 比 B + Tính từ + Số lượng

A 比 B + V得 + Adj / A + V得 + 比 B + Adj

So sánh với bổ ngữ trạng thái: A + Động từ + 得 + 比 B + Tính từ

A 比 B + 动词 + 宾语

So sánh hơn với động từ: A 比 B + Động từ + Tân ngữ

TrướcA 跟 B 一样/不一样TiếpA 比 B + Adj + 数量

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!