学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/So sánh/一天比一天 / 一年比一年A 不如 BA 有/没有 B + (这么/那么) + Adj
一天比一天
HSK 3 · Sơ cấpSo sánh5 ví dụĐọc 2 phút

一天比一天 / 一年比一年

Cấu trúc 一天比一天 trong tiếng Trung: ngày càng…

一天比一天 + Tính từ (+ 了) = ngày càng…: 天气一天比一天热了. Không thêm 很.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

一天比一天 / 一年比一年Cấu trúc

一天比一天/一年比一年 + Adj

一天比一天 + Tính từ (+ 了) = ngày càng…: 天气一天比一天热了. Không thêm 很.

Giải thích

一天比一天 / 一年比一年 / 一次比一次 đặt trước tính từ (hoặc động từ tâm lý) làm trạng ngữ, diễn tả mức độ TĂNG DẦN theo thời gian hoặc theo lần: ngày càng…, năm sau hơn năm trước, lần sau hơn lần trước. Cuối câu thường có 了 chỉ sự thay đổi. Không dùng 很, 非常 trước tính từ. Nghĩa gần với 越来越.

来中国以后,我一天比一天胖。

Lái Zhōngguó yǐhòu, wǒ yì tiān bǐ yì tiān pàng.

Từ khi đến Trung Quốc, tôi ngày càng béo.

2

Công thức theo dạng câu

Theo thời gian

Chủ ngữ + 一天/一年比一天/一年 + Tính từ + (了)

孩子一天比一天大了。

Háizi yì tiān bǐ yì tiān dà le.

Đứa trẻ ngày càng lớn.

Theo lần

Chủ ngữ + Động từ + 得 + 一次比一次 + Tính từ

他做得一次比一次好。

Tā zuò de yí cì bǐ yí cì hǎo.

Anh ấy làm lần sau tốt hơn lần trước.

3

Cách dùng

  1. 1Thay đổi dần dần

    Thời tiết, sức khỏe, trình độ.

    • 奶奶的身体一天比一天好了。

      Nǎinai de shēntǐ yì tiān bǐ yì tiān hǎo le.

      Sức khỏe bà ngày càng tốt lên.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    来中国以后,我一天比一天胖。

    Lái Zhōngguó yǐhòu, wǒ yì tiān bǐ yì tiān pàng.

    Từ khi đến Trung Quốc, tôi ngày càng béo.

  2. 2

    天气一天比一天冷了。

    Tiānqì yì tiān bǐ yì tiān lěng le.

    Thời tiết ngày càng lạnh.

  3. 3

    他的汉语一年比一年好。

    Tā de Hànyǔ yì nián bǐ yì nián hǎo.

    Tiếng Trung của anh ấy năm sau tốt hơn năm trước.

  4. 4

    他考得一次比一次好。

    Tā kǎo de yí cì bǐ yí cì hǎo.

    Cậu ấy thi lần sau tốt hơn lần trước.

  5. 5

    我们的生活一年比一年好了。

    Wǒmen de shēnghuó yì nián bǐ yì nián hǎo le.

    Cuộc sống của chúng tôi năm sau tốt hơn năm trước.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Không dùng 很, 非常, 太.
  • Thường có 了 cuối câu.
  • Có thể thay danh từ thời gian: 一个月比一个月.

Dấu hiệu nhận biết:了比越来越

一天比一天

Mẹo nhớ nhanh

"Ngày này hơn ngày kia" = 一天比一天 — dịch từng chữ là ra "ngày càng".

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

一天比一天 / 一年比一年一天比一天 + Tính từ (+ 了) = ngày càng…: 天气一天比一天热了. Không thêm 很.
越来越越来越 + tính từ nghĩa giống ("càng ngày càng") và dùng rộng hơn, không gắn với đơn vị thời gian cụ thể.
7

Lỗi thường gặp

  • 天气一天比一天很冷。

    天气一天比一天冷。

    Không dùng 很 trước tính từ trong cấu trúc này.

  • 天气冷一天比一天。

    天气一天比一天冷。

    Cụm 一天比一天 đứng trước tính từ.

8

Câu hỏi thường gặp

一天比一天 và 越来越 khác nhau thế nào?

Nghĩa gần nhau; 一天比一天 gắn với thời gian/lần cụ thể.

Có dùng 很 được không?

Không.

一次比一次 dùng thế nào?

Thường làm bổ ngữ: 考得一次比一次好.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 3 · Bài 30Quê Hương Đã Thay Đổi - Nói Sự Thay Đổi Dần Dần Với 一天比一天 / 一年比一年
TrướcA 不如 BTiếpA 有/没有 B + (这么/那么) + Adj

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!