学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/So sánh/A 比 B + V得 + Adj / A + V得 + 比 B + AdjA 比 B + Adj + 一点儿/一些/多了/得多一天比一天 / 一年比一年
A 比 B
HSK 3 · Sơ cấpSo sánh5 ví dụĐọc 2 phút

A 比 B + V得 + Adj / A + V得 + 比 B + Adj

So sánh với 得 trong tiếng Trung: 跑得比我快, 比我跑得快

A + Động từ + 得 + 比 B + Tính từ = A làm… hơn B: 他跑得比我快. Cũng nói được 他比我跑得快.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
2
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

A 比 B+V得+Adj / A+V得+比 B+AdjCấu trúc

A + Verb + 得 + 比 + B + Adj

A + Động từ + 得 + 比 B + Tính từ = A làm… hơn B: 他跑得比我快. Cũng nói được 他比我跑得快.

Giải thích

Để so sánh cách thực hiện một hành động (chạy nhanh hơn, nói lưu loát hơn), dùng bổ ngữ trạng thái với 得. Có hai vị trí cho 比: đặt sau 得 (他跑得比我快) hoặc trước động từ (他比我跑得快); nghĩa như nhau. Nếu động từ có tân ngữ, lặp lại động từ hoặc đưa tân ngữ lên trước: 他说汉语说得比我好 / 他汉语说得比我好.

他考得比我好。

Tā kǎo de bǐ wǒ hǎo.

Anh ấy thi tốt hơn tôi.

2

Công thức theo dạng câu

比 sau 得

A + Động từ + 得 + 比 + B + Tính từ

她唱得比我好听。

Tā chàng de bǐ wǒ hǎotīng.

Cô ấy hát hay hơn tôi.

比 trước động từ

A + 比 + B + Động từ + 得 + Tính từ

他比我来得早。

Tā bǐ wǒ láide zǎo.

Anh ấy đến sớm hơn tôi.

Có tân ngữ

A + (Động từ) + Tân ngữ + Động từ + 得 + 比 + B + Tính từ

她写汉字写得比我漂亮。

Tā xiě hànzì xiě de bǐ wǒ piàoliang.

Cô ấy viết chữ Hán đẹp hơn tôi.

3

Cách dùng

  1. 1So sánh kỹ năng

    Nói ai làm giỏi hơn.

    • 我哥哥游泳游得比我快。

      Wǒ gēge yóuyǒng yóu de bǐ wǒ kuài.

      Anh trai tôi bơi nhanh hơn tôi.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    他考得比我好。

    Tā kǎo de bǐ wǒ hǎo.

    Anh ấy thi tốt hơn tôi.

  2. 2

    她比我跑得快。

    Tā bǐ wǒ pǎo de kuài.

    Cô ấy chạy nhanh hơn tôi.

  3. 3

    你汉语说得比他流利。

    Nǐ Hànyǔ shuō de bǐ tā liúlì.

    Bạn nói tiếng Trung lưu loát hơn anh ấy.

  4. 4

    今天我起得比平时早。

    Jīntiān wǒ qǐ de bǐ píngshí zǎo.

    Hôm nay tôi dậy sớm hơn mọi ngày.

  5. 5

    弟弟吃得比我多。

    Dìdi chī de bǐ wǒ duō.

    Em trai ăn nhiều hơn tôi.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 得 đứng ngay sau động từ.
  • Hai vị trí của 比 đều đúng.
  • Phủ định: A + V得 + 没有 B + Tính từ (他跑得没有我快).

Dấu hiệu nhận biết:得比没有

A 比 B

Mẹo nhớ nhanh

Ghép hai mẫu bạn đã biết: "chạy nhanh" = 跑得快, chèn 比我 vào trước tính từ → 跑得比我快.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

A 比 B + V得 + Adj / A + V得 + 比 B + AdjA + Động từ + 得 + 比 B + Tính từ = A làm… hơn B: 他跑得比我快. Cũng nói được 他比我跑得快.
A 比 B + Tính từA 比 B + Tính từ so sánh tính chất (他比我高); dạng có 得 so sánh cách làm (他跑得比我快).Câu so sánh với 比 trong tiếng Trung: A 比 B + Tính từ →
7

Lỗi thường gặp

  • 他跑比我得快。

    他跑得比我快。

    得 phải đứng ngay sau động từ.

  • 他说汉语得比我好。

    他说汉语说得比我好。/ 他汉语说得比我好。

    Động từ có tân ngữ thì lặp lại động từ trước 得 hoặc đưa tân ngữ lên trước.

8

Câu hỏi thường gặp

比 đặt trước hay sau động từ?

Cả hai đều đúng: 他跑得比我快 = 他比我跑得快.

Có tân ngữ thì sao?

Lặp động từ: 他说汉语说得比我好, hoặc 他汉语说得比我好.

Phủ định thế nào?

他跑得没有我快.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 3 · Bài 23Ngày Hội Thể Thao Công Ty - So Sánh Cách Làm Với A + V + 得 + 比 B + Tính Từ
  • HSK 3 · Bài 37Ai Hát Hay Nhất Ở Quán Karaoke - So Sánh Ai Hát Hay Hơn Với V得比

Cấu trúc liên quan

比

Câu so sánh với 比 trong tiếng Trung: A 比 B + Tính từ

A 比 B + Adj + 一点儿/一些/多了/得多

Câu so sánh 比 chỉ mức chênh lệch: 一点儿, 多了, 得多

A 比 B + Adj + 数量

Câu so sánh 比 có số lượng: A 比 B + Tính từ + Số lượng

A 比 B + 动词 + 宾语

So sánh hơn với động từ: A 比 B + Động từ + Tân ngữ

程度补语

Bổ ngữ trạng thái với 得 trong tiếng Trung: Động từ + 得 + Tính từ

得+不行

Cấu trúc Tính từ + 得 + 不行 / 不得了: đến mức không chịu nổi

TrướcA 比 B + Adj + 一点儿/一些/多了/得多Tiếp一天比一天 / 一年比一年

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!