HSK 2 · Sơ cấpSo sánh3 ví dụĐọc 2 phút

有 + 数量(表示达到)

有 + Số lượng: có đến…, đạt tới… (ước lượng)

1

Tổng quan

有+数量(表示达到)Cấu trúc

Subject + 有/没有 + Number + Measure

Giải thích

有 đứng trước số lượng để hỏi hoặc ước lượng xem người/vật có ĐẠT TỚI mức đó không, nghĩa "có đến…, được…": 王老师有三十岁吗? (thầy Vương được ba mươi tuổi chưa?). Sau số lượng có thể thêm tính từ chỉ kích thước, độ dài: 他有一米八高. Cách nói này hay dùng trong câu hỏi hoặc câu ước đoán; phủ định 没有 + số lượng nghĩa là "chưa tới": 他没有二十岁. Đây không phải nghĩa "sở hữu" của 有.

王老师有三十岁吗?

wáng lǎoshī yǒu sān shí suì ma ?

Thầy Vương đã được ba mươi tuổi chưa?

2

Ví dụ

3 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    王老师有三十岁吗?

    wáng lǎoshī yǒu sān shí suì ma ?

    Thầy Vương đã được ba mươi tuổi chưa?

  2. 2

    这些水果有一百块钱吗?

    zhèxiē shuǐguǒ yǒu yì bǎi kuài qián ma ?

    Chỗ trái cây này có đến một trăm tệ không?

  3. 3

    我觉得他没有二十岁。

    wǒ juéde tā méiyǒu èr shí suì 。

    Tôi thấy cậu ấy chưa tới hai mươi tuổi.

3

Lỗi thường gặp

  • 他是一米八高。

    他有一米八高。

    Nói người/vật đạt tới số đo nào đó thì dùng 有, không dùng 是.

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!