学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/So sánh/A 比 B + 动词 + 宾语A 比 B + V得 + Adj / A + V得 + 比 B + AdjA 不如 B
A 比 B
HSK 3 · Sơ cấpSo sánh5 ví dụĐọc 2 phút

A 比 B + 动词 + 宾语

So sánh 比 + động từ trong tiếng Trung: 比我喜欢, 比他了解

A + 比 + B + (更) + 喜欢/了解/会 + Tân ngữ = A… hơn B: 她比我更喜欢唱歌.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

A 比 B+动词+宾语Cấu trúc

A + 比 + B + Verb + Object

A + 比 + B + (更) + 喜欢/了解/会 + Tân ngữ = A… hơn B: 她比我更喜欢唱歌.

Giải thích

Ngoài tính từ, sau 比 có thể là động từ tâm lý hoặc năng nguyện như 喜欢, 爱, 了解, 关心, 会, 能 + tân ngữ, để so sánh mức độ thích, hiểu biết, khả năng: 她比我喜欢学习 (cô ấy thích học hơn tôi). Có thể thêm 更/还 trước động từ để nhấn mạnh. Động từ hành động thường (吃, 跑) phải dùng bổ ngữ 得 hoặc số lượng, không dùng trơ trọi.

她比我喜欢学习。

Tā bǐ wǒ xǐhuan xuéxí.

Cô ấy thích học hơn tôi.

2

Công thức theo dạng câu

Động từ tâm lý

A + 比 + B + (更) + 喜欢/爱/了解 + Tân ngữ

他比我更爱看电影。

Tā bǐ wǒ gèng ài kàn diànyǐng.

Anh ấy thích xem phim hơn tôi.

Động từ năng nguyện

A + 比 + B + 会/能 + Động từ

她比我能吃辣。

Tā bǐ wǒ néng chī là.

Cô ấy ăn cay được hơn tôi.

3

Cách dùng

  1. 1So sánh sở thích

    Ai thích việc gì hơn.

    • 我比我姐姐喜欢猫。

      Wǒ bǐ wǒ jiějie xǐhuan māo.

      Tôi thích mèo hơn chị tôi.

  2. 2So sánh hiểu biết, năng lực

    了解, 会, 懂.

    • 老张比我懂电脑。

      Lǎo Zhāng bǐ wǒ dǒng diànnǎo.

      Lão Trương rành máy tính hơn tôi.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    她比我喜欢学习。

    Tā bǐ wǒ xǐhuan xuéxí.

    Cô ấy thích học hơn tôi.

  2. 2

    我比他更了解这个城市。

    Wǒ bǐ tā gèng liǎojiě zhège chéngshì.

    Tôi hiểu thành phố này hơn anh ấy.

  3. 3

    弟弟比哥哥爱运动。

    Dìdi bǐ gēge ài yùndòng.

    Em trai thích vận động hơn anh trai.

  4. 4

    妈妈比爸爸关心我的学习。

    Māma bǐ bàba guānxīn wǒ de xuéxí.

    Mẹ quan tâm việc học của tôi hơn bố.

  5. 5

    他比我会做饭。

    Tā bǐ wǒ huì zuòfàn.

    Anh ấy nấu ăn giỏi hơn tôi.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Chỉ động từ tâm lý/năng nguyện mới đứng trực tiếp sau B.
  • 更/还 đặt trước động từ để nhấn mạnh.
  • Không dùng 很, 非常.

Dấu hiệu nhận biết:比更喜欢了解

A 比 B

Mẹo nhớ nhanh

Hỏi: động từ có thể thêm 很 được không (很喜欢, 很了解)? Được thì dùng trực tiếp sau 比 B.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

A 比 B + 动词 + 宾语A + 比 + B + (更) + 喜欢/了解/会 + Tân ngữ = A… hơn B: 她比我更喜欢唱歌.
V得 + 比Động từ hành động (跑, 说) dùng 跑得比我快; động từ tâm lý dùng trực tiếp: 比我喜欢跑步.So sánh với bổ ngữ trạng thái: A + Động từ + 得 + 比 B + Tính từ →
7

Lỗi thường gặp

  • 他比我吃饭。

    他比我吃得多。

    Động từ hành động thường cần bổ ngữ (得多) hoặc số lượng; chỉ động từ tâm lý/năng nguyện mới đứng trơ.

  • 我比他很喜欢音乐。

    我比他更喜欢音乐。

    Không dùng 很 trong câu 比; dùng 更.

8

Câu hỏi thường gặp

Động từ nào dùng trực tiếp sau 比 B?

Động từ tâm lý (喜欢, 爱, 了解, 关心) và năng nguyện (会, 能).

Có thể thêm 更 không?

Có: 我比他更喜欢.

他比我跑 có đúng không?

Không; nói 他比我跑得快.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 3 · Bài 38Quê Của Đồng Nghiệp Khắp Trung Quốc - So Sánh Sở Thích Và Khả Năng Với A 比 B + Động Từ

Cấu trúc liên quan

A 比 B + V得 + Adj / A + V得 + 比 B + Adj

So sánh với bổ ngữ trạng thái: A + Động từ + 得 + 比 B + Tính từ

比

Câu so sánh với 比 trong tiếng Trung: A 比 B + Tính từ

A 比 B + Adj + 一点儿/一些/多了/得多

Câu so sánh 比 chỉ mức chênh lệch: 一点儿, 多了, 得多

A 比 B + Adj + 数量

Câu so sánh 比 có số lượng: A 比 B + Tính từ + Số lượng

TrướcA 比 B + V得 + Adj / A + V得 + 比 B + AdjTiếpA 不如 B

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!