学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/得+不行随着通过...告诉...
得+不行
HSK 5 · Trung cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

得+不行

Cấu trúc 得不行, 得不得了 trong tiếng Trung: …kinh khủng

Tính từ + 得 + 不行/不得了 = … không chịu nổi/kinh khủng: 热得不行, 高兴得不得了.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

得+不行Cấu trúc

Verb/Adj + 得 + 不行/不得了/很

Tính từ + 得 + 不行/不得了 = … không chịu nổi/kinh khủng: 热得不行, 高兴得不得了.

Giải thích

Tính từ/Động từ tâm lý + 得 + 不行 biểu thị mức độ CỰC CAO của trạng thái, nghĩa "…đến mức không chịu nổi, … kinh khủng". Các dạng tương đương: …得不得了 (không tả nổi), …得要命 (muốn chết), …得很 (lắm). Thường dùng trong KHẨU NGỮ với tính từ cảm giác: 冷, 热, 累, 饿, 疼, 高兴, 着急. Câu kết thúc bằng 不行, không thêm tân ngữ phía sau.

他顶着大雪往前走,扶着米袋的双手冻得不行,就停下来暖暖,再继续赶路。

Tā dǐng zhe dà xuě wǎng qián zǒu, fú zhe mǐ dài de shuāngshǒu dòng de bùxíng, jiù tíng xiàlai nuǎn nuǎn, zài jìxù gǎn lù.

Anh ấy đi giữa trời tuyết lớn, hai tay ôm bao gạo lạnh cóng không chịu nổi, đành dừng lại sưởi ấm rồi tiếp tục đi.

2

Công thức theo dạng câu

Không chịu nổi

Tính từ + 得 + 不行 + (了)

这几天热得不行。

Zhè jǐ tiān rè de bùxíng.

Mấy hôm nay nóng không chịu nổi.

Không tả nổi

Tính từ/ĐT tâm lý + 得 + 不得了

他喜欢得不得了。

Tā xǐhuan de bùdéliǎo.

Anh ấy thích vô cùng.

Muốn chết

Tính từ + 得 + 要命

我疼得要命。

Wǒ téng de yàomìng.

Tôi đau muốn chết.

3

Cách dùng

  1. 1Than thở cảm giác

    Mệt, đói, lạnh, đau.

    • 爬了三个小时山,腿疼得不行。

      Pá le sān gè xiǎoshí shān, tuǐ téng de bùxíng.

      Leo núi ba tiếng, chân đau không chịu nổi.

  2. 2Cảm xúc mạnh

    Vui, lo, sốt ruột.

    • 听到这个消息,妈妈激动得不得了。

      Tīngdào zhège xiāoxi, māma jīdòng de bùdéliǎo.

      Nghe tin này, mẹ xúc động vô cùng.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    他顶着大雪往前走,扶着米袋的双手冻得不行,就停下来暖暖,再继续赶路。

    Tā dǐng zhe dà xuě wǎng qián zǒu, fú zhe mǐ dài de shuāngshǒu dòng de bùxíng, jiù tíng xiàlai nuǎn nuǎn, zài jìxù gǎn lù.

    Anh ấy đi giữa trời tuyết lớn, hai tay ôm bao gạo lạnh cóng không chịu nổi, đành dừng lại sưởi ấm rồi tiếp tục đi.

  2. 2

    这个地方这么热闹,孩子们高兴得不得了!

    Zhège dìfāng zhème rènao, háizi men gāoxìng de bùdéliǎo!

    Nơi này nhộn nhịp quá, bọn trẻ vui không tả nổi!

  3. 3

    今天走了一天,我累得不行了。

    Jīntiān zǒu le yì tiān, wǒ lèi de bùxíng le.

    Hôm nay đi cả ngày, tôi mệt không chịu nổi rồi.

  4. 4

    我饿得不行,先吃点儿东西吧。

    Wǒ è de bùxíng, xiān chī diǎnr dōngxi ba.

    Tôi đói không chịu nổi, ăn chút gì trước đã.

  5. 5

    考试前他紧张得不得了。

    Kǎoshì qián tā jǐnzhāng de bùdéliǎo.

    Trước kỳ thi anh ấy căng thẳng kinh khủng.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Không thêm 很 trước tính từ.
  • Khẩu ngữ.
  • 不得了 dùng được cho cả cảm xúc tích cực.

Dấu hiệu nhận biết:得不得了要命很

得+不行

Mẹo nhớ nhanh

累得不行 = "mệt đến mức không được nữa" → mệt không chịu nổi.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

得+不行Tính từ + 得 + 不行/不得了 = … không chịu nổi/kinh khủng: 热得不行, 高兴得不得了.
得很…得很 nghĩa "lắm, rất" (mức độ cao nhưng nhẹ hơn); 得不行/得不得了 là mức cực độ.
7

Lỗi thường gặp

  • 我很累得不行。

    我累得不行。

    Đã có 得不行 thì không thêm 很 trước tính từ.

  • 我不行得累。

    我累得不行。

    Tính từ đứng trước 得, 不行 đứng sau.

8

Câu hỏi thường gặp

得不行 và 得不得了 khác nhau thế nào?

Gần như nhau; 得不行 thiên về khó chịu, 得不得了 dùng cả cảm xúc vui.

Có thêm 很 được không?

Không.

得要命 nghĩa là gì?

"… muốn chết", rất khẩu ngữ.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 5 · Bài 37Mất Ngủ Vì Áp Lực - Than Thở Và Động Viên Với 得不行 / 得不得了

Cấu trúc liên quan

程度补语

Bổ ngữ trạng thái với 得 trong tiếng Trung: Động từ + 得 + Tính từ

很 + 形容词

Cách dùng 很 trong tiếng Trung: phó từ mức độ "rất"

Verb + 得/不 + 过

Bổ ngữ khả năng 得过 / 不过: hơn được, không địch nổi

动词 + 得/不 + 起

Bổ ngữ khả năng Động từ + 得起 / 不起: kham nổi, không kham nổi

A 比 B + V得 + Adj / A + V得 + 比 B + Adj

So sánh với bổ ngữ trạng thái: A + Động từ + 得 + 比 B + Tính từ

Trước随着Tiếp通过...告诉...

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!