学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/通过...告诉...得+不行拿......来说
通过
HSK 5 · Trung cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

通过...告诉...

Cấu trúc 通过……告诉…… trong tiếng Trung: qua… cho biết…

Người + 通过 + Phương tiện + 告诉 + Ai + Nội dung = qua… cho ai biết…: 作者通过这个故事告诉我们要坚持.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

通过...告诉...Cấu trúc

通过 + Means + 告诉 + Object

Người + 通过 + Phương tiện + 告诉 + Ai + Nội dung = qua… cho ai biết…: 作者通过这个故事告诉我们要坚持.

Giải thích

通过…告诉… (tōngguò… gàosu…) diễn tả việc TRUYỀN ĐẠT thông tin thông qua một PHƯƠNG TIỆN hoặc cách thức nào đó: 通过这个故事告诉我们… (qua câu chuyện này cho chúng ta biết…). 通过 là giới từ chỉ phương tiện, đứng trước động từ; 告诉 có thể thay bằng 让…了解, 向…说明, 表达. Hay gặp khi phân tích tác phẩm, bài đọc trong đề thi.

这本小说的作者是一位护士,她通过小说告诉我们发生在医院里的许多有趣的故事。

Zhè běn xiǎoshuō de zuòzhě shì yí wèi hùshi, tā tōngguò xiǎoshuō gàosù wǒmen fāshēng zài yīyuàn lǐ de xǔduō yǒuqù de gùshì.

Tác giả cuốn tiểu thuyết này là một y tá, cô ấy qua tiểu thuyết kể cho chúng ta nhiều câu chuyện thú vị xảy ra ở bệnh viện.

2

Công thức theo dạng câu

Truyền đạt

Chủ ngữ + 通过 + Phương tiện + 告诉 + Người + Nội dung

妈妈通过电话告诉我一个好消息。

Māma tōngguò diànhuà gàosù wǒ yí gè hǎo xiāoxi.

Mẹ báo cho tôi một tin vui qua điện thoại.

Bài đọc

作者 + 通过 + 这个故事/这篇文章 + 告诉我们 + …

作者通过这个故事告诉我们,要相信自己。

Zuòzhě tōngguò zhège gùshì gàosù wǒmen, yào xiāngxìn zìjǐ.

Tác giả qua câu chuyện này cho chúng ta biết phải tin vào bản thân.

3

Cách dùng

  1. 1Đề thi đọc hiểu

    Câu hỏi về ý nghĩa bài.

    • 这段话主要通过什么告诉我们道理?

      Zhè duàn huà zhǔyào tōngguò shénme gàosù wǒmen dàoli?

      Đoạn văn này chủ yếu thông qua cái gì để nói với chúng ta đạo lý?

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    这本小说的作者是一位护士,她通过小说告诉我们发生在医院里的许多有趣的故事。

    Zhè běn xiǎoshuō de zuòzhě shì yí wèi hùshi, tā tōngguò xiǎoshuō gàosù wǒmen fāshēng zài yīyuàn lǐ de xǔduō yǒuqù de gùshì.

    Tác giả cuốn tiểu thuyết này là một y tá, cô ấy qua tiểu thuyết kể cho chúng ta nhiều câu chuyện thú vị xảy ra ở bệnh viện.

  2. 2

    老师通过例子告诉我们这个语法怎么用。

    Lǎoshī tōngguò lìzi gàosù wǒmen zhège yǔfǎ zěnme yòng.

    Giáo viên thông qua ví dụ cho chúng tôi biết ngữ pháp này dùng thế nào.

  3. 3

    这个故事通过一只小狗告诉我们要珍惜朋友。

    Zhège gùshì tōngguò yì zhī xiǎo gǒu gàosù wǒmen yào zhēnxī péngyou.

    Câu chuyện này thông qua một chú chó nhỏ cho chúng ta biết phải trân trọng bạn bè.

  4. 4

    他通过短信告诉我,他明天不来了。

    Tā tōngguò duǎnxìn gàosù wǒ, tā míngtiān bù lái le.

    Anh ấy nhắn tin báo cho tôi biết mai anh ấy không đến.

  5. 5

    作者通过这篇文章告诉读者,健康比金钱更重要。

    Zuòzhě tōngguò zhè piān wénzhāng gàosù dúzhě, jiànkāng bǐ jīnqián gèng zhòngyào.

    Tác giả thông qua bài viết này cho độc giả biết sức khỏe quan trọng hơn tiền bạc.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 通过 chỉ phương tiện, đứng trước động từ.
  • Chủ ngữ là người truyền đạt.
  • Có thể thay 告诉 bằng 说明, 表达.

Dấu hiệu nhận biết:作者故事文章告诉

通过

Mẹo nhớ nhanh

通过 = "thông qua" Hán Việt, 告诉 = cho biết → "thông qua… cho biết…".

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

通过...告诉...Người + 通过 + Phương tiện + 告诉 + Ai + Nội dung = qua… cho ai biết…: 作者通过这个故事告诉我们要坚持.
用…告诉用 nhấn mạnh công cụ cụ thể (用手机告诉我); 通过 nhấn mạnh kênh, phương thức (通过小说告诉读者).
7

Lỗi thường gặp

  • 老师告诉我们通过例子。

    老师通过例子告诉我们。

    Cụm 通过 + phương tiện đứng trước động từ 告诉.

  • 通过这个故事告诉我们要诚实。(thiếu chủ ngữ rõ ràng)

    这个故事告诉我们要诚实。/ 作者通过这个故事告诉我们要诚实。

    Câu có 通过 cần chủ ngữ là người truyền đạt; nếu chủ ngữ là câu chuyện thì bỏ 通过.

8

Câu hỏi thường gặp

通过 và 用 khác nhau thế nào?

用 = dùng công cụ cụ thể; 通过 = thông qua kênh/phương thức.

Chủ ngữ của câu là gì?

Người truyền đạt (作者, 老师).

Có thay 告诉 được không?

Được: 说明, 表达, 让…明白.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 5 · Bài 82Phân Tích Số Liệu Khảo Sát Khách Hàng - Trình Bày Kết Luận Với 通过……告诉……
Trước得+不行Tiếp拿......来说

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!