学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Liên từ/与其……不如/宁可……万一除非……才/否则/不然……
与其
HSK 5 · Trung cấpLiên từ5 ví dụĐọc 2 phút

与其……不如/宁可……

Cấu trúc 与其……不如…… trong tiếng Trung: thay vì… chi bằng…

与其 + Phương án bỏ,不如 + Phương án chọn = thay vì… chi bằng…: 与其等车,不如走路.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
2
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

与其……不如/宁可……Cấu trúc

与其 + A,不如/宁可 + B

与其 + Phương án bỏ,不如 + Phương án chọn = thay vì… chi bằng…: 与其等车,不如走路.

Giải thích

与其 (yǔqí) là liên từ dùng khi SO SÁNH hai lựa chọn: 与其 đặt trước phương án BỊ LOẠI BỎ (A), vế sau dùng 不如 (chi bằng) hoặc 宁可 (thà) dẫn ra phương án ĐƯỢC CHỌN (B): 与其 A,不如 B = thay vì A, chi bằng B. Dạng 与其说 A,不如说 B = nói là A chẳng bằng nói là B (đánh giá lại cho đúng hơn). Văn viết, trang trọng.

与其说是采访,不如说是向他学习。

Yǔqí shuō shì cǎifǎng, bùrúshuō shì xiàng tā xuéxí.

Nói là phỏng vấn, chi bằng nói là học hỏi ông ấy.

2

Công thức theo dạng câu

Chi bằng

与其 + A,(还)不如 + B

与其抱怨,不如想办法解决。

Yǔqí bàoyuàn, bùrú xiǎng bànfǎ jiějué.

Thay vì than phiền, chi bằng nghĩ cách giải quyết.

Thà

与其 + A,(Chủ ngữ) + 宁可 + B

与其让他来,我宁可自己去。

Yǔqí ràng tā lái, wǒ nìngkě zìjǐ qù.

Thay vì để anh ấy đến, tôi thà tự đi.

Đánh giá lại

与其说 + A,不如说 + B

与其说他聪明,不如说他努力。

Yǔqí shuō tā cōngming, bùrúshuō tā nǔlì.

Nói anh ấy thông minh, chẳng bằng nói anh ấy chăm chỉ.

3

Cách dùng

  1. 1Khuyên nhủ

    Chọn phương án tốt hơn.

    • 与其羡慕别人,不如提高自己。

      Yǔqí xiànmù biéren, bùrú tígāo zìjǐ.

      Thay vì ngưỡng mộ người khác, chi bằng nâng cao bản thân.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    与其说是采访,不如说是向他学习。

    Yǔqí shuō shì cǎifǎng, bùrúshuō shì xiàng tā xuéxí.

    Nói là phỏng vấn, chi bằng nói là học hỏi ông ấy.

  2. 2

    与其找个不认真的小时工,我宁可自己打扫。

    Yǔqí zhǎo gè bú rènzhēn de xiǎoshí gōng, wǒ nìngkě zìjǐ dǎsǎo.

    Thay vì thuê một người giúp việc theo giờ không cẩn thận, tôi thà tự dọn dẹp còn hơn.

  3. 3

    与其在路上堵车浪费时间,不如改坐地铁。

    Yǔqí zài lùshang dǔchē làngfèi shíjiān, bùrú gǎi zuò dìtiě.

    Thay vì tắc đường lãng phí thời gian, chi bằng chuyển sang đi tàu điện ngầm.

  4. 4

    与其在家睡觉,不如出去走走。

    Yǔqí zàijiā shuìjiào, bùrú chūqù zǒu zǒu.

    Thay vì ở nhà ngủ, chi bằng ra ngoài đi dạo.

  5. 5

    与其后悔,不如现在就开始努力。

    Yǔqí hòuhuǐ, bùrú xiànzài jiù kāishǐ nǔlì.

    Thay vì hối hận, chi bằng bắt đầu cố gắng ngay từ bây giờ.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • A (sau 与其) là phương án bị loại.
  • B (sau 不如/宁可) là phương án được chọn.
  • Văn viết.

Dấu hiệu nhận biết:不如宁可说还

与其

Mẹo nhớ nhanh

与其 = "dữ kỳ" → "so với việc…", 不如 = "không bằng" → "so với A, không bằng B".

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

与其……不如/宁可……与其 + Phương án bỏ,不如 + Phương án chọn = thay vì… chi bằng…: 与其等车,不如走路.
宁可…也不…宁可 A 也不 B: A được chọn, B bị loại (thứ tự ngược với 与其 A 不如 B).Cấu trúc 宁可……也不……: thà… chứ không… →
7

Lỗi thường gặp

  • 与其自己打扫,不如找个不认真的小时工。

    与其找个不认真的小时工,不如自己打扫。

    与其 đứng trước phương án bị loại bỏ; phương án được chọn đặt sau 不如/宁可.

  • 与其在家,但是不如出去。

    与其在家,不如出去。

    与其 đi với 不如/宁可, không dùng 但是.

8

Câu hỏi thường gặp

Phương án được chọn nằm ở đâu?

Sau 不如/宁可.

与其说…不如说… nghĩa là gì?

"Nói là… chẳng bằng nói là…".

与其…不如… và 宁可…也不… khác nhau thế nào?

Thứ tự lựa chọn ngược nhau.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 5 · Bài 19Chọn Trường Cho Con - Cân Nhắc Lựa Chọn Với 与其……不如
  • HSK 5 · Bài 99Sửa Laptop Cũ Hay Mua Máy Mới - Cân Nhắc Lựa Chọn Với 与其……不如/宁可……

Cấu trúc liên quan

宁可……也不……

Cấu trúc 宁可……也不……: thà… chứ không…

A 不如 B

Cấu trúc A 不如 B: A không bằng B

Trước万一Tiếp除非……才/否则/不然……

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!