A是A,就是/可是……
Kiểm tra nhanh· Câu 1/1
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
A + 是 + A,就是/可是/但是 + Clause
Giải thích
A是A,就是/可是…… nghĩa "A thì đúng là A đấy, nhưng…": người nói THỪA NHẬN một mặt (thường là tốt) rồi chuyển ý sang điểm chưa hài lòng. A lặp lại hai lần quanh 是, thường là tính từ hoặc động từ (好是好, 便宜是便宜, 想去是想去). Vế sau bắt buộc mang ý chuyển ngoặt, mở đầu bằng 就是 (nhẹ nhàng, khẩu ngữ nhất), 可是, 但是 hoặc 不过. Dạng văn viết hơn là A归A (cấp 7).
这件衣服好看是好看,就是太贵了。
zhè jiàn yīfu hǎokàn shì hǎokàn , jiùshì tài guì le 。
Bộ quần áo này đẹp thì đẹp thật, chỉ là đắt quá.
这件衣服好看是好看,就是太贵了。
zhè jiàn yīfu hǎokàn shì hǎokàn , jiùshì tài guì le 。
Bộ quần áo này đẹp thì đẹp thật, chỉ là đắt quá.
他聪明是聪明,可是不太努力。
tā cōngming shì cōngming , kěshì bùtài nǔlì 。
Cậu ấy thông minh thì có thông minh, nhưng không chăm chỉ lắm.
这个办法简单是简单,就是效果不太好。
zhège bànfǎ jiǎndān shì jiǎndān , jiùshì xiàoguǒ bùtài hǎo 。
Cách này đơn giản thì đơn giản thật, có điều hiệu quả không tốt lắm.
这家饭馆好吃是好吃,所以人很多。
这家饭馆好吃是好吃,就是人太多了。
Vế sau của A是A phải chuyển ý (就是/可是/但是), không dùng 所以 hay 而且.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!