学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Liên từ/宁可……也不……反而连……都……,何况……呢
宁可
HSK 5 · Trung cấpLiên từ5 ví dụĐọc 2 phút

宁可……也不……

Cấu trúc 宁可……也不…… trong tiếng Trung: thà… chứ không…

Chủ ngữ + 宁可 + A,也不 + B = thà A chứ không B: 我宁可饿着,也不吃这个.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
2
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

宁可……也不……Cấu trúc

宁可 + A,也不 + B

Chủ ngữ + 宁可 + A,也不 + B = thà A chứ không B: 我宁可饿着,也不吃这个.

Giải thích

宁可 (nìngkě) là phó từ, biểu thị sau khi SO SÁNH hai khả năng (thường đều không tốt) thì CHỌN một bên tương đối chấp nhận được. Cấu trúc 宁可 A,也不 B = thà làm A chứ không làm B. Biến thể: 宁可 A,也要 B (thà chịu A cũng phải đạt B). Đồng nghĩa: 宁愿, 宁肯. 宁可 đứng sau chủ ngữ, trước động từ.

我宁可走路,也不坐他的车。

Wǒ nìngkě zǒulù, yě bú zuò tā de chē.

Tôi thà đi bộ chứ không ngồi xe của anh ta.

2

Công thức theo dạng câu

Thà… chứ không…

Chủ ngữ + 宁可 + A,也不 + B

我宁可在家休息,也不去人多的地方。

Wǒ nìngkě zàijiā xiūxi, yě bú qù rén duō de dìfāng.

Tôi thà ở nhà nghỉ chứ không đến chỗ đông người.

Thà… cũng phải…

Chủ ngữ + 宁可 + A,也要 + B

我宁可少睡一会儿,也要把书看完。

Wǒ nìngkě shǎo shuì yíhuìr, yě yào bǎ shū kàn wán.

Tôi thà ngủ ít đi một chút cũng phải đọc xong sách.

3

Cách dùng

  1. 1Thể hiện nguyên tắc

    Lựa chọn kiên quyết.

    • 他宁可失去工作,也不说假话。

      Tā nìngkě shīqù gōngzuò, yě bù shuō jià huà.

      Anh ấy thà mất việc chứ không nói dối.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    我宁可走路,也不坐他的车。

    Wǒ nìngkě zǒulù, yě bú zuò tā de chē.

    Tôi thà đi bộ chứ không ngồi xe của anh ta.

  2. 2

    作为母亲,她宁可自己累一点儿,也不想委屈了孩子。

    Zuòwéi mǔqīn, tā nìngkě zìjǐ lèi yìdiǎnr, yě bù xiǎng wěiqu le háizi.

    Là người mẹ, cô ấy thà mình vất vả một chút chứ không muốn con phải chịu thiệt.

  3. 3

    为什么大家宁可挤在一起,也不去没人的那边?

    Wèishénme dàjiā nìngkě jǐ zài yìqǐ, yě bú qù méi rén de nàbian?

    Tại sao mọi người thà chen chúc với nhau chứ không sang phía không có ai?

  4. 4

    我宁可晚点儿到,也要把工作做好。

    Wǒ nìngkě wǎndiǎnr dào, yě yào bǎ gōngzuò zuò hǎo.

    Tôi thà đến muộn một chút cũng phải làm tốt công việc.

  5. 5

    他宁可饿着,也不吃不健康的东西。

    Tā nìngkě è zhe, yě bù chī bú jiànkāng de dōngxi.

    Anh ấy thà nhịn đói chứ không ăn đồ không lành mạnh.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Vế sau dùng 也不/也要.
  • 宁 đọc nìng.
  • 宁愿 đồng nghĩa.

Dấu hiệu nhận biết:也不也要宁愿不如

宁可

Mẹo nhớ nhanh

宁可 = "ninh khả" → thà là… (chọn cái ít tệ hơn).

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

宁可……也不……Chủ ngữ + 宁可 + A,也不 + B = thà A chứ không B: 我宁可饿着,也不吃这个.
与其…不如…与其 A 不如 B = thay vì A chi bằng B (B là lựa chọn tốt hơn); 宁可 A 也不 B = thà A chứ không B (A là lựa chọn chấp nhận).
7

Lỗi thường gặp

  • 我宁可走路,但是不坐他的车。

    我宁可走路,也不坐他的车。

    宁可 đi với 也不/也要, không đi với 但是.

  • 宁可我走路,也不坐车。

    我宁可走路,也不坐车。

    宁可 đứng sau chủ ngữ.

8

Câu hỏi thường gặp

宁可 và 宁愿 khác nhau không?

Gần đồng nghĩa.

宁可…也要… nghĩa là gì?

"Thà… cũng phải…".

宁可 đi với 但是 được không?

Không.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 5 · Bài 30Thuyết Trình Ý Tưởng Khởi Nghiệp - Bày Tỏ Lựa Chọn Với 宁可……也不……
  • HSK 5 · Bài 162Chuyển Ngành Năm Hai Đại Học - Nói Về Lựa Chọn Với 宁可……也不…… (Ôn Tập)

Cấu trúc liên quan

与其……不如/宁可……

Cấu trúc 与其……不如/宁可……: thay vì… chi bằng/thà…

Trước反而Tiếp连……都……,何况……呢

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!