学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/都不 / 不都太…了也都
都不
HSK 1 · Sơ cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

都不 / 不都

Phân biệt 都不 và 不都: phủ định toàn bộ và một phần

都不 = tất cả đều không (phủ định toàn bộ). 不都 = không phải tất cả đều (phủ định một phần). Từ đứng trước bao trùm từ đứng sau.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

都不 / 不都Cấu trúc

Subject + 都不/不都 + Verb

都不 = tất cả đều không (phủ định toàn bộ). 不都 = không phải tất cả đều (phủ định một phần). Từ đứng trước bao trùm từ đứng sau.

Giải thích

Trật tự của 都 và 不 quyết định nghĩa của câu. 都不 là phủ định toàn bộ: tất cả đều không (không ai, không cái nào). 不都 là phủ định một phần: không phải tất cả đều…, tức là có người có, có người không. Quy tắc: từ nào đứng trước thì bao trùm từ đứng sau. Cặp tương tự: 都没 (đều chưa/không) và 没都 ít dùng, thay bằng 不是都.

我们都不是学生。

Wǒmen dōu bú shì xuésheng.

Chúng tôi đều không phải học sinh.

2

Công thức theo dạng câu

Phủ định toàn bộ

Chủ ngữ + 都不 + Động từ/Tính từ

他们都不会游泳。

Tāmen dōu bú huì yóuyǒng.

Họ đều không biết bơi.

Phủ định một phần

Chủ ngữ + 不都 + Động từ/Tính từ

他们不都会游泳。

Tāmen bù dōu huì yóuyǒng.

Không phải ai trong số họ cũng biết bơi.

3

Cách dùng

  1. 1Nói "không ai / không cái nào"

    Dùng 都不 khi phủ định tất cả.

    • 这些书我都不喜欢。

      Zhèxiē shū wǒ dōu bù xǐhuan.

      Những cuốn sách này tôi đều không thích.

  2. 2Nói "không phải tất cả"

    Dùng 不都 khi chỉ một phần là đúng.

    • 中国人不都会说普通话。

      Zhōngguó rén bù dōu huì shuō Pǔtōnghuà.

      Không phải người Trung Quốc nào cũng nói được tiếng phổ thông.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    我们都不是学生。

    Wǒmen dōu bú shì xuésheng.

    Chúng tôi đều không phải học sinh.

  2. 2

    我们不都是学生。

    Wǒmen bù dōu shì xuésheng.

    Chúng tôi không phải ai cũng là học sinh.

  3. 3

    这些水果都不贵。

    Zhèxiē shuǐguǒ dōu bú guì.

    Những loại trái cây này đều không đắt.

  4. 4

    这些水果不都贵。

    Zhèxiē shuǐguǒ bù dōu guì.

    Những loại trái cây này không phải cái nào cũng đắt.

  5. 5

    他们都不喜欢喝酒。

    Tāmen dōu bù xǐhuan hē jiǔ.

    Họ đều không thích uống rượu.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Với hành động đã xảy ra, phủ định toàn bộ là 都没: 他们都没来。
  • 不都 có thể nói thành 不是都 cho rõ nghĩa: 他们不是都来了。
  • Đọc chậm: "đều + không" → không ai; "không + đều" → không phải tất cả.

Dấu hiệu nhận biết:都不不都都没

都不

Mẹo nhớ nhanh

Dịch từng chữ theo thứ tự: 都不 = "đều không", 不都 = "không đều (không phải đều)". Tiếng Việt cũng phân biệt y như vậy.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

都不 / 不都都不 = tất cả đều không (phủ định toàn bộ). 不都 = không phải tất cả đều (phủ định một phần). Từ đứng trước bao trùm từ đứng sau.
都没都没 phủ định toàn bộ cho việc đã xảy ra hoặc 有: 我们都没去; 都不 dùng cho ý muốn, thói quen, tính chất: 我们都不去.
7

Lỗi thường gặp

  • 我们班的同学不都来了,一个人也没来。

    我们班的同学都没来,一个人也没来。

    Muốn nói "không ai đến" phải phủ định toàn bộ: 都没来, không dùng 不都.

  • 他们不都喜欢我,只有小王喜欢我。

    他们都不喜欢我,只有小王喜欢我。

    Nếu gần như không ai thích thì dùng 都不; 不都 nghĩa là có người thích, có người không.

8

Câu hỏi thường gặp

都不 và 不都 khác nhau thế nào?

都不 là tất cả đều không; 不都 là không phải tất cả đều.

"Chúng tôi không phải ai cũng là sinh viên" nói thế nào?

我们不都是大学生 hoặc 我们不是都是大学生.

Quá khứ thì dùng 都没 hay 没都?

Dùng 都没 (đều không/chưa). Phủ định một phần với quá khứ nói 不是都…了.

Trước太…了Tiếp也都

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!