学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/太…了很 + 形容词都不 / 不都
太
HSK 1 · Sơ cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

太…了

Cấu trúc 太…了 trong tiếng Trung: quá, …quá! và 不太

太 + Tính từ + 了 nghĩa là "quá…" (chê vì vượt mức) hoặc "…quá!" (khen, cảm thán). 不太 + Tính từ = "không… lắm".

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

太…了Cấu trúc

太 + Adj + 了

太 + Tính từ + 了 nghĩa là "quá…" (chê vì vượt mức) hoặc "…quá!" (khen, cảm thán). 不太 + Tính từ = "không… lắm".

Giải thích

太 + Tính từ + 了 diễn tả mức độ rất cao. Có hai sắc thái: chê vì vượt mức mong muốn ("quá…", 太贵了 - đắt quá) và cảm thán khen ngợi ("…quá!", 太好了 - tốt quá!). 了 ở cuối thường được giữ để câu tự nhiên. Phủ định 不太 + Tính từ nghĩa là "không… lắm", nhẹ nhàng, lịch sự.

这个菜太辣了。

Zhège cài tài là le.

Món này cay quá.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

太 + Tính từ + 了

太累了!

Tài lèi le!

Mệt quá!

Phủ định nhẹ

不太 + Tính từ

我不太饿。

Wǒ bùtài è.

Tôi không đói lắm.

3

Cách dùng

  1. 1Chê, vượt mức

    Mức độ cao hơn mong muốn.

    • 这双鞋太小了。

      Zhè shuāng xié tài xiǎo le.

      Đôi giày này nhỏ quá.

  2. 2Khen, cảm thán

    Tán thưởng mạnh.

    • 这里的风景太美了!

      Zhèlǐ de fēngjǐng tài měi le!

      Phong cảnh ở đây đẹp quá!

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    这个菜太辣了。

    Zhège cài tài là le.

    Món này cay quá.

  2. 2

    太好了,我们赢了!

    Tài hǎo le, wǒmen yíng le!

    Tốt quá, chúng ta thắng rồi!

  3. 3

    今天太热了。

    Jīntiān tài rè le.

    Hôm nay nóng quá.

  4. 4

    你的汉语说得太好了!

    Nǐ de Hànyǔ shuō de tài hǎo le!

    Bạn nói tiếng Trung giỏi quá!

  5. 5

    这个房间不太大。

    Zhège fángjiān bùtài dà.

    Căn phòng này không lớn lắm.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Giữ 了 ở cuối câu khẳng định.
  • Không dùng 很 cùng với 太.
  • 不太 lịch sự hơn 不: 不太好 nhẹ hơn 不好.

Dấu hiệu nhận biết:了不太

太

Mẹo nhớ nhanh

太…了 = "quá…rồi" hoặc "…quá!" — giống tiếng Việt có chữ "quá" ở cuối câu cảm thán.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

太…了太 + Tính từ + 了 nghĩa là "quá…" (chê vì vượt mức) hoặc "…quá!" (khen, cảm thán). 不太 + Tính từ = "không… lắm".
很 / 非常很, 非常 chỉ mức độ cao một cách trung tính, không có 了 (很贵, 非常贵); 太…了 mang cảm xúc mạnh, thường là chê hoặc cảm thán.
7

Lỗi thường gặp

  • 这件衣服太贵。

    这件衣服太贵了。

    Câu cảm thán/chê với 太 thường có 了 ở cuối để tự nhiên.

  • 我很太累了。

    我太累了。

    太 đã chỉ mức độ, không thêm 很 phía trước.

8

Câu hỏi thường gặp

太…了 luôn mang nghĩa tiêu cực không?

Không. 太好了, 太漂亮了 là lời khen.

Có bỏ 了 được không?

Trong câu khẳng định thường giữ 了; khi phủ định 不太 thì không có 了.

不太 nghĩa là gì?

"Không… lắm", ví dụ 不太忙 = không bận lắm.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 1 · Bài 16Đi Siêu Thị - Khen Chê Hàng Hoá Với Cấu Trúc 太…了

Cấu trúc liên quan

就

Cách dùng 就 chỉ sự sớm, nhanh: …đã… rồi

太/真/好/多 + Adj + (了/啊)

Câu cảm thán trong tiếng Trung: 太…了, 真…, 好…啊, 多…啊

未免

Cách dùng 未免 trong tiếng Trung: có phần hơi… quá

了(句末)

Cách dùng 了 cuối câu: khẳng định việc đã xảy ra (…rồi)

要/快要/就要……了

Cấu trúc 要……了 / 快要……了 / 就要……了: sắp… rồi

V + O + V + 了 + 时量

Lặp động từ với bổ ngữ thời lượng: V + O + V + 了 + Thời lượng

Trước很 + 形容词Tiếp都不 / 不都

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!