太…了
太 + Tính từ + 了 nghĩa là "quá…" (chê vì vượt mức) hoặc "…quá!" (khen, cảm thán). 不太 + Tính từ = "không… lắm".
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
太 + Adj + 了
太 + Tính từ + 了 nghĩa là "quá…" (chê vì vượt mức) hoặc "…quá!" (khen, cảm thán). 不太 + Tính từ = "không… lắm".
Giải thích
太 + Tính từ + 了 diễn tả mức độ rất cao. Có hai sắc thái: chê vì vượt mức mong muốn ("quá…", 太贵了 - đắt quá) và cảm thán khen ngợi ("…quá!", 太好了 - tốt quá!). 了 ở cuối thường được giữ để câu tự nhiên. Phủ định 不太 + Tính từ nghĩa là "không… lắm", nhẹ nhàng, lịch sự.
这个菜太辣了。
Zhège cài tài là le.
Món này cay quá.
Khẳng định
太 + Tính từ + 了
太累了!
Tài lèi le!
Mệt quá!
Phủ định nhẹ
不太 + Tính từ
我不太饿。
Wǒ bùtài è.
Tôi không đói lắm.
Mức độ cao hơn mong muốn.
这双鞋太小了。
Zhè shuāng xié tài xiǎo le.
Đôi giày này nhỏ quá.
Tán thưởng mạnh.
这里的风景太美了!
Zhèlǐ de fēngjǐng tài měi le!
Phong cảnh ở đây đẹp quá!
这个菜太辣了。
Zhège cài tài là le.
Món này cay quá.
太好了,我们赢了!
Tài hǎo le, wǒmen yíng le!
Tốt quá, chúng ta thắng rồi!
今天太热了。
Jīntiān tài rè le.
Hôm nay nóng quá.
你的汉语说得太好了!
Nǐ de Hànyǔ shuō de tài hǎo le!
Bạn nói tiếng Trung giỏi quá!
这个房间不太大。
Zhège fángjiān bùtài dà.
Căn phòng này không lớn lắm.
Dấu hiệu nhận biết:了不太
Mẹo nhớ nhanh
太…了 = "quá…rồi" hoặc "…quá!" — giống tiếng Việt có chữ "quá" ở cuối câu cảm thán.
这件衣服太贵。
这件衣服太贵了。
Câu cảm thán/chê với 太 thường có 了 ở cuối để tự nhiên.
我很太累了。
我太累了。
太 đã chỉ mức độ, không thêm 很 phía trước.
Không. 太好了, 太漂亮了 là lời khen.
Trong câu khẳng định thường giữ 了; khi phủ định 不太 thì không có 了.
"Không… lắm", ví dụ 不太忙 = không bận lắm.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!