学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/未免何尝未必
未免
HSK 6 · Trung cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

未免

Cách dùng 未免 trong tiếng Trung: có phần hơi quá

Chủ ngữ + 未免 + 太/有点儿 + Tính từ (+ 了) = … có phần hơi quá…: 你未免太着急了.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
5
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

未免Cấu trúc

Subject + 未免 + 太/有点儿 + Adj

Chủ ngữ + 未免 + 太/有点儿 + Tính từ (+ 了) = … có phần hơi quá…: 你未免太着急了.

Giải thích

未免 (wèimiǎn) là phó từ dùng để đưa ra nhận xét có phần CHÊ TRÁCH, cho rằng một việc "có phần quá, hơi… quá", với giọng điệu NHẸ NHÀNG, uyển chuyển hơn phê bình trực tiếp. Đứng trước vị ngữ, thường đi với 太, 有点儿, 有些, 过于, 过分, …了. Khác 不免 (khó tránh khỏi — khách quan), 未免 mang đánh giá chủ quan không tán thành.

你这样说未免太过分了。

Nǐ zhèyàng shuō wèimiǎn tài guòfèn le.

Anh nói như vậy có phần quá đáng rồi.

2

Công thức theo dạng câu

Chê nhẹ

Chủ ngữ + 未免 + 太 + Tính từ + 了

这个价格未免太高了。

Zhège jiàgé wèimiǎn tài gāo le.

Giá này có phần quá cao.

Mức nhẹ hơn

Chủ ngữ + 未免 + 有点儿/有些 + Tính từ

他的话未免有些夸张。

Tā dehuà wèimiǎn yǒuxiē kuāzhāng.

Lời anh ấy có phần hơi phóng đại.

3

Cách dùng

  1. 1Góp ý tế nhị

    Phê bình mềm mỏng.

    • 这么晚才通知大家,未免太突然了。

      Zhème wǎn cái tōngzhī dàjiā, wèimiǎn tài tūrán le.

      Muộn thế này mới thông báo cho mọi người, có phần quá đột ngột.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    你这样说未免太过分了。

    Nǐ zhèyàng shuō wèimiǎn tài guòfèn le.

    Anh nói như vậy có phần quá đáng rồi.

  2. 2

    这件衣服三千块,未免有点儿贵。

    Zhè jiàn yīfu sānqiān kuài, wèimiǎn yǒudiǎnr guì.

    Bộ quần áo này ba nghìn tệ, có phần hơi đắt.

  3. 3

    一个人做完这么多工作,未免太辛苦了。

    Yí gè rén zuò wán zhème duō gōngzuò, wèimiǎn tài xīnkǔ le.

    Một mình làm xong nhiều việc như thế, có phần quá vất vả.

  4. 4

    为这点小事生气,未免太小气了吧。

    Wèi zhè diǎn xiǎo shì shēngqì, wèimiǎn tài xiǎoqì le ba.

    Vì chuyện nhỏ này mà giận, có phần hơi nhỏ nhen quá đấy.

  5. 5

    他的要求未免太高了。

    Tā de yāoqiú wèimiǎn tài gāo le.

    Yêu cầu của anh ấy có phần quá cao.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Mang ý chê, chủ quan.
  • Hay kèm 太…了, 有点儿.
  • 不免 khách quan; 未免 chủ quan.

Dấu hiệu nhận biết:太有点儿过分了

未免

Mẹo nhớ nhanh

未免 = "vị miễn" → chưa tránh khỏi (bị chê là quá).

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

未免Chủ ngữ + 未免 + 太/有点儿 + Tính từ (+ 了) = … có phần hơi quá…: 你未免太着急了.
不免不免 = khó tránh khỏi (khách quan: 不免紧张); 未免 = có phần quá (chủ quan, chê: 未免太紧张了).Cách dùng 不免 trong tiếng Trung: khó tránh khỏi →
7

Lỗi thường gặp

  • 他未免很好。

    他人很好。

    未免 mang ý chê "hơi quá", không dùng để khen.

  • 第一次上台,未免有些紧张。(khách quan)

    第一次上台,不免有些紧张。

    Kết quả tự nhiên khó tránh dùng 不免; 未免 dùng để chê.

8

Câu hỏi thường gặp

未免 và 不免 khác nhau thế nào?

未免 mang ý chê; 不免 nêu kết quả tự nhiên.

未免 dùng để khen được không?

Không.

未免太贵了 nghĩa là gì?

"Có phần quá đắt".

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 6 · Bài 16Áp Lực Thi Đại Học - Góp Ý Nhẹ Nhàng Với Phó Từ 未免
  • HSK 6 · Bài 72Thị Lực Của Trẻ Và Thời Gian Dùng Màn Hình - Góp Ý Mềm Mỏng Với 未免
  • HSK 6 · Bài 90Buổi Chụp Ảnh Thời Trang Cho Cửa Hàng Online - Góp Ý Khéo Với 未免
  • HSK 6 · Bài 128Xe Khách Chết Máy Trên Đường Quê - Phê Bình Nhẹ Nhàng Mà Rõ Ràng Với 未免
  • HSK 6 · Bài 156Phát Triển Món Ăn Vặt Mới - Góp Ý Khéo Léo Khi Thử Sản Phẩm Với 未免

Cấu trúc liên quan

不免

Cách dùng 不免 trong tiếng Trung: khó tránh khỏi

太…了

Cấu trúc 太…了 trong tiếng Trung: quá…, …quá!

太/真/好/多 + Adj + (了/啊)

Câu cảm thán trong tiếng Trung: 太…了, 真…, 好…啊, 多…啊

Trước何尝Tiếp未必

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!