未免
Chủ ngữ + 未免 + 太/有点儿 + Tính từ (+ 了) = … có phần hơi quá…: 你未免太着急了.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Subject + 未免 + 太/有点儿 + Adj
Chủ ngữ + 未免 + 太/有点儿 + Tính từ (+ 了) = … có phần hơi quá…: 你未免太着急了.
Giải thích
未免 (wèimiǎn) là phó từ dùng để đưa ra nhận xét có phần CHÊ TRÁCH, cho rằng một việc "có phần quá, hơi… quá", với giọng điệu NHẸ NHÀNG, uyển chuyển hơn phê bình trực tiếp. Đứng trước vị ngữ, thường đi với 太, 有点儿, 有些, 过于, 过分, …了. Khác 不免 (khó tránh khỏi — khách quan), 未免 mang đánh giá chủ quan không tán thành.
你这样说未免太过分了。
Nǐ zhèyàng shuō wèimiǎn tài guòfèn le.
Anh nói như vậy có phần quá đáng rồi.
Chê nhẹ
Chủ ngữ + 未免 + 太 + Tính từ + 了
这个价格未免太高了。
Zhège jiàgé wèimiǎn tài gāo le.
Giá này có phần quá cao.
Mức nhẹ hơn
Chủ ngữ + 未免 + 有点儿/有些 + Tính từ
他的话未免有些夸张。
Tā dehuà wèimiǎn yǒuxiē kuāzhāng.
Lời anh ấy có phần hơi phóng đại.
Phê bình mềm mỏng.
这么晚才通知大家,未免太突然了。
Zhème wǎn cái tōngzhī dàjiā, wèimiǎn tài tūrán le.
Muộn thế này mới thông báo cho mọi người, có phần quá đột ngột.
你这样说未免太过分了。
Nǐ zhèyàng shuō wèimiǎn tài guòfèn le.
Anh nói như vậy có phần quá đáng rồi.
这件衣服三千块,未免有点儿贵。
Zhè jiàn yīfu sānqiān kuài, wèimiǎn yǒudiǎnr guì.
Bộ quần áo này ba nghìn tệ, có phần hơi đắt.
一个人做完这么多工作,未免太辛苦了。
Yí gè rén zuò wán zhème duō gōngzuò, wèimiǎn tài xīnkǔ le.
Một mình làm xong nhiều việc như thế, có phần quá vất vả.
为这点小事生气,未免太小气了吧。
Wèi zhè diǎn xiǎo shì shēngqì, wèimiǎn tài xiǎoqì le ba.
Vì chuyện nhỏ này mà giận, có phần hơi nhỏ nhen quá đấy.
他的要求未免太高了。
Tā de yāoqiú wèimiǎn tài gāo le.
Yêu cầu của anh ấy có phần quá cao.
Dấu hiệu nhận biết:太有点儿过分了
Mẹo nhớ nhanh
未免 = "vị miễn" → chưa tránh khỏi (bị chê là quá).
他未免很好。
他人很好。
未免 mang ý chê "hơi quá", không dùng để khen.
第一次上台,未免有些紧张。(khách quan)
第一次上台,不免有些紧张。
Kết quả tự nhiên khó tránh dùng 不免; 未免 dùng để chê.
未免 mang ý chê; 不免 nêu kết quả tự nhiên.
Không.
"Có phần quá đắt".
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!