学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/太/真/好/多 + Adj + (了/啊)离合词主谓谓语句
太
HSK 3 · Sơ cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

太/真/好/多 + Adj + (了/啊)

Câu cảm thán tiếng Trung: 太…了, 真, 好…啊, 多…啊

太 + Tính từ + 了 / 真 + Tính từ / 好 + Tính từ + 啊 / 多 + Tính từ + 啊 đều là "…quá!": 太好了!真好!好美啊!多美啊!

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

太/真/好/多+Adj+(了/啊)Cấu trúc

太 + Tính từ + 了 / 真 + Tính từ / 好 + Tính từ + 啊 / 多 + Tính từ + 啊 đều là "…quá!": 太好了!真好!好美啊!多美啊!

Giải thích

Tiếng Trung tạo câu cảm thán bằng phó từ chỉ mức độ trước tính từ: 太 + Tính từ + 了 (…quá!), 真 + Tính từ (…thật!), 好 + Tính từ + 啊 (…quá đi!, khẩu ngữ), 多(么) + Tính từ + 啊 (…biết bao!, cảm xúc mạnh). 太…了 còn có nghĩa "quá mức" (太贵了 = đắt quá). Các cụm này làm vị ngữ, thường kết thúc bằng dấu chấm than.

这个公园好漂亮啊!

Zhège gōngyuán hǎo piàoliang a!

Công viên này đẹp quá đi!

2

Công thức theo dạng câu

太…了

太 + Tính từ + 了

这件衣服太贵了!

Zhè jiàn yīfu tài guì le!

Bộ quần áo này đắt quá!

真…

真 + Tính từ

你做的菜真好吃!

Nǐ zuò de cài zhēn hǎochī!

Món bạn nấu ngon thật!

好/多…啊

好/多(么) + Tính từ + 啊

你的女儿多可爱啊!

Nǐ de nǚ'ér duō kě'ài a!

Con gái bạn đáng yêu biết bao!

3

Cách dùng

  1. 1Khen ngợi

    Cảm xúc tích cực.

    • 哇,这里好热闹啊!

      Wā, zhèlǐ hǎo rènao a!

      Oa, ở đây náo nhiệt quá!

  2. 2Phàn nàn quá mức

    太…了 với nghĩa tiêu cực.

    • 你说得太快了,我听不懂。

      Nǐ shuō de tài kuài le, wǒ tīng bù dǒng.

      Bạn nói nhanh quá, tôi nghe không hiểu.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    这个公园好漂亮啊!

    Zhège gōngyuán hǎo piàoliang a!

    Công viên này đẹp quá đi!

  2. 2

    今天太热了!

    Jīntiān tài rè le!

    Hôm nay nóng quá!

  3. 3

    这儿的风景多美啊!

    Zhèr de fēngjǐng duō měi a!

    Phong cảnh ở đây đẹp biết bao!

  4. 4

    你真聪明!

    Nǐ zhēn cōngming!

    Bạn thông minh thật!

  5. 5

    太好了,我们明天放假!

    Tài hǎo le, wǒmen míngtiān fàngjià!

    Tuyệt quá, mai chúng ta được nghỉ!

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 太…了 vừa cảm thán vừa chỉ "quá mức".
  • 好…啊 thiên khẩu ngữ, giới trẻ dùng nhiều.
  • 多么…啊 trang trọng, văn chương hơn 多…啊.

Dấu hiệu nhận biết:了啊真多么

太

Mẹo nhớ nhanh

Tiếng Việt "…quá!" có thể dịch bằng cả bốn mẫu; khen dùng 真/好…啊, chê "quá mức" dùng 太…了.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

太/真/好/多 + Adj + (了/啊)太 + Tính từ + 了 / 真 + Tính từ / 好 + Tính từ + 啊 / 多 + Tính từ + 啊 đều là "…quá!": 太好了!真好!好美啊!多美啊!
很很 chỉ mô tả trung tính (很好), không có sắc thái cảm thán mạnh như 太/真/好/多.Cách dùng 很 trong tiếng Trung: phó từ mức độ "rất" →
7

Lỗi thường gặp

  • 今天太热!

    今天太热了!

    Cảm thán với 太 thường cần 了 cuối câu.

  • 这儿的风景多美!(thiếu ngữ khí)

    这儿的风景多美啊!

    多 + tính từ cảm thán thường đi với 啊 cuối câu.

8

Câu hỏi thường gặp

太…了 có phải luôn là khen không?

Không, còn có nghĩa "quá mức": 太贵了.

好 trong 好漂亮啊 nghĩa là gì?

Phó từ "rất, quá", không phải "tốt".

多…啊 và 多么…啊 khác nhau không?

Như nhau; 多么 trang trọng hơn.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 3 · Bài 12Cuối Tuần Đi Sở Thú - Bày Tỏ Cảm Xúc Với Câu Cảm Thán 太…了, 真, 好…啊, 多…啊

Cấu trúc liên quan

很 + 形容词

Cách dùng 很 trong tiếng Trung: phó từ mức độ "rất"

真 + 形容词

Cách dùng 真 + Tính từ: thật là…, …thật!

太…了

Cấu trúc 太…了 trong tiếng Trung: quá…, …quá!

未免

Cách dùng 未免 trong tiếng Trung: có phần hơi… quá

概数 多/几/两三

Số ước lượng trong tiếng Trung: 多, 几, 两三

结果补语 好

Bổ ngữ kết quả 好 trong tiếng Trung: xong xuôi, hoàn chỉnh

Trước离合词Tiếp主谓谓语句

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!