真 + 形容词
Chủ ngữ + 真 + Tính từ = …thật!: 这里真美! 真 + tính từ chỉ làm vị ngữ, không đứng trước danh từ.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Subject + 真 + Adj
Chủ ngữ + 真 + Tính từ = …thật!: 这里真美! 真 + tính từ chỉ làm vị ngữ, không đứng trước danh từ.
Giải thích
真 (zhēn) đứng trước tính từ để cảm thán, nhấn mạnh mức độ theo cảm nhận của người nói: 这个菜真好吃! (món này ngon thật!). Cụm 真 + tính từ CHỈ làm vị ngữ, không dùng làm định ngữ trước danh từ (không nói 真漂亮的女孩). Khác 很 (trung tính), 真 mang cảm xúc mạnh và thường đi với dấu chấm than.
小美真漂亮!
Xiǎoměi zhēn piàoliang!
Tiểu Mỹ thật xinh đẹp!
Cảm thán
Chủ ngữ + 真 + Tính từ
这个孩子真聪明!
Zhège háizi zhēn cōngming!
Đứa trẻ này thông minh thật!
Bổ ngữ trạng thái
Động từ + 得 + 真 + Tính từ
她跳得真好看。
Tā tiào de zhēn hǎokàn.
Cô ấy nhảy đẹp thật.
Bày tỏ cảm xúc trực tiếp.
你做的饭真香!
Nǐ zuò de fàn zhēn xiāng!
Cơm bạn nấu thơm thật!
Cũng dùng cho cảm xúc tiêu cực.
今天真热!
Jīn tiānzhēn rè!
Hôm nay nóng thật!
小美真漂亮!
Xiǎoměi zhēn piàoliang!
Tiểu Mỹ thật xinh đẹp!
这个菜真好吃!
Zhège cài zhēn hǎochī!
Món này ngon thật!
今天天气真好。
Jīntiān tiānqì zhēn hǎo.
Hôm nay thời tiết đẹp thật.
你的汉语说得真好!
Nǐ de Hànyǔ shuō de zhēn hǎo!
Bạn nói tiếng Trung giỏi thật!
这儿的东西真便宜。
Zhèr de dōngxi zhēn piányi.
Đồ ở đây rẻ thật.
Dấu hiệu nhận biết:好漂亮得真的
Mẹo nhớ nhanh
真 = "thật": "ngon thật!" → 真好吃! Chỉ để cảm thán ở cuối, không gắn trước danh từ.
她是一个真漂亮的女孩。
她是一个很漂亮的女孩。
真 + tính từ không làm định ngữ; trước danh từ dùng 很/非常 + tính từ + 的.
他真是高。
他真高。
真 + tính từ không cần 是; 真是 dùng khi theo sau là danh từ hoặc cụm dài.
真 có cảm xúc mạnh, chỉ làm vị ngữ; 很 trung tính, dùng được trước danh từ với 的.
Không chuẩn; nói 很好的朋友.
真的 nghĩa "thật sự", nhấn mạnh tính chân thật: 我真的很喜欢.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!