学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Lượng từ/概数 多/几/两三动量补语 次/遍/下倍
概数 多
HSK 3 · Sơ cấpLượng từ5 ví dụĐọc 2 phút

概数 多/几/两三

Số ước lượng 多, 几, 两三 trong tiếng Trung: hơn, mấy

Số tròn + 多 + lượng từ = hơn… (三十多个); số 1–9 + lượng từ + 多 (一个多月). 十几 = mười mấy; 两三 = hai ba.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

概数 多/几/两三Cấu trúc

Number + 多/几 + Measure + Noun

Số tròn + 多 + lượng từ = hơn… (三十多个); số 1–9 + lượng từ + 多 (一个多月). 十几 = mười mấy; 两三 = hai ba.

Giải thích

Diễn tả số xấp xỉ có ba cách: (1) Số tròn chục/trăm + 多 + lượng từ: 二百多块 (hơn hai trăm tệ), 三十多岁; với số 1–9, 多 đứng SAU lượng từ: 一个多小时, 两斤多. (2) 十几 (mười mấy), 几十 (mấy chục), 几百 (mấy trăm) + lượng từ. (3) Hai số liền nhau: 两三个 (hai ba cái), 七八天 (bảy tám ngày).

这件毛衣二百多块。

Zhè jiàn máoyī èrbǎi duō kuài.

Chiếc áo len này hơn hai trăm tệ.

2

Công thức theo dạng câu

Số tròn + 多

Số tròn + 多 + Lượng từ + Danh từ

这个班有四十多个人。

Zhège bān yǒu sìshí duō gè rén.

Lớp này có hơn bốn mươi người.

Số lẻ + lượng từ + 多

Số 1–9 + Lượng từ + 多 + (Danh từ)

我来中国一年多了。

Wǒ lái Zhōngguó yì nián duō le.

Tôi đến Trung Quốc hơn một năm rồi.

几 ước lượng

十几/几十/几百 + Lượng từ

公园里有几百个人。

Gōngyuán lǐ yǒu jǐ bǎi gèrén.

Trong công viên có mấy trăm người.

3

Cách dùng

  1. 1Nói tuổi, giá, thời gian

    Khi không cần chính xác.

    • 坐飞机要三个多小时。

      Zuò fēijī yào sān gè duō xiǎoshí.

      Đi máy bay mất hơn ba tiếng.

  2. 2Hai số liền nhau

    Ước lượng nhỏ.

    • 我只喝了三四杯。

      Wǒ zhǐ hē le sān sì bēi.

      Tôi chỉ uống ba bốn cốc.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    这件毛衣二百多块。

    Zhè jiàn máoyī èrbǎi duō kuài.

    Chiếc áo len này hơn hai trăm tệ.

  2. 2

    教室里有十几个学生。

    Jiàoshì lǐ yǒu shí jǐ gè xuésheng.

    Trong lớp có mười mấy học sinh.

  3. 3

    他三十多岁了。

    Tā sānshí duō suì le.

    Anh ấy đã ngoài ba mươi tuổi.

  4. 4

    我等了一个多小时。

    Wǒ děng le yí gè duō xiǎoshí.

    Tôi đợi hơn một tiếng đồng hồ.

  5. 5

    我们去了两三天就回来了。

    Wǒmen qù le liǎng sān tiān jiù huílai le.

    Chúng tôi đi hai ba ngày là về.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Số tròn: 多 trước lượng từ; số lẻ: 多 sau lượng từ.
  • Không dùng 多 và 几 cùng lúc.
  • Hai số liền nhau không có dấu phẩy: 五六个.

Dấu hiệu nhận biết:多几左右

概数 多

Mẹo nhớ nhanh

"Hơn hai mươi" → 二十多 (多 = "hơn"); "mười mấy" → 十几 (几 = "mấy") — gần như dịch từng chữ.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

概数 多/几/两三Số tròn + 多 + lượng từ = hơn… (三十多个); số 1–9 + lượng từ + 多 (一个多月). 十几 = mười mấy; 两三 = hai ba.
左右Số + 左右 = khoảng (三十岁左右), có thể hơn hoặc kém; 多 chỉ "hơn".Cách dùng 左右 trong tiếng Trung: khoảng, chừng →
7

Lỗi thường gặp

  • 我等了一多个小时。

    我等了一个多小时。

    Với số lẻ từ 1–9, 多 đứng sau lượng từ.

  • 他有二十几多岁。

    他二十几岁。/ 他二十多岁。

    Chỉ dùng một trong hai: 几 hoặc 多.

8

Câu hỏi thường gặp

一个多小时 hay 一多个小时?

一个多小时.

十几 và 几十 khác nhau thế nào?

十几 = 11–19; 几十 = vài chục (20–90).

多 và 左右 khác nhau thế nào?

多 = hơn; 左右 = khoảng, xấp xỉ.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 3 · Bài 31Mua Trái Cây Ở Chợ - Nói Số Ước Lượng Với 多, 几, 两三

Cấu trúc liên quan

左右

Cách dùng 左右 trong tiếng Trung: khoảng, chừng

几 + 量词 + 名词

Cách dùng 几 trong tiếng Trung: hỏi "mấy"

这/那/几 + 量词 + 名词

Cấu trúc 这/那/几 + Lượng từ + Danh từ

太/真/好/多 + Adj + (了/啊)

Câu cảm thán trong tiếng Trung: 太…了, 真…, 好…啊, 多…啊

Trước动量补语 次/遍/下Tiếp倍

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!