601 chủ điểm từ HSK 1 đến HSK 9, mỗi chủ điểm có công thức, ví dụ đọc được và bài tập — gắn thẳng với bài trong Lộ trình.
Nhận diện, xếp câu, sửa lỗi, phân biệt cấu trúc dễ nhầm — có lịch ôn lặp lại
20 chủ điểm · Lượng từ
这/那/几 + 量词 + 名词
Cấu trúc 这/那/几 + Lượng từ + Danh từ
“这个苹果很甜。”
Quả táo này rất ngọt.
几 + 量词 + 名词
Cách dùng 几 trong tiếng Trung: hỏi "mấy"
“你有几个哥哥?”
Bạn có mấy anh trai?
块/毛
Cách nói tiền trong tiếng Trung: 块, 毛, 元, 角
“这本词典三十块钱。”
Cuốn từ điển này ba mươi đồng.
电话号码的读法
Cách đọc số điện thoại, số phòng trong tiếng Trung
“我的电话号码是一三九八七六五四三二一。”
Số điện thoại của tôi là 13987654321.
哪 + 量词 + 名词
Cách dùng 哪 trong tiếng Trung: 哪 + Lượng từ + Danh từ (…nào?)
“你喜欢哪件衣服?”
Bạn thích chiếc áo nào?
数词 + 岁
Cách nói tuổi trong tiếng Trung: Số + 岁
“我今年二十五岁。”
Năm nay tôi hai mươi lăm tuổi.
数词 + 量词 + 名词
Cấu trúc Số từ + Lượng từ + Danh từ trong tiếng Trung
“我买了三本书。”
Tôi đã mua ba quyển sách.
每 + 量词
Cấu trúc 每 + Lượng từ + Danh từ: mỗi…
“每次见面,他都很高兴。”
Mỗi lần gặp mặt, anh ấy đều rất vui.
动词 + 一下
Động từ + 一下: làm gì một chút
“请等一下。”
Xin đợi một chút.
数词 + 公斤
Cách nói cân nặng: Số + 公斤 (ki-lô-gam)
“这个西瓜三公斤。”
Quả dưa hấu này nặng ba cân.
第 + 数词
Số thứ tự trong tiếng Trung: 第 + Số (thứ…)
“这是我第一次来中国。”
Đây là lần đầu tiên tôi đến Trung Quốc.
动量补语 次/遍/下
Bổ ngữ động lượng 次, 遍, 下: lần, lượt, cái
“他去过两次长城。”
Anh ấy đã đi Vạn Lý Trường Thành hai lần.
量词重叠(张张、个个)
Lượng từ trùng điệp trong tiếng Trung: 个个, 张张, 天天
“这些照片张张都照得很好。”
Những tấm ảnh này tấm nào cũng chụp rất đẹp.
概数 多/几/两三
Số ước lượng trong tiếng Trung: 多, 几, 两三
“这件毛衣二百多块。”
Chiếc áo len này hơn hai trăm tệ.
倍
Cách dùng 倍 trong tiếng Trung: gấp… lần
“二的五倍是十。”
Năm lần hai là mười.
趟
Lượng từ 趟 trong tiếng Trung: chuyến, lượt (đi lại)
“上个月我去了趟北京动物园,那里有五百多种动物。”
Tháng trước tôi đi một chuyến đến vườn thú Bắc Kinh, ở đó có hơn năm trăm loài động vật.
左右
Cách dùng 左右 trong tiếng Trung: khoảng, chừng
“网上买的那本书估计三天左右就能到。”
Cuốn sách mua trên mạng chắc khoảng ba ngày là đến.
则
Cách dùng 则 trong tiếng Trung: mẩu (tin); còn, thì
“今天的报纸上有一则非常重要的新闻。”
Trên báo hôm nay có một mẩu tin rất quan trọng.
一 + 片 + 名词
Lượng từ 片 trong tiếng Trung: miếng, lát, mảnh, cả vùng
“秋风中,叶子一片片地落了下来。”
Trong gió thu, lá cây rơi xuống từng chiếc từng chiếc.
一(大)堆
Lượng từ 堆 trong tiếng Trung: đống, đám; 一大堆
“他一口气报出了一大堆地铁站的名字。”
Anh ấy đọc một mạch ra cả đống tên ga tàu điện ngầm.