学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Lượng từ/量词重叠(张张、个个)动量补语 次/遍/下概数 多/几/两三
量词重叠(张张、个个)
HSK 3 · Sơ cấpLượng từ5 ví dụĐọc 2 phút

量词重叠(张张、个个)

Lượng từ trùng điệp 个个, 张张, 天天 trong tiếng Trung

Lượng từ lặp lại + 都 = cái nào/ai cũng…: 个个都很高兴, 天天都学习. Không làm tân ngữ.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

量词重叠(张张、个个)Cấu trúc

Lượng từ lặp lại + 都 = cái nào/ai cũng…: 个个都很高兴, 天天都学习. Không làm tân ngữ.

Giải thích

Lượng từ lặp lại (个个, 张张, 件件, 本本, 天天, 年年) mang nghĩa "mỗi, từng, cái nào cũng… ", nhấn mạnh không có ngoại lệ. Thường làm chủ ngữ hoặc trạng ngữ và hay đi với 都 phía sau: 个个都很努力 (ai cũng rất chăm chỉ). Lượng từ trùng điệp không làm tân ngữ và không đi với số đếm.

这些照片张张都照得很好。

Zhèxiē zhàopiàn zhāng zhāng dōu zhào de hěn hǎo.

Những tấm ảnh này tấm nào cũng chụp rất đẹp.

2

Công thức theo dạng câu

Làm chủ ngữ

(Danh từ) + Lượng từ lặp + 都 + Vị ngữ

这些苹果个个都很甜。

Zhèxiē píngguǒ gè gè dōu hěn tián.

Những quả táo này quả nào cũng rất ngọt.

Làm trạng ngữ thời gian

天天/年年 + 都 + Động từ

他天天都加班。

Tā tiān tiān dōu jiābān.

Ngày nào anh ấy cũng tăng ca.

3

Cách dùng

  1. 1Khen cả tập thể

    Không ai ngoại lệ.

    • 这些孩子个个都很聪明。

      Zhèxiē háizi gè gè dōu hěn cōngming.

      Những đứa trẻ này đứa nào cũng thông minh.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    这些照片张张都照得很好。

    Zhèxiē zhàopiàn zhāng zhāng dōu zhào de hěn hǎo.

    Những tấm ảnh này tấm nào cũng chụp rất đẹp.

  2. 2

    我们班的同学个个都很努力。

    Wǒmen bān de tóngxué gè gè dōu hěn nǔlì.

    Bạn nào trong lớp chúng tôi cũng rất chăm chỉ.

  3. 3

    他天天都去公园跑步。

    Tā tiān tiān dōu qù gōngyuán pǎobù.

    Ngày nào anh ấy cũng ra công viên chạy bộ.

  4. 4

    这家店的衣服件件都很漂亮。

    Zhè jiā diàn de yīfu jiàn jiàn dōu hěn piàoliang.

    Quần áo cửa hàng này bộ nào cũng rất đẹp.

  5. 5

    我们家年年都回老家过春节。

    Wǒmen jiā nián nián dōu huí lǎojiā guò Chūnjié.

    Năm nào nhà tôi cũng về quê ăn Tết.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Thường có 都 theo sau.
  • Không đi với số và không làm tân ngữ.
  • Nghĩa gần 每 + lượng từ, nhưng giàu cảm xúc, văn miêu tả hơn.

Dấu hiệu nhận biết:都每人人

量词重叠(张张、个个)

Mẹo nhớ nhanh

Tiếng Việt cũng lặp: "người người", "nhà nhà", "ngày ngày" — 人人, 家家, 天天 giống hệt.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

量词重叠(张张、个个)Lượng từ lặp lại + 都 = cái nào/ai cũng…: 个个都很高兴, 天天都学习. Không làm tân ngữ.
每…都每个人都 = 人人都 = 个个都; 每 dùng được mọi chỗ, trùng điệp gợi hình hơn.Cấu trúc 每……都: mỗi…, …nào cũng →
7

Lỗi thường gặp

  • 我喜欢个个。

    我个个都喜欢。/ 每个我都喜欢。

    Lượng từ trùng điệp không làm tân ngữ; đưa lên trước động từ.

  • 三个个苹果

    三个苹果 / 个个苹果都很甜

    Lượng từ trùng điệp không đi với số đếm.

8

Câu hỏi thường gặp

个个 và 每个 khác nhau thế nào?

Nghĩa gần nhau; 个个 nhấn mạnh hơn, không làm tân ngữ.

Có cần 都 không?

Thường có để câu tự nhiên.

天天 nghĩa là gì?

"Ngày ngày, ngày nào cũng".

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 3 · Bài 35Chụp Ảnh Tập Thể Công Ty - Nói "Ai Cũng, Tấm Nào Cũng" Với Lượng Từ Trùng Điệp

Cấu trúc liên quan

每……都

Cấu trúc 每……都: mỗi…, …nào cũng

Trước动量补语 次/遍/下Tiếp概数 多/几/两三

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!