学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chúỨng dụng di động

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Fanpage
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Lượng từ/动量词:口、回、遍、声借用名量词:碗、盘一 + 量词 + 一 + 量词(一步一步、一句一句)
动量词:口、回、遍、声
HSK 3 · Sơ cấpLượng từ3 ví dụĐọc 2 phút

动量词:口、回、遍、声

Động lượng từ 口, 回, 遍, 声: một ngụm, một lần, một lượt, một tiếng

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
3
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Ví dụ
  3. 3Lỗi thường gặp
  4. 4Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

动量词:口、回、遍、声Cấu trúc

Verb + Number + 口/回/遍/声

Giải thích

Động lượng từ đứng sau động từ để đếm số lần hành động. 口: một ngụm, một miếng — động tác bằng miệng (喝一口茶, 吃一口). 回: lần, giống 次 nhưng khẩu ngữ hơn (去过两回, 说过好几回). 遍: lượt — nhấn mạnh làm trọn vẹn từ đầu đến cuối (读一遍课文, 请再说一遍). 声: tiếng — hành động phát ra âm thanh (说一声谢谢, 叫了一声). Vị trí: động từ (+ 了/过) + số + động lượng từ; tân ngữ là danh từ thường đặt sau (喝了一口茶), còn tân ngữ là đại từ nhân xưng thì đặt trước (叫了他一声).

他喝了一口茶,然后开始工作。

tā hē le yì kǒu chá , ránhòu kāishǐ gōngzuò 。

Anh ấy uống một ngụm trà rồi bắt đầu làm việc.

2

Ví dụ

3 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    他喝了一口茶,然后开始工作。

    tā hē le yì kǒu chá , ránhòu kāishǐ gōngzuò 。

    Anh ấy uống một ngụm trà rồi bắt đầu làm việc.

  2. 2

    对不起,我没听懂,请再说一遍。

    duìbuqǐ , wǒ méi tīng dǒng , qǐng zàishuō yí biàn 。

    Xin lỗi, tôi nghe chưa hiểu, xin nói lại một lần nữa.

  3. 3

    她跟我说了一声“谢谢”就走了。

    tā gēn wǒ shuō le yì shēng “ xièxie ” jiù zǒu le 。

    Cô ấy nói với tôi một tiếng "cảm ơn" rồi đi.

3

Lỗi thường gặp

  • 我叫了一声他,他没听见。

    我叫了他一声,他没听见。

    Tân ngữ là đại từ (他, 你…) đứng trước động lượng từ.

Trước借用名量词:碗、盘Tiếp一 + 量词 + 一 + 量词(一步一步、一句一句)

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!