动量词:口、回、遍、声
Kiểm tra nhanh· Câu 1/1
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Verb + Number + 口/回/遍/声
Giải thích
Động lượng từ đứng sau động từ để đếm số lần hành động. 口: một ngụm, một miếng — động tác bằng miệng (喝一口茶, 吃一口). 回: lần, giống 次 nhưng khẩu ngữ hơn (去过两回, 说过好几回). 遍: lượt — nhấn mạnh làm trọn vẹn từ đầu đến cuối (读一遍课文, 请再说一遍). 声: tiếng — hành động phát ra âm thanh (说一声谢谢, 叫了一声). Vị trí: động từ (+ 了/过) + số + động lượng từ; tân ngữ là danh từ thường đặt sau (喝了一口茶), còn tân ngữ là đại từ nhân xưng thì đặt trước (叫了他一声).
他喝了一口茶,然后开始工作。
tā hē le yì kǒu chá , ránhòu kāishǐ gōngzuò 。
Anh ấy uống một ngụm trà rồi bắt đầu làm việc.
他喝了一口茶,然后开始工作。
tā hē le yì kǒu chá , ránhòu kāishǐ gōngzuò 。
Anh ấy uống một ngụm trà rồi bắt đầu làm việc.
对不起,我没听懂,请再说一遍。
duìbuqǐ , wǒ méi tīng dǒng , qǐng zàishuō yí biàn 。
Xin lỗi, tôi nghe chưa hiểu, xin nói lại một lần nữa.
她跟我说了一声“谢谢”就走了。
tā gēn wǒ shuō le yì shēng “ xièxie ” jiù zǒu le 。
Cô ấy nói với tôi một tiếng "cảm ơn" rồi đi.
我叫了一声他,他没听见。
我叫了他一声,他没听见。
Tân ngữ là đại từ (他, 你…) đứng trước động lượng từ.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!