学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Lượng từ/左右趟则
左右
HSK 4 · Trung cấpLượng từ5 ví dụĐọc 2 phút

左右

Cách dùng 左右 trong tiếng Trung: khoảng, chừng

Số + Lượng từ + 左右 = khoảng…: 一个小时左右, 二十岁左右. 左右 luôn đứng sau số lượng.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

左右Cấu trúc

Number + Measure + 左右

Số + Lượng từ + 左右 = khoảng…: 一个小时左右, 二十岁左右. 左右 luôn đứng sau số lượng.

Giải thích

左右 (zuǒyòu) đặt SAU từ chỉ số lượng (số + lượng từ, thời gian, tuổi, khoảng cách, giá tiền) để chỉ con số ƯỚC CHỪNG, có thể nhiều hơn hoặc ít hơn một chút, nghĩa "khoảng, chừng". Khác 大概 (đứng TRƯỚC số lượng), 左右 luôn đứng SAU. Có thể dùng cả hai: 大概三十岁左右 (khẩu ngữ chấp nhận). 左右 còn nghĩa "trái phải" hoặc "chi phối" (左右别人).

网上买的那本书估计三天左右就能到。

Wǎngshàng mǎi de nà běn shū gūjì sān tiān zuǒyòu jiù néng dào.

Cuốn sách mua trên mạng chắc khoảng ba ngày là đến.

2

Công thức theo dạng câu

Thời gian

Thời điểm/Thời lượng + 左右

我们八点左右出发。

Wǒmen bā diǎn zuǒyòu chūfā.

Chúng ta xuất phát khoảng tám giờ.

Tuổi, giá, khoảng cách

Số + Đơn vị + 左右

从这儿到那儿两公里左右。

Cóng zhèr dào nàr liǎng gōnglǐ zuǒyòu.

Từ đây đến đó khoảng hai cây số.

3

Cách dùng

  1. 1Ước lượng khi trả lời

    Không cần chính xác.

    • ——要多长时间?——半个小时左右。

      — Yào duō cháng shíjiān? — Bàn gè xiǎoshí zuǒyòu.

      — Mất bao lâu? — Khoảng nửa tiếng.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    网上买的那本书估计三天左右就能到。

    Wǎngshàng mǎi de nà běn shū gūjì sān tiān zuǒyòu jiù néng dào.

    Cuốn sách mua trên mạng chắc khoảng ba ngày là đến.

  2. 2

    这儿不能停车,前方五百米左右有个免费停车场。

    Zhèr bù néng tíngchē, qiánfāng wǔbǎi mǐ zuǒyòu yǒu gè miǎnfèi tíngchēchǎng.

    Ở đây không được đỗ xe, phía trước khoảng năm trăm mét có bãi đỗ xe miễn phí.

  3. 3

    他看起来三十岁左右。

    Tā kànqǐlai sānshí suì zuǒyòu.

    Anh ấy trông chừng ba mươi tuổi.

  4. 4

    我每天晚上十一点左右睡觉。

    Wǒ měi tiān wǎnshang shíyī diǎn zuǒyòu shuìjiào.

    Tối nào tôi cũng đi ngủ khoảng mười một giờ.

  5. 5

    这件衣服两百块左右。

    Zhè jiàn yīfu liǎngbǎi kuài zuǒyòu.

    Chiếc áo này khoảng hai trăm tệ.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 左右 sau số lượng; 大概 trước số lượng.
  • 左右 có thể nhiều hơn hoặc ít hơn; 多 chỉ nhiều hơn.
  • 上下 cũng nghĩa "khoảng", hay dùng với tuổi, cân nặng.

Dấu hiệu nhận biết:大概多上下估计

左右

Mẹo nhớ nhanh

左右 = "trái phải" → con số dao động sang trái, sang phải một chút.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

左右Số + Lượng từ + 左右 = khoảng…: 一个小时左右, 二十岁左右. 左右 luôn đứng sau số lượng.
大概大概三十岁 = 三十岁左右; 大概 đứng trước số, 左右 đứng sau số.Cách dùng 大概 trong tiếng Trung: khoảng, có lẽ, đại khái →
7

Lỗi thường gặp

  • 他左右三十岁。

    他三十岁左右。

    左右 luôn đứng SAU từ chỉ số lượng, khác với 大概 đứng trước.

  • 我等了左右一个小时。

    我等了一个小时左右。

    左右 đứng sau cả cụm số lượng + lượng từ.

8

Câu hỏi thường gặp

左右 và 大概 khác nhau thế nào?

左右 đứng sau số; 大概 đứng trước số.

左右 và 多 khác nhau thế nào?

多 = hơn; 左右 = khoảng (hơn hoặc kém).

Có dùng cả 大概 và 左右 không?

Khẩu ngữ có, nhưng nên chọn một.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 4 · Bài 23Du Lịch Công Ty Cùng Hướng Dẫn Viên - Nói Con Số Ước Chừng Với 左右

Cấu trúc liên quan

大概

Cách dùng 大概 trong tiếng Trung: khoảng, có lẽ, đại khái

Trước趟Tiếp则

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!