学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Lượng từ/趟倍左右
趟
HSK 4 · Trung cấpLượng từ5 ví dụĐọc 2 phút

趟

Lượng từ 趟 trong tiếng Trung: chuyến, lượt đi lại

Động từ di chuyển + (Số) + 趟 (+ Nơi chốn) = đi… chuyến: 去一趟超市, 跑了两趟. Chỉ dùng cho việc đi lại.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

趟Cấu trúc

Verb + (Number) + 趟 + (Place)

Động từ di chuyển + (Số) + 趟 (+ Nơi chốn) = đi… chuyến: 去一趟超市, 跑了两趟. Chỉ dùng cho việc đi lại.

Giải thích

趟 (tàng) là lượng từ động lượng chỉ số lần ĐI LẠI (đi rồi về), nghĩa "chuyến, lượt". 趟 đứng sau động từ di chuyển như 去, 来, 跑, 走, 回; khi số là 一 thường có thể lược bỏ: 去了趟北京. Địa điểm có thể đứng sau 趟 (去一趟北京) hoặc trước (去北京一趟). 趟 còn là lượng từ của chuyến tàu xe: 这趟车.

上个月我去了趟北京动物园,那里有五百多种动物。

Shànggèyuè wǒ qù le tàng Běijīng dòngwùyuán, nàli yǒu wǔbǎi duō zhǒng dòngwù.

Tháng trước tôi đi một chuyến đến vườn thú Bắc Kinh, ở đó có hơn năm trăm loài động vật.

2

Công thức theo dạng câu

Địa điểm sau 趟

Động từ + (了) + Số + 趟 + Nơi chốn

我回了一趟老家。

Wǒ huí le yí tàng lǎojiā.

Tôi về quê một chuyến.

Địa điểm trước 趟

Động từ + Nơi chốn + Số + 趟

你去超市一趟吧。

Nǐ qù chāoshì yí tàng ba.

Bạn đi siêu thị một chuyến nhé.

Chuyến tàu xe

这/那 + 趟 + 车/火车

我们坐下一趟车吧。

Wǒmen zuòxia yí tàng chē ba.

Chúng ta đi chuyến xe sau nhé.

3

Cách dùng

  1. 1Nhờ đi việc

    Câu nhờ vả lịch sự.

    • 你能帮我去一趟邮局吗?

      Nǐ néng bāng wǒ qù yí tàng yóujú ma?

      Bạn có thể đi bưu điện giúp tôi một chuyến không?

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    上个月我去了趟北京动物园,那里有五百多种动物。

    Shànggèyuè wǒ qù le tàng Běijīng dòngwùyuán, nàli yǒu wǔbǎi duō zhǒng dòngwù.

    Tháng trước tôi đi một chuyến đến vườn thú Bắc Kinh, ở đó có hơn năm trăm loài động vật.

  2. 2

    我要出趟差,你能帮我照顾一下我的小狗吗?

    Wǒ yào chū tàng chāi, nǐ néng bāng wǒ zhàogu yíxià wǒ de xiǎo gǒu ma?

    Tôi phải đi công tác một chuyến, bạn chăm giúp tôi con chó nhỏ được không?

  3. 3

    为了办这件事,我已经跑了三趟银行。

    Wèile bàn zhè jiàn shì, wǒ yǐjīng pǎo le sān tàng yínháng.

    Để làm xong việc này, tôi đã chạy ra ngân hàng ba lượt rồi.

  4. 4

    你来一趟我的办公室。

    Nǐ lái yí tàng wǒ de bàngōngshì.

    Bạn qua văn phòng tôi một chuyến.

  5. 5

    这趟火车几点出发?

    Zhè tàng huǒchē jǐ diǎn chūfā?

    Chuyến tàu này mấy giờ khởi hành?

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Chỉ dùng với động từ đi lại.
  • Số 一 có thể lược: 去了趟….
  • Động từ ly hợp: 出趟差, 回趟家.

Dấu hiệu nhận biết:去来跑次

趟

Mẹo nhớ nhanh

趟 = "chuyến" — một趟 = một lần đi và về.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

趟Động từ di chuyển + (Số) + 趟 (+ Nơi chốn) = đi… chuyến: 去一趟超市, 跑了两趟. Chỉ dùng cho việc đi lại.
次 / 遍次 = lần (chung); 遍 = lượt trọn vẹn (đọc, nghe); 趟 = chuyến đi lại.
7

Lỗi thường gặp

  • 我三趟去了银行。

    我去了三趟银行。

    Lượng từ động lượng đứng sau động từ.

  • 我看了两趟这本书。

    我看了两遍这本书。

    趟 chỉ dùng cho đi lại; đọc, xem dùng 遍/次.

8

Câu hỏi thường gặp

趟 và 次 khác nhau thế nào?

趟 chỉ chuyến đi lại; 次 dùng cho mọi hành động.

去一趟北京 hay 去北京一趟?

Cả hai đều đúng.

出趟差 là gì?

"Đi công tác một chuyến" (出差 là động từ ly hợp).

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 4 · Bài 34Đặt Vé Tàu Dịp Lễ - Nói Về Chuyến Đi Với Lượng Từ 趟
Trước倍Tiếp左右

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!