学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/大概名量词重叠进行
大概
HSK 4 · Trung cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

大概

Cách dùng 大概 trong tiếng Trung: khoảng, có lẽ, đại khái

大概 + Số lượng = khoảng…: 大概三十个人; 大概 + Động từ = có lẽ…: 他大概忘了.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

大概Cấu trúc

Subject + 大概 + Verb/Number

大概 + Số lượng = khoảng…: 大概三十个人; 大概 + Động từ = có lẽ…: 他大概忘了.

Giải thích

大概 (dàgài) làm phó từ có hai nghĩa: (1) ước lượng gần đúng về số lượng, thời gian: "khoảng, chừng" (大概四十分钟); (2) phỏng đoán tình huống có khả năng cao: "có lẽ" (他大概不来了). Làm tính từ, 大概 nghĩa "đại khái, sơ lược": 大概的意思 (ý chính). Làm danh từ: 知道个大概 (biết sơ sơ). 大概 đứng trước động từ, số lượng hoặc đầu câu.

他八岁就开始上台演出,到现在大概唱了六十多年了。

Tā bā suì jiù kāishǐ shàngtái yǎnchū, dào xiànzài dàgài chàng le liùshí duō nián le.

Ông ấy bắt đầu lên sân khấu từ năm tám tuổi, đến nay đã hát khoảng hơn sáu mươi năm.

2

Công thức theo dạng câu

Ước lượng

大概 + Số lượng

这件衣服大概两百块。

Zhè jiàn yīfu dàgài liǎngbǎi kuài.

Chiếc áo này khoảng hai trăm tệ.

Phỏng đoán

Chủ ngữ + 大概 + Động từ

明天大概会下雨。

Míngtiān dàgài huì xiàyǔ.

Mai có lẽ sẽ mưa.

Tính từ/Danh từ

大概 + 的 + Danh từ / 知道个大概

我只知道个大概。

Wǒ zhǐ zhīdào gè dàgài.

Tôi chỉ biết sơ sơ.

3

Cách dùng

  1. 1Hỏi đường, thời gian

    Trả lời không chính xác tuyệt đối.

    • 走路大概要十分钟。

      Zǒulù dàgài yào shí fēnzhōng.

      Đi bộ mất khoảng mười phút.

  2. 2Tóm tắt

    大概的内容, 大概的意思.

    • 你能说一下大概的情况吗?

      Nǐ néng shuō yíxià dàgài de qíngkuàng ma?

      Bạn có thể nói sơ qua tình hình không?

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    他八岁就开始上台演出,到现在大概唱了六十多年了。

    Tā bā suì jiù kāishǐ shàngtái yǎnchū, dào xiànzài dàgài chàng le liùshí duō nián le.

    Ông ấy bắt đầu lên sân khấu từ năm tám tuổi, đến nay đã hát khoảng hơn sáu mươi năm.

  2. 2

    你的这个活动计划,我想校长大概会同意。

    Nǐ de zhège huódòng jìhuà, wǒ xiǎng xiàozhǎng dàgài huì tóngyì.

    Kế hoạch hoạt động này của bạn, tôi nghĩ hiệu trưởng có lẽ sẽ đồng ý.

  3. 3

    从这儿到机场大概要四十分钟。

    Cóng zhèr dào jīchǎng dàgài yào sìshí fēnzhōng.

    Từ đây đến sân bay mất khoảng bốn mươi phút.

  4. 4

    这篇文章的大概意思我看懂了。

    Zhè piān wénzhāng de dàgài yìsi wǒ kàn dǒng le.

    Ý chính của bài văn này tôi đọc hiểu rồi.

  5. 5

    他大概已经回家了。

    Tā dàgài yǐjīng huíjiā le.

    Có lẽ anh ấy đã về nhà rồi.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 大概 đứng trước số lượng; 左右 đứng sau số lượng.
  • Phỏng đoán với 大概 chắc chắn hơn 也许.
  • Có thể đứng đầu câu: 大概他忘了.

Dấu hiệu nhận biết:左右可能会要

大概

Mẹo nhớ nhanh

大概 = "đại khái" Hán Việt — vừa nghĩa "khoảng", vừa nghĩa "có lẽ", vừa nghĩa "sơ lược".

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

大概大概 + Số lượng = khoảng…: 大概三十个人; 大概 + Động từ = có lẽ…: 他大概忘了.
左右大概三十岁 = 三十岁左右 (khoảng 30 tuổi); 大概 đứng trước số, 左右 đứng sau số.Cách dùng 左右 trong tiếng Trung: khoảng, chừng →
7

Lỗi thường gặp

  • 四十分钟大概。

    大概四十分钟。

    大概 đứng trước số lượng, không đứng sau.

  • 大概四十分钟左右大概。

    大概四十分钟。/ 四十分钟左右。

    Không lặp 大概; có thể dùng 大概…左右 nhưng chỉ một lần mỗi từ.

8

Câu hỏi thường gặp

大概 và 可能 khác nhau thế nào?

Đều phỏng đoán; 大概 còn ước lượng số, 可能 còn làm danh từ "khả năng".

大概 và 左右 khác nhau thế nào?

大概 trước số lượng; 左右 sau số lượng.

大概的意思 là gì?

"Ý chính, ý đại khái".

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 4 · Bài 36Đợt Không Khí Lạnh Sắp Tới - Ước Lượng Và Phỏng Đoán Với 大概

Cấu trúc liên quan

左右

Cách dùng 左右 trong tiếng Trung: khoảng, chừng

Trước名量词重叠Tiếp进行

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!