大概
大概 + Số lượng = khoảng…: 大概三十个人; 大概 + Động từ = có lẽ…: 他大概忘了.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Subject + 大概 + Verb/Number
大概 + Số lượng = khoảng…: 大概三十个人; 大概 + Động từ = có lẽ…: 他大概忘了.
Giải thích
大概 (dàgài) làm phó từ có hai nghĩa: (1) ước lượng gần đúng về số lượng, thời gian: "khoảng, chừng" (大概四十分钟); (2) phỏng đoán tình huống có khả năng cao: "có lẽ" (他大概不来了). Làm tính từ, 大概 nghĩa "đại khái, sơ lược": 大概的意思 (ý chính). Làm danh từ: 知道个大概 (biết sơ sơ). 大概 đứng trước động từ, số lượng hoặc đầu câu.
他八岁就开始上台演出,到现在大概唱了六十多年了。
Tā bā suì jiù kāishǐ shàngtái yǎnchū, dào xiànzài dàgài chàng le liùshí duō nián le.
Ông ấy bắt đầu lên sân khấu từ năm tám tuổi, đến nay đã hát khoảng hơn sáu mươi năm.
Ước lượng
大概 + Số lượng
这件衣服大概两百块。
Zhè jiàn yīfu dàgài liǎngbǎi kuài.
Chiếc áo này khoảng hai trăm tệ.
Phỏng đoán
Chủ ngữ + 大概 + Động từ
明天大概会下雨。
Míngtiān dàgài huì xiàyǔ.
Mai có lẽ sẽ mưa.
Tính từ/Danh từ
大概 + 的 + Danh từ / 知道个大概
我只知道个大概。
Wǒ zhǐ zhīdào gè dàgài.
Tôi chỉ biết sơ sơ.
Trả lời không chính xác tuyệt đối.
走路大概要十分钟。
Zǒulù dàgài yào shí fēnzhōng.
Đi bộ mất khoảng mười phút.
大概的内容, 大概的意思.
你能说一下大概的情况吗?
Nǐ néng shuō yíxià dàgài de qíngkuàng ma?
Bạn có thể nói sơ qua tình hình không?
他八岁就开始上台演出,到现在大概唱了六十多年了。
Tā bā suì jiù kāishǐ shàngtái yǎnchū, dào xiànzài dàgài chàng le liùshí duō nián le.
Ông ấy bắt đầu lên sân khấu từ năm tám tuổi, đến nay đã hát khoảng hơn sáu mươi năm.
你的这个活动计划,我想校长大概会同意。
Nǐ de zhège huódòng jìhuà, wǒ xiǎng xiàozhǎng dàgài huì tóngyì.
Kế hoạch hoạt động này của bạn, tôi nghĩ hiệu trưởng có lẽ sẽ đồng ý.
从这儿到机场大概要四十分钟。
Cóng zhèr dào jīchǎng dàgài yào sìshí fēnzhōng.
Từ đây đến sân bay mất khoảng bốn mươi phút.
这篇文章的大概意思我看懂了。
Zhè piān wénzhāng de dàgài yìsi wǒ kàn dǒng le.
Ý chính của bài văn này tôi đọc hiểu rồi.
他大概已经回家了。
Tā dàgài yǐjīng huíjiā le.
Có lẽ anh ấy đã về nhà rồi.
Dấu hiệu nhận biết:左右可能会要
Mẹo nhớ nhanh
大概 = "đại khái" Hán Việt — vừa nghĩa "khoảng", vừa nghĩa "có lẽ", vừa nghĩa "sơ lược".
四十分钟大概。
大概四十分钟。
大概 đứng trước số lượng, không đứng sau.
大概四十分钟左右大概。
大概四十分钟。/ 四十分钟左右。
Không lặp 大概; có thể dùng 大概…左右 nhưng chỉ một lần mỗi từ.
Đều phỏng đoán; 大概 còn ước lượng số, 可能 còn làm danh từ "khả năng".
大概 trước số lượng; 左右 sau số lượng.
"Ý chính, ý đại khái".
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!