学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Lượng từ/动量补语 次/遍/下量词重叠(张张、个个)概数 多/几/两三
动量补语 次
HSK 3 · Sơ cấpLượng từ5 ví dụĐọc 2 phút

动量补语 次/遍/下

Bổ ngữ động lượng 次, 遍, 下 trong tiếng Trung

Động từ + Số + 次/遍/下 = làm… mấy lần: 去过两次, 看了三遍, 敲了三下. Đại từ người đứng trước số lần.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

动量补语 次/遍/下Cấu trúc

Verb + Number + 次/遍/下

Động từ + Số + 次/遍/下 = làm… mấy lần: 去过两次, 看了三遍, 敲了三下. Đại từ người đứng trước số lần.

Giải thích

Bổ ngữ động lượng đứng sau động từ cho biết số lần của hành động: 次 (lần, dùng chung), 遍 (lượt, nhấn mạnh làm trọn vẹn từ đầu đến cuối như đọc hết, nghe hết), 下 (cái, chút, động tác ngắn như gõ, đánh). Vị trí tân ngữ: danh từ thường đứng SAU số lần (看了两次电影), địa danh trước hoặc sau đều được, đại từ nhân xưng đứng TRƯỚC số lần (找过他两次).

他去过两次长城。

Tā qù guò liǎng cì Chángchéng.

Anh ấy đã đi Vạn Lý Trường Thành hai lần.

2

Công thức theo dạng câu

Tân ngữ danh từ

Động từ + (了/过) + Số + 次 + Tân ngữ

我吃过一次北京烤鸭。

Wǒ chī guò yí cì Běijīng kǎoyā.

Tôi từng ăn vịt quay Bắc Kinh một lần.

Tân ngữ đại từ

Động từ + Đại từ + Số + 次

我见过她一次。

Wǒ jiànguò tā yí cì.

Tôi từng gặp cô ấy một lần.

Làm trọn vẹn

Động từ + Số + 遍

这个电影我看了两遍。

Zhège diànyǐng wǒ kàn le liǎng biàn.

Bộ phim này tôi xem hai lượt.

3

Cách dùng

  1. 1Đếm số lần trải nghiệm

    Đi với 过.

    • 我来过三次中国。

      Wǒ lái guò sān cì Zhōngguó.

      Tôi đã đến Trung Quốc ba lần.

  2. 2Động tác ngắn

    下 với 敲, 打, 拍.

    • 他敲了三下门。

      Tā qiāo le sān xià mén.

      Anh ấy gõ cửa ba cái.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    他去过两次长城。

    Tā qù guò liǎng cì Chángchéng.

    Anh ấy đã đi Vạn Lý Trường Thành hai lần.

  2. 2

    这本书我看了三遍。

    Zhè běn shū wǒ kàn le sān biàn.

    Cuốn sách này tôi đã đọc ba lượt.

  3. 3

    请你等一下。

    Qǐng nǐ děng yíxià.

    Bạn đợi một chút nhé.

  4. 4

    请再说一遍。

    Qǐng zàishuō yí biàn.

    Xin nói lại một lượt nữa.

  5. 5

    我找过他两次,他都不在。

    Wǒ zhǎo guò tā liǎng cì, tā dōu bú zài.

    Tôi tìm anh ấy hai lần, lần nào anh ấy cũng không có ở đó.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 遍 nhấn mạnh quá trình từ đầu đến cuối.
  • 一下 còn làm câu nhẹ nhàng: 看一下.
  • Bổ ngữ động lượng đứng sau 了/过.

Dấu hiệu nhận biết:过了再一下

动量补语 次

Mẹo nhớ nhanh

次 = "lần", 遍 = "lượt" (đọc hết một lượt), 下 = "cái" (gõ ba cái).

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

动量补语 次/遍/下Động từ + Số + 次/遍/下 = làm… mấy lần: 去过两次, 看了三遍, 敲了三下. Đại từ người đứng trước số lần.
次 / 遍看了两次 = xem hai lần (có thể không hết); 看了两遍 = xem trọn hai lượt.
7

Lỗi thường gặp

  • 我两次去过北京。

    我去过两次北京。

    Số lần đặt sau động từ, không đặt trước.

  • 我找过两次他。

    我找过他两次。

    Tân ngữ là đại từ nhân xưng đứng trước số lần.

8

Câu hỏi thường gặp

次 và 遍 khác nhau thế nào?

遍 nhấn mạnh làm trọn từ đầu đến cuối; 次 chỉ đếm số lần.

Đại từ đặt ở đâu?

Trước số lần: 找过他两次.

Địa danh đặt ở đâu?

Trước hoặc sau đều được: 去过北京两次 / 去过两次北京.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 3 · Bài 16Lớp Tiếng Trung Buổi Tối - Nói Số Lần Với Bổ Ngữ Động Lượng 次, 遍, 下

Cấu trúc liên quan

(在)…下

Cấu trúc (在)……下 trong tiếng Trung: dưới…, nhờ…, trong (điều kiện)

Trước量词重叠(张张、个个)Tiếp概数 多/几/两三

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!