HSK 3 · IntermediatePremium Bài 16 · Evening Chinese class

Lớp Tiếng Trung Buổi Tối - Nói Số Lần Với Bổ Ngữ Động Lượng 次, 遍, 下

Học cách nói chuyện với thầy cô và bạn học về bài học, ôn tập, điểm thi, và nói số lần làm việc gì bằng 次, 遍, 下. Ví dụ: "我看了三遍才看懂。"

  • Dùng Động từ + số + 次 / 遍 / 下 để nói số lần của hành động, và đặt tân ngữ đúng chỗ.
  • Nhờ thầy cô nói lại, giải thích bằng 再说一遍, V + 一下.
  • Nói về việc học: ôn bài, làm bài tập, ghi chép, trình độ, điểm thi (复习, 练习, 笔记, 水平, 成绩).
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • 复习fùxív

    ôn tập, ôn bài

    “考试以前,我把课本复习了一遍。”

    Kǎoshì yǐqián, wǒ bǎ kèběn fùxí le yī biàn.

    Trước khi thi, tôi đã ôn hết sách giáo khoa một lượt.

  • 练习liànxív, n

    luyện tập; bài tập

    “每天晚上我都练习写汉字。”

    Měi tiān wǎnshang wǒ dōu liànxí xiě hànzì.

    Tối nào tôi cũng luyện viết chữ Hán.

  • 课文kèwénn

    bài khóa, bài đọc trong sách

    “今天的课文很有意思。”

    Jīntiān de kèwén hěn yǒuyìsi.

    Bài khóa hôm nay rất thú vị.

  • 课本kèběnn

    sách giáo khoa, giáo trình

    “上课别忘了带课本。”

    Shàngkè bié wàng le dài kèběn.

    Đi học đừng quên mang giáo trình.

  • 词典cídiǎnn

    từ điển

    “不认识的字,可以查词典。”

    Bù rènshi de zì, kěyǐ chá cídiǎn.

    Chữ nào không biết thì có thể tra từ điển.

  • 笔记bǐjìn

    bài ghi chép, vở ghi

    “能借我看看你的笔记吗?”

    Néng jiè wǒ kànkan nǐ de bǐjì ma?

    Cho tôi mượn xem vở ghi của bạn được không?

  • 水平shuǐpíngn

    trình độ

    “他的汉语水平很高。”

    Tā de Hànyǔ shuǐpíng hěn gāo.

    Trình độ tiếng Trung của anh ấy rất cao.

  • 提高tígāov

    nâng cao, cải thiện

    “多听多说,汉语水平就能提高。”

    Duō tīng duō shuō, Hànyǔ shuǐpíng jiù néng tígāo.

    Nghe nhiều nói nhiều thì trình độ tiếng Trung sẽ nâng cao.

  • 难nánadj

    khó

    “我觉得写汉字比说汉语难。”

    Wǒ juéde xiě hànzì bǐ shuō Hànyǔ nán.

    Tôi thấy viết chữ Hán khó hơn nói tiếng Trung.

  • 容易róngyìadj

    dễ

    “这次的作业很容易,十分钟就做完了。”

    Zhè cì de zuòyè hěn róngyì, shí fēnzhōng jiù zuò wán le.

    Bài tập lần này rất dễ, mười phút là làm xong.

  • 成绩chéngjìn

    thành tích, điểm số, kết quả

    “她这次考试成绩很好。”

    Tā zhè cì kǎoshì chéngjì hěn hǎo.

    Lần thi này cô ấy đạt điểm rất tốt.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

下课以后

Chín giờ tối, sau buổi học tiếng Trung ở Hàng Châu. Hans, kỹ sư người Đức, ở lại hỏi cô Phan về bài khóa hôm nay.

潘老师 (cô giáo dạy tiếng Trung) · 汉斯 (học viên, kỹ sư người Đức)

1. 汉斯看了几遍课文才看懂?

Hans đọc bài khóa mấy lượt mới hiểu?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Lại Đi Làm Muộn - Giải Thích Lý Do Với 一直

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới