学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Lượng từ/这/那/几 + 量词 + 名词数词 + 岁数词 + 公斤
这
HSK 1 · Sơ cấpLượng từ5 ví dụĐọc 2 phút

这/那/几 + 量词 + 名词

Cấu trúc 这/那/几 + lượng từ + danh từ trong tiếng Trung

Giữa 这/那/几 và danh từ phải có lượng từ: 这本书, 那个人, 几件衣服. Có số lượng thì nói 这两本书.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

这/那/几+量词+名词Cấu trúc

这/那/几 + Measure + Noun

Giữa 这/那/几 và danh từ phải có lượng từ: 这本书, 那个人, 几件衣服. Có số lượng thì nói 这两本书.

Giải thích

Khi 这 (này), 那 (kia) hoặc 几 (mấy) đứng trước danh từ, giữa chúng PHẢI có lượng từ: 这本书 (quyển sách này), 那个人 (người kia), 几件衣服 (mấy chiếc áo). Nếu có cả số lượng, trật tự là 这/那 + Số + Lượng từ + Danh từ: 这两本书. Lượng từ thông dụng nhất là 个. Đây cũng là cách nói tự nhiên trong tiếng Việt: "quyển sách này", chỉ khác là 这 đứng trước.

这个苹果很甜。

Zhège píngguǒ hěn tián.

Quả táo này rất ngọt.

2

Công thức theo dạng câu

Chỉ định

这/那 + Lượng từ + Danh từ

那个老师很年轻。

Nàge lǎoshī hěn niánqīng.

Thầy giáo kia rất trẻ.

Có số lượng

这/那 + Số + Lượng từ + Danh từ

这三个学生是新来的。

Zhè sān gè xuésheng shì xīn lái de.

Ba học sinh này là học sinh mới.

Hỏi số lượng

几 + Lượng từ + Danh từ?

你要几杯咖啡?

Nǐ yào jǐ bēi kāfēi?

Bạn muốn mấy cốc cà phê?

3

Cách dùng

  1. 1Chỉ vật cụ thể

    Phân biệt "cái này" và "cái kia".

    • 我要这个,不要那个。

      Wǒ yào zhège, bùyào nàge.

      Tôi lấy cái này, không lấy cái kia.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    这个苹果很甜。

    Zhège píngguǒ hěn tián.

    Quả táo này rất ngọt.

  2. 2

    那件衣服是谁的?

    Nà jiàn yīfu shì shuí de?

    Chiếc áo kia là của ai?

  3. 3

    你有几个弟弟?

    Nǐ yǒu jǐ gè dìdi?

    Bạn có mấy em trai?

  4. 4

    这两本书都是我的。

    Zhè liǎng běn shū dōu shì wǒ de.

    Hai quyển sách này đều là của tôi.

  5. 5

    那家饭馆很有名。

    Nà jiā fànguǎn hěn yǒumíng.

    Nhà hàng kia rất nổi tiếng.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Không bỏ lượng từ sau 这/那 khi có danh từ.
  • 这个/那个 có thể đứng một mình thay cho danh từ.
  • Khẩu ngữ đọc 这个 là zhèige, 那个 là nèige.

Dấu hiệu nhận biết:个本件杯

这

Mẹo nhớ nhanh

Tiếng Việt: "quyển sách này" (loại từ + danh từ + này). Tiếng Trung chỉ đưa "này" lên đầu: 这 + 本 + 书.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

这/那/几 + 量词 + 名词Giữa 这/那/几 và danh từ phải có lượng từ: 这本书, 那个人, 几件衣服. Có số lượng thì nói 这两本书.
这些 / 那些这些/那些 chỉ số nhiều không xác định, không cần lượng từ: 这些书 (những quyển sách này).
7

Lỗi thường gặp

  • 这书很好看。

    这本书很好看。

    Giữa 这/那 và danh từ cần có lượng từ (本, 个, 件…).

  • 两这本书

    这两本书

    Trật tự đúng: 这/那 + Số + Lượng từ + Danh từ.

8

Câu hỏi thường gặp

Có nói 这书 được không?

Không chuẩn. Phải nói 这本书.

"Hai quyển sách này" nói thế nào?

这两本书 — 这 đứng trước số lượng.

这个 đọc zhège hay zhèige?

Cả hai đều dùng; zhèige phổ biến trong khẩu ngữ.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

这/那 + 是

Cấu trúc 这是 / 那是: Đây là… / Kia là…

这/那/这儿/那儿

Đại từ chỉ định 这, 那, 这儿, 那儿: này, kia, ở đây, ở đó

几 + 量词 + 名词

Cách dùng 几 trong tiếng Trung: hỏi "mấy"

概数 多/几/两三

Số ước lượng trong tiếng Trung: 多, 几, 两三

Trước数词 + 岁Tiếp数词 + 公斤

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!