学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/就对……,好吗?
就
HSK 2 · Sơ cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

就

Cách dùng 就 chỉ sự sớm trong tiếng Trung: …就…了

Thời gian + 就 + Động từ + 了 = mới… đã… rồi (sớm hơn dự kiến): 他六点就起床了.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

就Cấu trúc

Subject + Time + 就 + Verb + 了

Thời gian + 就 + Động từ + 了 = mới… đã… rồi (sớm hơn dự kiến): 他六点就起床了.

Giải thích

就 (jiù) đứng sau từ chỉ thời gian và trước động từ, cho biết người nói thấy sự việc xảy ra SỚM hơn, NHANH hơn hoặc dễ hơn dự kiến; cuối câu thường có 了. Ví dụ 我七点就到了 (mới bảy giờ tôi đã đến rồi). Ngược lại, 才 diễn tả sự muộn, chậm. 就 còn nối hai hành động liên tiếp: 我下了课就回家 (tan học là tôi về nhà ngay).

我七点就上学了。

Wǒ qī diǎn jiù shàngxué le.

Mới bảy giờ tôi đã đi học rồi.

2

Công thức theo dạng câu

Sớm, nhanh

Chủ ngữ + Thời gian + 就 + Động từ + 了

我五分钟就做完了。

Wǒ wǔ fēnzhōng jiù zuò wánle.

Tôi chỉ năm phút đã làm xong rồi.

Ngay sau đó

Chủ ngữ + Động từ 1 + 了 + … + 就 + Động từ 2

我吃了饭就走。

Wǒ chī le fàn jiù zǒu.

Tôi ăn cơm xong là đi ngay.

3

Cách dùng

  1. 1Đánh giá sớm hơn mong đợi

    Thể hiện thái độ của người nói.

    • 他三岁就会写字了。

      Tā sān suì jiù huì xiě zì le.

      Mới ba tuổi cậu bé đã biết viết chữ rồi.

  2. 2Hai việc nối tiếp

    Việc thứ hai xảy ra ngay.

    • 我一到家就给你打电话。

      Wǒ yí dào jiā jiù gěi nǐ dǎdiànhuà.

      Tôi về đến nhà là gọi cho bạn ngay.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    我七点就上学了。

    Wǒ qī diǎn jiù shàngxué le.

    Mới bảy giờ tôi đã đi học rồi.

  2. 2

    电影八点开始,他七点半就到了。

    Diànyǐng bā diǎn kāishǐ, tā qī diǎn bàn jiù dào le.

    Phim tám giờ mới chiếu, bảy rưỡi anh ấy đã đến rồi.

  3. 3

    她十八岁就工作了。

    Tā shíbā suì jiù gōngzuò le.

    Mới mười tám tuổi cô ấy đã đi làm rồi.

  4. 4

    这本书我两天就看完了。

    Zhè běn shū wǒ liǎng tiān jiù kàn wánle.

    Cuốn sách này tôi chỉ hai ngày đã đọc xong rồi.

  5. 5

    他下了班就回家。

    Tā xià le bān jiù huíjiā.

    Tan làm là anh ấy về nhà ngay.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 就 đi với 了 khi chỉ sự việc đã xảy ra sớm.
  • 才 không đi với 了 ở cuối câu theo nghĩa muộn.
  • Trọng âm câu rơi vào từ chỉ thời gian trước 就.

Dấu hiệu nhận biết:了才一…就已经

就

Mẹo nhớ nhanh

就 = "đã… rồi" (sớm), 才 = "mãi mới" (muộn). Nghĩ: 就 nhanh như "liền".

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

就Thời gian + 就 + Động từ + 了 = mới… đã… rồi (sớm hơn dự kiến): 他六点就起床了.
才才 chỉ muộn, chậm, khó: 他十点才来 (mười giờ anh ấy mới đến); 就 chỉ sớm, nhanh: 他八点就来了.
7

Lỗi thường gặp

  • 我就七点到了。

    我七点就到了。

    就 đứng sau từ chỉ thời gian, ngay trước động từ.

  • 他十点就起床。(ý: dậy muộn)

    他十点才起床。

    Muốn nói "muộn, mãi mới" dùng 才; 就 là sớm, nhanh.

8

Câu hỏi thường gặp

就 và 才 khác nhau thế nào?

就: sớm/nhanh hơn dự kiến, thường có 了; 才: muộn/chậm hơn dự kiến, không có 了.

就 đứng ở đâu?

Sau từ chỉ thời gian, ngay trước động từ.

我马上就来 nghĩa là gì?

"Tôi đến ngay" — 就 nhấn mạnh sự nhanh chóng.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

太…了

Cấu trúc 太…了 trong tiếng Trung: quá…, …quá!

动不动

Cách dùng 动不动 trong tiếng Trung: hơi một tí là…

就……而言

Cấu trúc 就……而言: xét về…, đối với… mà nói

了(句末)

Cách dùng 了 cuối câu: khẳng định việc đã xảy ra (…rồi)

要/快要/就要……了

Cấu trúc 要……了 / 快要……了 / 就要……了: sắp… rồi

V + O + V + 了 + 时量

Lặp động từ với bổ ngữ thời lượng: V + O + V + 了 + Thời lượng

Trước对Tiếp……,好吗?

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!